beware
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
cẩn thận, cảnh giác; đề phòng nguy hiểm hoặc sự lừa dối
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beware of strangers offering you candy."
"Hãy cẩn thận với những người lạ đưa kẹo cho bạn."
-
"Beware! High voltage."
"Cẩn thận! Điện cao thế."
-
"Motorists are being warned to beware of icy conditions."
"Người lái xe đang được cảnh báo cẩn thận với điều kiện đường đóng băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beware" thường được dùng để cảnh báo về một nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm ẩn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các biển báo, thông báo hoặc lời khuyên nghiêm túc. Khác với "be careful", "beware" nhấn mạnh vào sự chủ động đề phòng và nhận thức rõ ràng về mối nguy hiểm. Ví dụ, "Be careful crossing the street" chỉ đơn giản là nhắc nhở cẩn thận khi qua đường, trong khi "Beware of the dog" cảnh báo về một con chó có thể gây nguy hiểm và cần phải tránh xa.
Prepositions
"Beware of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của mối nguy hiểm cần đề phòng. Ví dụ: "Beware of pickpockets" (Hãy coi chừng móc túi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dog beware of the dog (Coi chừng chó dữ.)
-
imitations beware of imitations (Hãy cẩn thận hàng giả/hàng nhái.)
-
pickpockets beware of pickpockets (Coi chừng kẻ móc túi.)
-
falling rocks beware of falling rocks (Cẩn thận đá lở.)
-
must You must beware of false friends. (Bạn phải đề phòng những người bạn giả dối.)
-
should Tourists should beware of scams. (Du khách nên cảnh giác với các trò lừa đảo.)
Idioms
-
Buyer beware
Người mua phải tự xem xét cẩn thận (trước khi mua hàng). Đây là nguyên tắc cho rằng người mua phải chịu trách nhiệm về chất lượng của món hàng mình mua.
"The car is sold 'as is', with no warranty, so it's a case of buyer beware."
(Chiếc xe được bán theo hiện trạng, không bảo hành, vì vậy người mua phải tự chịu trách nhiệm.)
-
Beware the Ides of March
Hãy cẩn thận ngày 15 tháng Ba. Một lời cảnh báo về sự phản bội hoặc nguy hiểm sắp xảy ra (bắt nguồn từ vở kịch Julius Caesar của Shakespeare).
"The CEO ignored the warnings about a corporate takeover, a modern equivalent of 'beware the Ides of March'."
(Vị CEO đã phớt lờ những lời cảnh báo về một cuộc thâu tóm công ty, một phiên bản hiện đại của câu 'hãy cẩn thận ngày 15 tháng Ba'.)
-
Beware of Greeks bearing gifts
Hãy cẩn thận với những món quà từ kẻ thù. Câu này khuyên ta nên nghi ngờ những hành động tốt bụng bất ngờ từ một người vốn không ưa mình.
"My competitor offered to help me with my project, but I can't help but beware of Greeks bearing gifts."
(Đối thủ cạnh tranh đề nghị giúp tôi trong dự án, nhưng tôi không thể không nghi ngờ ý đồ của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beware
Động từcẩn thận, cảnh giác; đề phòng nguy hiểm hoặc sự lừa dối
"Beware of strangers offering you candy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beware".
