(Top Banner Ad)
beware
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

beware

UK: /bɪˈweər/ • US: /bɪˈwer/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận coi chừng đề phòng cảnh giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be careful; to be on one's guard against danger or deception

Vietnamese Meaning

cẩn thận, cảnh giác; đề phòng nguy hiểm hoặc sự lừa dối

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beware of strangers offering you candy."

    "Hãy cẩn thận với những người lạ đưa kẹo cho bạn."

  • "Beware! High voltage."

    "Cẩn thận! Điện cao thế."

  • "Motorists are being warned to beware of icy conditions."

    "Người lái xe đang được cảnh báo cẩn thận với điều kiện đường đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wary Thận trọng, cảnh giác, luôn đề phòng nguy hiểm hoặc rắc rối.
Noun awareness Sự nhận thức, sự ý thức về một tình huống hoặc một sự thật nào đó.
Adjective unaware Không nhận thức được, không hay biết về điều gì.
Adverb warily Một cách thận trọng, một cách cảnh giác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (to perceive, watch out for)
Proto-Germanic
*waraz (cautious, aware)
Old English
wær (wary, cautious)
Middle English
be ware (be cautious)
Modern English
beware

Từ Hai Chữ Ghép Lại

Trong tiếng Anh Trung cổ, 'beware' vốn là hai từ riêng biệt: 'be' (hãy) và 'ware' (thận trọng, cảnh giác). Cụm từ 'be ware' có nghĩa là 'hãy thận trọng'. Theo thời gian, người ta bắt đầu viết liền hai từ này lại và 'beware' đã ra đời như một động từ duy nhất, mang ý nghĩa cảnh báo mạnh mẽ.

Usage Note

"Beware" thường được dùng để cảnh báo về một nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm ẩn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các biển báo, thông báo hoặc lời khuyên nghiêm túc. Khác với "be careful", "beware" nhấn mạnh vào sự chủ động đề phòng và nhận thức rõ ràng về mối nguy hiểm. Ví dụ, "Be careful crossing the street" chỉ đơn giản là nhắc nhở cẩn thận khi qua đường, trong khi "Beware of the dog" cảnh báo về một con chó có thể gây nguy hiểm và cần phải tránh xa.

Prepositions

of

"Beware of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của mối nguy hiểm cần đề phòng. Ví dụ: "Beware of pickpockets" (Hãy coi chừng móc túi).

Collocations (Từ đi kèm)

beware + of
  • dog beware of the dog
    (Coi chừng chó dữ.)
  • imitations beware of imitations
    (Hãy cẩn thận hàng giả/hàng nhái.)
  • pickpockets beware of pickpockets
    (Coi chừng kẻ móc túi.)
  • falling rocks beware of falling rocks
    (Cẩn thận đá lở.)
Modal Verb + beware
  • must You must beware of false friends.
    (Bạn phải đề phòng những người bạn giả dối.)
  • should Tourists should beware of scams.
    (Du khách nên cảnh giác với các trò lừa đảo.)

Idioms

  • Buyer beware

    Người mua phải tự xem xét cẩn thận (trước khi mua hàng). Đây là nguyên tắc cho rằng người mua phải chịu trách nhiệm về chất lượng của món hàng mình mua.

    "The car is sold 'as is', with no warranty, so it's a case of buyer beware."

    (Chiếc xe được bán theo hiện trạng, không bảo hành, vì vậy người mua phải tự chịu trách nhiệm.)

  • Beware the Ides of March

    Hãy cẩn thận ngày 15 tháng Ba. Một lời cảnh báo về sự phản bội hoặc nguy hiểm sắp xảy ra (bắt nguồn từ vở kịch Julius Caesar của Shakespeare).

    "The CEO ignored the warnings about a corporate takeover, a modern equivalent of 'beware the Ides of March'."

    (Vị CEO đã phớt lờ những lời cảnh báo về một cuộc thâu tóm công ty, một phiên bản hiện đại của câu 'hãy cẩn thận ngày 15 tháng Ba'.)

  • Beware of Greeks bearing gifts

    Hãy cẩn thận với những món quà từ kẻ thù. Câu này khuyên ta nên nghi ngờ những hành động tốt bụng bất ngờ từ một người vốn không ưa mình.

    "My competitor offered to help me with my project, but I can't help but beware of Greeks bearing gifts."

    (Đối thủ cạnh tranh đề nghị giúp tôi trong dự án, nhưng tôi không thể không nghi ngờ ý đồ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beware

Động từ
Lật mặt

cẩn thận, cảnh giác; đề phòng nguy hiểm hoặc sự lừa dối

"Beware of strangers offering you candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beware".

Biển báo Cảnh báo (Warning Signs)

Trong các nước nói tiếng Anh, từ 'Beware' rất phổ biến trên các biển báo cảnh báo nguy hiểm. Bạn có thể thấy biển 'Beware of Dog' (Coi chừng chó dữ) trên cổng nhà, hoặc 'Beware of Slippery Surface' (Cẩn thận đường trơn) ở nơi công cộng. Đây là một cách cảnh báo trang trọng và nghiêm túc.

Cảnh báo trong Văn học & Phim ảnh

'Beware' là một từ yêu thích trong văn học, truyện cổ tích và phim ảnh để tạo không khí hồi hộp, bí ẩn và báo trước điềm gở. Từ lời cảnh báo trong truyện cổ ('Beware the witch in the forest') đến những câu nói kinh điển ('Beware the Ides of March'), nó luôn gợi lên cảm giác về một mối nguy hiểm đang rình rập.