(Top Banner Ad)
be careful
A1
Phrase A1 General Use

be careful

UK: /biː ˈkeəfəl/ • US: /biː ˈkerfəl/

Nghĩa tiếng Việt

hãy cẩn thận coi chừng thận trọng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take precautions; to pay attention to potential hazards.

Vietnamese Meaning

Hãy cẩn thận; chú ý đến những nguy hiểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful when you cross the street."

    "Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường."

  • "Be careful! The floor is wet."

    "Cẩn thận! Sàn nhà ướt."

  • "Be careful what you wish for."

    "Hãy cẩn thận với những gì bạn ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận
Verb care quan tâm, chăm sóc, lo lắng
Adjective careful cẩn thận, thận trọng
Adverb carefully một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun carefulness tính cẩn thận, sự thận trọng
Adjective careless bất cẩn, vô tâm
Adverb carelessly một cách bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness sự bất cẩn, tính vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Use

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (lament, sorrow)
Old English
caru / cearu (grief, anxiety)
Old English
-full (full of)
Early Modern English
careful (full of attention/caution)

Nguồn gốc của 'be careful'

Cụm từ 'be careful' kết hợp động từ 'to be' (là, thì, ở) và tính từ 'careful'. Tính từ 'careful' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, với 'care' ban đầu mang nghĩa 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Tiếp tố '-ful' có nghĩa 'đầy'. Vì vậy, 'careful' ban đầu có nghĩa 'đầy lo lắng'. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của 'care' đã chuyển dịch sang 'sự chú ý, sự thận trọng', và 'careful' đã mang nghĩa hiện tại là 'cẩn thận, thận trọng'. Khi chúng ta nói 'be careful', chúng ta đang ra lệnh hoặc khuyên ai đó hãy ở trong trạng thái cảnh giác, chú ý để tránh nguy hiểm.

Usage Note

Đây là một cụm từ mang tính chất khuyên răn, cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm có thể xảy ra. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống, từ những tình huống đơn giản như 'Be careful with that hot coffee!' (Hãy cẩn thận với cốc cà phê nóng!) đến những tình huống phức tạp hơn. Sắc thái của 'be careful' là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc về sự an toàn.

Prepositions

of with about

'Be careful of' thường được sử dụng khi cảnh báo về một nguy cơ hoặc hiểm họa cụ thể. Ví dụ: 'Be careful of the broken glass.' ('Be careful with' được dùng khi nói về việc xử lý một vật gì đó cẩn thận. Ví dụ: 'Be careful with that vase.' ('Be careful about' được dùng khi cảnh báo về một vấn đề hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: 'Be careful about what you say.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be careful
  • always always be careful
    (luôn luôn cẩn thận)
  • just just be careful
    (chỉ cần cẩn thận thôi)
  • extremely be extremely careful
    (cực kỳ cẩn thận)
Động từ + be careful
  • learn to learn to be careful
    (học cách cẩn thận)
  • remember to remember to be careful
    (nhớ phải cẩn thận)
be careful + Giới từ
  • with be careful with
    (cẩn thận với (một vật/người))
  • about be careful about
    (cẩn thận về (một tình huống/vấn đề))
  • of be careful of
    (cẩn thận (tránh xa) nguy hiểm/điều gì đó)

Idioms

  • You can't be too careful.

    Không bao giờ là quá cẩn thận. (Ý nói: Bạn nên luôn luôn cực kỳ cẩn thận.)

    "I always double-check the locks before leaving. You can't be too careful."

    (Tôi luôn kiểm tra kỹ các ổ khóa trước khi rời đi. Không bao giờ là quá cẩn thận.)

  • Be careful what you wish for.

    Hãy cẩn thận với những gì bạn ước muốn. (Ý nói: Ước muốn của bạn có thể trở thành sự thật nhưng theo cách không như mong đợi hoặc gây ra hậu quả xấu.)

    "She wished for a promotion, but now she works 70 hours a week. Be careful what you wish for."

    (Cô ấy ước được thăng chức, nhưng bây giờ cô ấy phải làm việc 70 tiếng một tuần. Hãy cẩn thận với những gì bạn ước muốn.)

  • Be careful out there.

    Hãy cẩn thận ngoài đó. (Lời dặn dò khi ai đó sắp rời đi, đặc biệt khi thời tiết xấu hoặc nơi đó có thể nguy hiểm.)

    "It's really icy tonight. Be careful out there!"

    (Tối nay trời rất đóng băng. Hãy cẩn thận ngoài đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be careful

Phrase
Lật mặt

Hãy cẩn thận; chú ý đến những nguy hiểm tiềm ẩn.

"Be careful when you cross the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be careful when she drives tomorrow.
Cô ấy sẽ cẩn thận khi lái xe vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to be careful with the fragile vase.
Họ sẽ không cẩn thận với cái bình dễ vỡ đâu.
Nghi vấn
Will you be careful while crossing the busy street?
Bạn sẽ cẩn thận khi băng qua con phố đông đúc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful".

Văn hóa an toàn và trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ và các nước châu Âu, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào văn hóa an toàn và trách nhiệm cá nhân. Cụm từ 'be careful' được sử dụng rất thường xuyên trong các cảnh báo an toàn lao động, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, và lời khuyên hàng ngày để khuyến khích mọi người tự bảo vệ mình và những người xung quanh. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự tự giác và ý thức phòng ngừa rủi ro.

Lời khuyên từ cha mẹ và người lớn

'Be careful!' là một trong những câu nói đầu tiên và phổ biến nhất mà cha mẹ và người lớn thường dạy trẻ em ở các nước nói tiếng Anh. Nó được dùng để nhắc nhở trẻ em tránh xa nguy hiểm, như khi chạy nhảy, chơi đùa, hoặc tiếp xúc với vật sắc nhọn, nóng. Điều này hình thành nên ý thức về sự thận trọng và tự bảo vệ bản thân từ khi còn nhỏ.