be careful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hãy cẩn thận; chú ý đến những nguy hiểm tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful when you cross the street."
"Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường."
-
"Be careful! The floor is wet."
"Cẩn thận! Sàn nhà ướt."
-
"Be careful what you wish for."
"Hãy cẩn thận với những gì bạn ước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc, lo lắng |
| Adjective | careful | cẩn thận, thận trọng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Noun | carefulness | tính cẩn thận, sự thận trọng |
| Adjective | careless | bất cẩn, vô tâm |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, tính vô tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ mang tính chất khuyên răn, cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm có thể xảy ra. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống, từ những tình huống đơn giản như 'Be careful with that hot coffee!' (Hãy cẩn thận với cốc cà phê nóng!) đến những tình huống phức tạp hơn. Sắc thái của 'be careful' là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc về sự an toàn.
Prepositions
'Be careful of' thường được sử dụng khi cảnh báo về một nguy cơ hoặc hiểm họa cụ thể. Ví dụ: 'Be careful of the broken glass.' ('Be careful with' được dùng khi nói về việc xử lý một vật gì đó cẩn thận. Ví dụ: 'Be careful with that vase.' ('Be careful about' được dùng khi cảnh báo về một vấn đề hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: 'Be careful about what you say.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always be careful (luôn luôn cẩn thận)
-
just just be careful (chỉ cần cẩn thận thôi)
-
extremely be extremely careful (cực kỳ cẩn thận)
-
learn to learn to be careful (học cách cẩn thận)
-
remember to remember to be careful (nhớ phải cẩn thận)
-
with be careful with (cẩn thận với (một vật/người))
-
about be careful about (cẩn thận về (một tình huống/vấn đề))
-
of be careful of (cẩn thận (tránh xa) nguy hiểm/điều gì đó)
Idioms
-
You can't be too careful.
Không bao giờ là quá cẩn thận. (Ý nói: Bạn nên luôn luôn cực kỳ cẩn thận.)
"I always double-check the locks before leaving. You can't be too careful."
(Tôi luôn kiểm tra kỹ các ổ khóa trước khi rời đi. Không bao giờ là quá cẩn thận.)
-
Be careful what you wish for.
Hãy cẩn thận với những gì bạn ước muốn. (Ý nói: Ước muốn của bạn có thể trở thành sự thật nhưng theo cách không như mong đợi hoặc gây ra hậu quả xấu.)
"She wished for a promotion, but now she works 70 hours a week. Be careful what you wish for."
(Cô ấy ước được thăng chức, nhưng bây giờ cô ấy phải làm việc 70 tiếng một tuần. Hãy cẩn thận với những gì bạn ước muốn.)
-
Be careful out there.
Hãy cẩn thận ngoài đó. (Lời dặn dò khi ai đó sắp rời đi, đặc biệt khi thời tiết xấu hoặc nơi đó có thể nguy hiểm.)
"It's really icy tonight. Be careful out there!"
(Tối nay trời rất đóng băng. Hãy cẩn thận ngoài đó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be careful
PhraseHãy cẩn thận; chú ý đến những nguy hiểm tiềm ẩn.
"Be careful when you cross the street."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be careful when she drives tomorrow. |
Cô ấy sẽ cẩn thận khi lái xe vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to be careful with the fragile vase. |
Họ sẽ không cẩn thận với cái bình dễ vỡ đâu. |
| Nghi vấn | Will you be careful while crossing the busy street? |
Bạn sẽ cẩn thận khi băng qua con phố đông đúc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful".
