watch out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cẩn thận, coi chừng vì điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Watch out! There's a car coming."
"Coi chừng! Có xe hơi đang đến."
-
"Watch out for the dog; it bites."
"Coi chừng con chó; nó cắn đấy."
-
"You need to watch out if you're driving in the snow."
"Bạn cần phải cẩn thận nếu bạn đang lái xe trên tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này dùng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm tiềm tàng. Thường được dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi có nguy cơ rõ ràng. Thể hiện sự quan tâm và mong muốn bảo vệ người nghe. Khác với 'be careful' ở mức độ khẩn cấp cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just watch out! (Coi chừng đấy!)
-
You watch out! (Bạn coi chừng đấy!)
-
Watch out for... (Coi chừng.../Để ý tới...)
-
Watch out in... (Coi chừng ở...)
Idioms
-
Watch out!
Coi chừng!
"Watch out! There's a car coming."
(Coi chừng! Có xe đang tới.)
-
Watch out for someone
Cẩn thận/đề phòng ai đó
"I heard he's been stealing things from people, so you should watch out for him."
(Tôi nghe nói anh ta hay ăn trộm đồ của người khác, nên bạn nên cẩn thận với anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watch out
Phrasal verbCẩn thận, coi chừng vì điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra.
"Watch out! There's a car coming."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That you should watch out for speeding cars on this road is very important. |
Việc bạn nên cẩn thận với xe cộ chạy quá tốc độ trên con đường này là rất quan trọng. |
| Phủ định | Whether he will watch out for the broken glass is uncertain. |
Liệu anh ấy có cẩn thận với mảnh kính vỡ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Who will watch out when the children cross the street is the question we need to answer. |
Ai sẽ để mắt tới khi bọn trẻ băng qua đường là câu hỏi chúng ta cần trả lời. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to watch out for pickpockets while traveling. |
Họ sẽ coi chừng những kẻ móc túi khi đi du lịch. |
| Phủ định | I am not going to watch out for him anymore; he's on his own. |
Tôi sẽ không coi chừng anh ta nữa; anh ta tự lo liệu đi. |
| Nghi vấn | Are you going to watch out for the kids while I'm at the store? |
Bạn sẽ coi chừng bọn trẻ trong khi tôi ở cửa hàng chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was watching out for pickpockets while walking through the crowded market. |
Anh ấy đã cảnh giác với những kẻ móc túi khi đi bộ qua khu chợ đông đúc. |
| Phủ định | They weren't watching out for the slippery ice on the sidewalk. |
Họ đã không để ý đến lớp băng trơn trượt trên vỉa hè. |
| Nghi vấn | Were you watching out for the children while they were playing near the street? |
Bạn có đang để mắt đến bọn trẻ khi chúng chơi gần đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watch out".
