(Top Banner Ad)
watch out
A2
Phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày

watch out

UK: /wɒtʃ aʊt/ • US: /wɑːtʃ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

coi chừng cẩn thận đề phòng chú ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful because something dangerous might happen.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận, coi chừng vì điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Watch out! There's a car coming."

    "Coi chừng! Có xe hơi đang đến."

  • "Watch out for the dog; it bites."

    "Coi chừng con chó; nó cắn đấy."

  • "You need to watch out if you're driving in the snow."

    "Bạn cần phải cẩn thận nếu bạn đang lái xe trên tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, quan sát
Noun watcher người canh gác, người quan sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Watch Out'

Cụm từ 'watch out' xuất phát từ nhu cầu cảnh báo nguy hiểm một cách nhanh chóng. Hãy tưởng tượng người xưa đứng canh gác, họ sẽ hô to 'watch out!' để báo hiệu có kẻ thù hoặc mối nguy hiểm đang đến gần. Nó giống như tiếng 'coi chừng!' trong tiếng Việt vậy.

Usage Note

Cụm động từ này dùng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm tiềm tàng. Thường được dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi có nguy cơ rõ ràng. Thể hiện sự quan tâm và mong muốn bảo vệ người nghe. Khác với 'be careful' ở mức độ khẩn cấp cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative + watch out
  • Just watch out!
    (Coi chừng đấy!)
  • You watch out!
    (Bạn coi chừng đấy!)
Prepositional phrase + watch out
  • Watch out for...
    (Coi chừng.../Để ý tới...)
  • Watch out in...
    (Coi chừng ở...)

Idioms

  • Watch out!

    Coi chừng!

    "Watch out! There's a car coming."

    (Coi chừng! Có xe đang tới.)

  • Watch out for someone

    Cẩn thận/đề phòng ai đó

    "I heard he's been stealing things from people, so you should watch out for him."

    (Tôi nghe nói anh ta hay ăn trộm đồ của người khác, nên bạn nên cẩn thận với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watch out

Phrasal verb
Lật mặt

Cẩn thận, coi chừng vì điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra.

"Watch out! There's a car coming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That you should watch out for speeding cars on this road is very important.
Việc bạn nên cẩn thận với xe cộ chạy quá tốc độ trên con đường này là rất quan trọng.
Phủ định
Whether he will watch out for the broken glass is uncertain.
Liệu anh ấy có cẩn thận với mảnh kính vỡ hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Who will watch out when the children cross the street is the question we need to answer.
Ai sẽ để mắt tới khi bọn trẻ băng qua đường là câu hỏi chúng ta cần trả lời.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to watch out for pickpockets while traveling.
Họ sẽ coi chừng những kẻ móc túi khi đi du lịch.
Phủ định
I am not going to watch out for him anymore; he's on his own.
Tôi sẽ không coi chừng anh ta nữa; anh ta tự lo liệu đi.
Nghi vấn
Are you going to watch out for the kids while I'm at the store?
Bạn sẽ coi chừng bọn trẻ trong khi tôi ở cửa hàng chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was watching out for pickpockets while walking through the crowded market.
Anh ấy đã cảnh giác với những kẻ móc túi khi đi bộ qua khu chợ đông đúc.
Phủ định
They weren't watching out for the slippery ice on the sidewalk.
Họ đã không để ý đến lớp băng trơn trượt trên vỉa hè.
Nghi vấn
Were you watching out for the children while they were playing near the street?
Bạn có đang để mắt đến bọn trẻ khi chúng chơi gần đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watch out".

Văn hóa an toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chú trọng đến an toàn cá nhân và cảnh báo người khác về nguy hiểm là rất quan trọng. 'Watch out!' là một ví dụ điển hình cho điều này, thể hiện sự quan tâm đến sự an toàn của người khác.