(Top Banner Ad)
beyond recall
C1
Cụm từ cố định C1 Tổng quát

beyond recall

UK: bɪˈjɒnd rɪˈkɔːl • US: bɪˈjɑːnd rɪˈkɔːl

Nghĩa tiếng Việt

không thể nhớ lại nằm ngoài khả năng nhớ lại mất trí nhớ hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to remember; irretrievable from memory.

Vietnamese Meaning

Không thể nhớ lại được; không thể truy xuất từ trí nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the accident are now beyond recall."

    "Các chi tiết của vụ tai nạn giờ đây không thể nhớ lại được."

  • "His childhood is now beyond recall."

    "Tuổi thơ của anh ấy giờ đã không thể nhớ lại được."

  • "The exact date is beyond recall, but it was sometime in July."

    "Ngày chính xác thì không thể nhớ lại, nhưng nó vào khoảng tháng Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall Hồi tưởng, nhớ lại, triệu hồi, thu hồi
Noun recall Sự hồi tưởng, sự thu hồi (sản phẩm, quan chức)
Noun recollection Ký ức, sự nhớ lại
Adjective irrecallable Không thể triệu hồi, không thể thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be geondan (Beyond)
Old French
recaler (To call back)
Middle English
recall (To bring back into memory)
Modern English
beyond recall (Irretrievable memory or state)

Gốc rễ của sự lãng quên

Cụm từ cố định này ghép từ hai từ đơn giản: 'beyond' (ngoài, vượt qua) và 'recall' (hồi tưởng, gọi lại). Khi ghép lại, nghĩa đen của nó là 'vượt quá khả năng gọi lại'. Nó được dùng để chỉ trạng thái một thứ gì đó đã biến mất hoàn toàn, không thể được mang trở lại ký ức, hoặc không thể được khôi phục về trạng thái ban đầu (ví dụ: một khoảnh khắc đã qua, một ký ức đã phai nhạt).

Nghĩa bóng

Trong tiếng Anh, 'recall' không chỉ là 'hồi tưởng' mà còn mang nghĩa 'thu hồi' (như thu hồi sản phẩm lỗi). Do đó, 'beyond recall' có thể hiểu là 'không thể thu hồi lại được', ngụ ý sự mất mát là vĩnh viễn và không có cách nào thay đổi được quyết định hoặc sự kiện đã xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những ký ức đã phai nhạt, bị lãng quên hoàn toàn hoặc bị chôn vùi sâu trong tiềm thức. Nó nhấn mạnh sự mất mát vĩnh viễn của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Loss
  • lost lost beyond recall
    (mất mát hoàn toàn, mất không thể cứu vãn)
  • vanished vanished beyond recall
    (biến mất vĩnh viễn, không còn dấu vết)
  • faded faded beyond recall
    (phai nhạt đến mức không còn nhớ rõ)
Nouns Describing the Irretrievable
  • memory a memory beyond recall
    (một ký ức đã quên hẳn, không thể nhớ lại)
  • the moment the moment was beyond recall
    (khoảnh khắc đó đã qua đi và không thể lấy lại được)

Idioms

  • To be lost beyond recall

    Bị mất mát vĩnh viễn, không thể vãn hồi (thường dùng cho vật chất, trạng thái, hoặc thông tin)

    "The data corrupted and was lost beyond recall."

    (Dữ liệu bị lỗi và đã mất vĩnh viễn, không thể khôi phục lại được.)

  • The details are beyond recall

    Các chi tiết đã bị quên lãng hoàn toàn, không thể nhớ lại được

    "I tried to describe the event, but the exact sequence of dialogue is beyond recall now."

    (Tôi đã cố gắng mô tả sự kiện đó, nhưng trình tự đối thoại chính xác thì giờ đã không thể nhớ lại được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beyond recall

Cụm từ cố định
Lật mặt

Không thể nhớ lại được; không thể truy xuất từ trí nhớ.

"The details of the accident are now beyond recall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond recall".

Mất mát và Lãng quên trong Triết học

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để nhấn mạnh tính chất tạm thời của cuộc sống và sự mất mát không thể tránh khỏi. Nó gợi lên cảm giác hoài niệm sâu sắc về những thứ đã qua đi mãi mãi (ví dụ: tuổi trẻ, một nền văn minh đã sụp đổ).

Khoa học về Ký ức

Trong tâm lý học, 'beyond recall' liên quan đến chứng quên (amnesia) nghiêm trọng hoặc sự lãng quên do chấn thương tâm lý. Khi một thông tin thực sự 'beyond recall', nó không thể được truy xuất thông qua các nỗ lực nhớ lại thông thường, khác biệt với sự quên tạm thời (tip-of-the-tongue phenomenon).