beyond recall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to remember; irretrievable from memory.
Vietnamese Meaning
Không thể nhớ lại được; không thể truy xuất từ trí nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of the accident are now beyond recall."
"Các chi tiết của vụ tai nạn giờ đây không thể nhớ lại được."
-
"His childhood is now beyond recall."
"Tuổi thơ của anh ấy giờ đã không thể nhớ lại được."
-
"The exact date is beyond recall, but it was sometime in July."
"Ngày chính xác thì không thể nhớ lại, nhưng nó vào khoảng tháng Bảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recall | Hồi tưởng, nhớ lại, triệu hồi, thu hồi |
| Noun | recall | Sự hồi tưởng, sự thu hồi (sản phẩm, quan chức) |
| Noun | recollection | Ký ức, sự nhớ lại |
| Adjective | irrecallable | Không thể triệu hồi, không thể thu hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những ký ức đã phai nhạt, bị lãng quên hoàn toàn hoặc bị chôn vùi sâu trong tiềm thức. Nó nhấn mạnh sự mất mát vĩnh viễn của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lost lost beyond recall (mất mát hoàn toàn, mất không thể cứu vãn)
-
vanished vanished beyond recall (biến mất vĩnh viễn, không còn dấu vết)
-
faded faded beyond recall (phai nhạt đến mức không còn nhớ rõ)
-
memory a memory beyond recall (một ký ức đã quên hẳn, không thể nhớ lại)
-
the moment the moment was beyond recall (khoảnh khắc đó đã qua đi và không thể lấy lại được)
Idioms
-
To be lost beyond recall
Bị mất mát vĩnh viễn, không thể vãn hồi (thường dùng cho vật chất, trạng thái, hoặc thông tin)
"The data corrupted and was lost beyond recall."
(Dữ liệu bị lỗi và đã mất vĩnh viễn, không thể khôi phục lại được.)
-
The details are beyond recall
Các chi tiết đã bị quên lãng hoàn toàn, không thể nhớ lại được
"I tried to describe the event, but the exact sequence of dialogue is beyond recall now."
(Tôi đã cố gắng mô tả sự kiện đó, nhưng trình tự đối thoại chính xác thì giờ đã không thể nhớ lại được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beyond recall
Cụm từ cố địnhKhông thể nhớ lại được; không thể truy xuất từ trí nhớ.
"The details of the accident are now beyond recall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond recall".
