(Top Banner Ad)
fresh in mind
B2
Tính từ (cụm) B2 Tổng quát

fresh in mind

UK: frɛʃ ɪn maɪnd • US: frɛʃ ɪn maɪnd

Nghĩa tiếng Việt

còn mới trong tâm trí nhớ như in vẫn còn nhớ rõ khắc sâu trong tâm trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily remembered; recently learned or experienced and therefore not forgotten.

Vietnamese Meaning

Dễ nhớ; mới được học hoặc trải nghiệm gần đây và do đó chưa bị quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the accident are still fresh in my mind."

    "Những chi tiết về vụ tai nạn vẫn còn mới trong tâm trí tôi."

  • "His face is still fresh in my mind after all these years."

    "Gương mặt anh ấy vẫn còn mới trong tâm trí tôi sau ngần ấy năm."

  • "The taste of that cake is still fresh in my mind."

    "Hương vị của chiếc bánh đó vẫn còn mới trong tâm trí tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới, trong lành
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Adverb freshly một cách tươi mới, gần đây
Noun mind tâm trí, trí nhớ, trí tuệ
Adjective mindful chú tâm, quan tâm, có ý thức
Noun reminder vật nhắc nhở, lời nhắc nhở

Synonyms

vivid in memory (sống động trong ký ức)clear in one's mind (rõ ràng trong tâm trí)at the forefront of one's mind (ở vị trí hàng đầu trong tâm trí)

Antonyms

distant memory (ký ức xa vời)fading memory (ký ức phai mờ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fresch
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Modern English
fresh in mind

Nguồn gốc của "fresh in mind"

Cụm từ "fresh in mind" kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: "fresh" (từ tiếng Đức nguyên thủy *friskaz, nghĩa là 'mới, trong lành, không cũ') và "mind" (từ tiếng Đức nguyên thủy *gamundiz, nghĩa là 'trí nhớ, ý nghĩ, tâm trí'). Khi ghép lại, nó mô tả một ký ức, sự kiện hoặc thông tin nào đó vẫn còn nguyên vẹn, sống động và chưa bị lãng quên trong trí nhớ của chúng ta, giống như một thứ vừa mới xảy ra hoặc vừa được nhắc đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thông tin, sự kiện, hoặc trải nghiệm mà người nói vẫn còn nhớ rất rõ ràng và chi tiết. Nó nhấn mạnh tính chất 'mới' và 'sống động' của ký ức. Nó khác với việc chỉ đơn giản là 'nhớ' một điều gì đó, mà còn bao hàm việc thông tin đó vẫn còn rất rõ ràng trong tâm trí. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ như 'vẫn còn mới mẻ', 'còn nhớ như in'.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'trong tâm trí'. Nó kết nối tính từ 'fresh' với 'mind', cho thấy thông tin đó đang tồn tại một cách sống động bên trong tâm trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fresh in mind
  • keep keep something fresh in mind
    (giữ cho điều gì đó luôn tươi mới/sống động trong tâm trí)
  • remain remain fresh in mind
    (vẫn còn mới mẻ/sống động trong tâm trí)
  • stay stay fresh in mind
    (vẫn còn mới mẻ/sống động trong tâm trí)
Noun/Pronoun + be fresh in mind
  • The incident is still The incident is still fresh in mind.
    (Sự việc đó vẫn còn rất mới mẻ trong tâm trí.)
  • The memory was The memory was fresh in mind.
    (Ký ức đó còn rất rõ ràng/mới mẻ trong tâm trí.)

Idioms

  • Be fresh in one's mind

    Một điều gì đó còn rất mới mẻ, rõ ràng, hoặc sống động trong trí nhớ của ai đó, thường là vì nó vừa xảy ra hoặc vừa được nhắc đến.

    "The details of the meeting are still fresh in my mind."

    (Những chi tiết của cuộc họp vẫn còn rất mới mẻ trong tâm trí tôi.)

  • Keep something fresh in mind

    Cố gắng ghi nhớ rõ ràng một điều gì đó, thường là để chuẩn bị hoặc không quên.

    "We need to keep the customer's feedback fresh in mind when designing the new product."

    (Chúng ta cần giữ phản hồi của khách hàng luôn mới mẻ trong tâm trí khi thiết kế sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh in mind

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Dễ nhớ; mới được học hoặc trải nghiệm gần đây và do đó chưa bị quên.

"The details of the accident are still fresh in my mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh in mind".

Sức mạnh của thông tin gần đây

Trong văn hóa phương Tây và trong tâm lý học, những sự kiện hoặc thông tin 'fresh in mind' (mới mẻ trong tâm trí) thường có ảnh hưởng lớn hơn đến quyết định và cảm xúc của chúng ta. Hiện tượng này được gọi là 'recency bias' (thiên vị gần đây), nơi chúng ta có xu hướng đánh giá cao hơn những gì mới xảy ra hoặc được tiếp nhận gần đây nhất.

Học tập và Ghi nhớ Hiệu quả

Để kiến thức 'fresh in mind' là yếu tố then chốt trong học tập. Các phương pháp như ôn tập định kỳ (spaced repetition) hoặc áp dụng kiến thức ngay lập tức được khuyến khích để giữ thông tin luôn 'mới mẻ' và dễ dàng truy xuất, thay vì để chúng phai nhạt dần theo thời gian.