fresh in mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily remembered; recently learned or experienced and therefore not forgotten.
Vietnamese Meaning
Dễ nhớ; mới được học hoặc trải nghiệm gần đây và do đó chưa bị quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of the accident are still fresh in my mind."
"Những chi tiết về vụ tai nạn vẫn còn mới trong tâm trí tôi."
-
"His face is still fresh in my mind after all these years."
"Gương mặt anh ấy vẫn còn mới trong tâm trí tôi sau ngần ấy năm."
-
"The taste of that cake is still fresh in my mind."
"Hương vị của chiếc bánh đó vẫn còn mới trong tâm trí tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | tươi, mới, trong lành |
| Noun | freshness | sự tươi mới, sự trong lành |
| Verb | refresh | làm tươi mới, làm sảng khoái |
| Adverb | freshly | một cách tươi mới, gần đây |
| Noun | mind | tâm trí, trí nhớ, trí tuệ |
| Adjective | mindful | chú tâm, quan tâm, có ý thức |
| Noun | reminder | vật nhắc nhở, lời nhắc nhở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thông tin, sự kiện, hoặc trải nghiệm mà người nói vẫn còn nhớ rất rõ ràng và chi tiết. Nó nhấn mạnh tính chất 'mới' và 'sống động' của ký ức. Nó khác với việc chỉ đơn giản là 'nhớ' một điều gì đó, mà còn bao hàm việc thông tin đó vẫn còn rất rõ ràng trong tâm trí. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ như 'vẫn còn mới mẻ', 'còn nhớ như in'.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'trong tâm trí'. Nó kết nối tính từ 'fresh' với 'mind', cho thấy thông tin đó đang tồn tại một cách sống động bên trong tâm trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something fresh in mind (giữ cho điều gì đó luôn tươi mới/sống động trong tâm trí)
-
remain remain fresh in mind (vẫn còn mới mẻ/sống động trong tâm trí)
-
stay stay fresh in mind (vẫn còn mới mẻ/sống động trong tâm trí)
-
The incident is still The incident is still fresh in mind. (Sự việc đó vẫn còn rất mới mẻ trong tâm trí.)
-
The memory was The memory was fresh in mind. (Ký ức đó còn rất rõ ràng/mới mẻ trong tâm trí.)
Idioms
-
Be fresh in one's mind
Một điều gì đó còn rất mới mẻ, rõ ràng, hoặc sống động trong trí nhớ của ai đó, thường là vì nó vừa xảy ra hoặc vừa được nhắc đến.
"The details of the meeting are still fresh in my mind."
(Những chi tiết của cuộc họp vẫn còn rất mới mẻ trong tâm trí tôi.)
-
Keep something fresh in mind
Cố gắng ghi nhớ rõ ràng một điều gì đó, thường là để chuẩn bị hoặc không quên.
"We need to keep the customer's feedback fresh in mind when designing the new product."
(Chúng ta cần giữ phản hồi của khách hàng luôn mới mẻ trong tâm trí khi thiết kế sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh in mind
Tính từ (cụm)Dễ nhớ; mới được học hoặc trải nghiệm gần đây và do đó chưa bị quên.
"The details of the accident are still fresh in my mind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh in mind".
