(Top Banner Ad)
lost to memory
C1
Cụm tính từ/thành ngữ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

lost to memory

UK: ˈlɒst tu ˈmɛməri • US: ˈlɔst tu ˈmɛməri

Nghĩa tiếng Việt

chìm vào quên lãng bị thời gian vùi lấp đi vào dĩ vãng mất hút trong ký ức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forgotten; no longer recalled.

Vietnamese Meaning

Bị lãng quên; không còn được nhớ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of that day are now lost to memory."

    "Các chi tiết của ngày hôm đó giờ đã bị lãng quên."

  • "His name is lost to memory, but I remember his face."

    "Tên của anh ấy đã bị lãng quên, nhưng tôi vẫn nhớ khuôn mặt anh ấy."

  • "Much of what happened during that period is now lost to memory."

    "Phần lớn những gì đã xảy ra trong giai đoạn đó giờ đã bị lãng quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc, bị lãng quên
Noun memory kí ức, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỉ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leu-
Proto-Germanic
*lusianan
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose / lost
--- (separating for clarity)
---
PIE
*men-
Proto-Italic
*memes-
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
Modern English
memory

Sự Kết Hợp Của Quên Lãng và Kí Ức

Cụm từ 'lost to memory' không có một lịch sử hình thành riêng lẻ như một từ duy nhất, mà là sự kết hợp của hai từ có gốc gác cổ xưa: 'lost' (mất mát, thất lạc) và 'memory' (kí ức, trí nhớ). 'Lost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa bị mất hoặc không còn hiện hữu. 'Memory' lại đến từ tiếng Latin 'memoria', liên quan đến khả năng ghi nhớ và hồi tưởng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ về điều gì đó đã hoàn toàn biến mất khỏi khả năng ghi nhớ của con người, không thể nhớ lại được nữa.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái một ký ức đã biến mất khỏi trí nhớ, thường là do thời gian hoặc sự kiện gây ra. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vĩnh viễn của việc lãng quên. So với 'forgotten', 'lost to memory' mang ý nghĩa sâu sắc và khó phục hồi hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả những ký ức bị chôn vùi sâu trong tiềm thức hoặc những sự kiện đã trôi qua rất lâu.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây chỉ mối quan hệ sở thuộc hoặc hướng đến. Ký ức 'lost' thuộc về hoặc hướng đến 'memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost to memory
  • completely completely lost to memory
    (hoàn toàn bị lãng quên)
  • forever forever lost to memory
    (mãi mãi bị lãng quên)
  • largely largely lost to memory
    (phần lớn bị lãng quên)
  • gradually gradually lost to memory
    (dần dần bị lãng quên)
Noun + lost to memory (as subject)
  • a name a name lost to memory
    (một cái tên đã bị lãng quên)
  • details details lost to memory
    (những chi tiết đã bị lãng quên)
  • a skill a skill lost to memory
    (một kĩ năng đã bị lãng quên)
Verb + lost to memory
  • become become lost to memory
    (trở nên bị lãng quên)
  • be be lost to memory
    (bị lãng quên)

Idioms

  • lost to memory

    bị lãng quên, không còn được nhớ đến nữa; đã phai mờ trong kí ức

    "The ancient traditions are now mostly lost to memory as new generations emerge."

    (Những truyền thống cổ xưa giờ đây hầu hết đã bị lãng quên khi các thế hệ mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost to memory

Cụm tính từ/thành ngữ
Lật mặt

Bị lãng quên; không còn được nhớ lại.

"The details of that day are now lost to memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost to memory".

Tầm Quan Trọng Của Việc Ghi Nhớ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ghi nhớ các sự kiện lịch sử, anh hùng dân tộc hay những người đã khuất là một phần quan trọng để giữ gìn bản sắc và truyền thống. Các đài tưởng niệm, ngày lễ kỉ niệm hay việc kể chuyện là những cách để đảm bảo rằng quá khứ không 'lost to memory' (bị lãng quên). Ngược lại, việc một sự kiện hay một người bị 'mất vào kí ức' thường mang ý nghĩa buồn bã, biểu thị sự chấm dứt của một di sản hoặc tầm ảnh hưởng.

Kỉ Nguyên Số và Trí Nhớ Con Người

Với sự phát triển của công nghệ số, thông tin được lưu trữ và truy cập dễ dàng hơn bao giờ hết, giúp giảm thiểu nguy cơ 'lost to memory'. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu lo ngại rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị ghi nhớ bên ngoài (như điện thoại, máy tính) có thể làm suy yếu khả năng ghi nhớ tự nhiên của con người, khiến chúng ta dễ dàng quên đi những chi tiết nếu không có sự hỗ trợ của công nghệ.