lost to memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forgotten; no longer recalled.
Vietnamese Meaning
Bị lãng quên; không còn được nhớ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of that day are now lost to memory."
"Các chi tiết của ngày hôm đó giờ đã bị lãng quên."
-
"His name is lost to memory, but I remember his face."
"Tên của anh ấy đã bị lãng quên, nhưng tôi vẫn nhớ khuôn mặt anh ấy."
-
"Much of what happened during that period is now lost to memory."
"Phần lớn những gì đã xảy ra trong giai đoạn đó giờ đã bị lãng quên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái một ký ức đã biến mất khỏi trí nhớ, thường là do thời gian hoặc sự kiện gây ra. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vĩnh viễn của việc lãng quên. So với 'forgotten', 'lost to memory' mang ý nghĩa sâu sắc và khó phục hồi hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả những ký ức bị chôn vùi sâu trong tiềm thức hoặc những sự kiện đã trôi qua rất lâu.
Prepositions
Giới từ 'to' ở đây chỉ mối quan hệ sở thuộc hoặc hướng đến. Ký ức 'lost' thuộc về hoặc hướng đến 'memory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lost to memory (hoàn toàn bị lãng quên)
-
forever forever lost to memory (mãi mãi bị lãng quên)
-
largely largely lost to memory (phần lớn bị lãng quên)
-
gradually gradually lost to memory (dần dần bị lãng quên)
-
a name a name lost to memory (một cái tên đã bị lãng quên)
-
details details lost to memory (những chi tiết đã bị lãng quên)
-
a skill a skill lost to memory (một kĩ năng đã bị lãng quên)
-
become become lost to memory (trở nên bị lãng quên)
-
be be lost to memory (bị lãng quên)
Idioms
-
lost to memory
bị lãng quên, không còn được nhớ đến nữa; đã phai mờ trong kí ức
"The ancient traditions are now mostly lost to memory as new generations emerge."
(Những truyền thống cổ xưa giờ đây hầu hết đã bị lãng quên khi các thế hệ mới xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost to memory
Cụm tính từ/thành ngữBị lãng quên; không còn được nhớ lại.
"The details of that day are now lost to memory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost to memory".
