leaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of inclining or bending from a vertical position; a tendency or inclination.
Vietnamese Meaning
Hành động nghiêng hoặc uốn cong khỏi vị trí thẳng đứng; một xu hướng hoặc khuynh hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her leaning towards environmental activism became evident after the oil spill."
"Sự nghiêng về hoạt động bảo vệ môi trường của cô ấy trở nên rõ ràng sau vụ tràn dầu."
-
"The tower is leaning dangerously."
"Tòa tháp đang nghiêng một cách nguy hiểm."
-
"I'm leaning towards accepting their offer."
"Tôi đang nghiêng về việc chấp nhận lời đề nghị của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'leaning' được sử dụng như một danh động từ, nó thường đề cập đến hành động nghiêng mình hoặc một khuynh hướng, thiên hướng về một điều gì đó. Nó khác với động từ 'lean' ở chỗ nó nhấn mạnh vào quá trình hoặc trạng thái hơn là hành động đơn lẻ.
Prepositions
Ví dụ:
* leaning towards: nghiêng về một ý kiến, khuynh hướng.
* leaning to: tương tự như 'leaning towards', thể hiện một khuynh hướng.
* leaning on: dựa vào (nghĩa đen hoặc bóng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong leaning towards (khuynh hướng mạnh mẽ về)
-
definite definite leaning towards (khuynh hướng rõ ràng về)
-
have have a leaning towards (có khuynh hướng về)
-
show show a leaning towards (thể hiện khuynh hướng về)
Idioms
-
lean on someone
dựa dẫm vào ai đó
"You can always lean on me for support."
(Bạn luôn có thể dựa vào tôi để được hỗ trợ.)
-
lean towards something
thiên về cái gì đó, nghiêng về
"I'm leaning towards accepting their offer."
(Tôi đang nghiêng về việc chấp nhận lời đề nghị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaning
Danh động từ (Gerund)Hành động nghiêng hoặc uốn cong khỏi vị trí thẳng đứng; một xu hướng hoặc khuynh hướng.
"Her leaning towards environmental activism became evident after the oil spill."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lean on me when you're not strong. |
Hãy dựa vào tôi khi bạn không đủ mạnh mẽ. |
| Phủ định | Don't lean the ladder against the wall. |
Đừng dựng thang vào tường. |
| Nghi vấn | Do lean forward to see the stage better. |
Hãy nghiêng người về phía trước để nhìn sân khấu rõ hơn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been leaning towards a career in medicine for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nghiêng về sự nghiệp trong ngành y được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been leaning on his parents for financial support much longer; he's starting his new job next week. |
Anh ấy sẽ không còn dựa dẫm vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính nữa; anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they have been leaning the ladder against that wall for very long when the painters arrive? |
Liệu họ đã tựa thang vào bức tường đó được lâu chưa khi những người thợ sơn đến? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been leaning against the wall for hours before they found her. |
Cô ấy đã dựa vào tường hàng giờ trước khi họ tìm thấy cô. |
| Phủ định | They hadn't been leaning too heavily on his advice, as they preferred to make their own decisions. |
Họ đã không quá phụ thuộc vào lời khuyên của anh ấy, vì họ thích tự đưa ra quyết định của mình hơn. |
| Nghi vấn | Had he been leaning towards accepting the job offer before he learned about the company's financial troubles? |
Có phải anh ấy đã nghiêng về việc chấp nhận lời mời làm việc trước khi biết về những khó khăn tài chính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaning".
