(Top Banner Ad)
leaning
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

leaning

UK: /ˈliːnɪŋ/ • US: /ˈliːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng dựa khuynh hướng thiên về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of inclining or bending from a vertical position; a tendency or inclination.

Vietnamese Meaning

Hành động nghiêng hoặc uốn cong khỏi vị trí thẳng đứng; một xu hướng hoặc khuynh hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her leaning towards environmental activism became evident after the oil spill."

    "Sự nghiêng về hoạt động bảo vệ môi trường của cô ấy trở nên rõ ràng sau vụ tràn dầu."

  • "The tower is leaning dangerously."

    "Tòa tháp đang nghiêng một cách nguy hiểm."

  • "I'm leaning towards accepting their offer."

    "Tôi đang nghiêng về việc chấp nhận lời đề nghị của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lean dựa, nghiêng, ỷ vào
Noun lean sự nghiêng, khuynh hướng
Adjective lean gầy, nạc (thịt)
Adverb leanly một cách gầy gò, một cách nạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlinjanan
Old English
hleanian
Middle English
lenen
English
lean
English
leaning

Nguồn gốc của 'leaning'

Từ 'leaning' bắt nguồn từ động từ 'lean' trong tiếng Anh cổ 'hleanian', có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'dựa vào'. Hình ảnh này gợi ý về sự không ổn định, tạm thời, hoặc có thể là một khuynh hướng, sở thích nào đó. Thật thú vị khi một hành động vật lý đơn giản lại có thể mang nhiều ý nghĩa trừu tượng như vậy!

Usage Note

Khi 'leaning' được sử dụng như một danh động từ, nó thường đề cập đến hành động nghiêng mình hoặc một khuynh hướng, thiên hướng về một điều gì đó. Nó khác với động từ 'lean' ở chỗ nó nhấn mạnh vào quá trình hoặc trạng thái hơn là hành động đơn lẻ.

Prepositions

towards to on

Ví dụ:
* leaning towards: nghiêng về một ý kiến, khuynh hướng.
* leaning to: tương tự như 'leaning towards', thể hiện một khuynh hướng.
* leaning on: dựa vào (nghĩa đen hoặc bóng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaning
  • strong strong leaning towards
    (khuynh hướng mạnh mẽ về)
  • definite definite leaning towards
    (khuynh hướng rõ ràng về)
Verb + leaning
  • have have a leaning towards
    (có khuynh hướng về)
  • show show a leaning towards
    (thể hiện khuynh hướng về)

Idioms

  • lean on someone

    dựa dẫm vào ai đó

    "You can always lean on me for support."

    (Bạn luôn có thể dựa vào tôi để được hỗ trợ.)

  • lean towards something

    thiên về cái gì đó, nghiêng về

    "I'm leaning towards accepting their offer."

    (Tôi đang nghiêng về việc chấp nhận lời đề nghị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaning

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động nghiêng hoặc uốn cong khỏi vị trí thẳng đứng; một xu hướng hoặc khuynh hướng.

"Her leaning towards environmental activism became evident after the oil spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lean on me when you're not strong.
Hãy dựa vào tôi khi bạn không đủ mạnh mẽ.
Phủ định
Don't lean the ladder against the wall.
Đừng dựng thang vào tường.
Nghi vấn
Do lean forward to see the stage better.
Hãy nghiêng người về phía trước để nhìn sân khấu rõ hơn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been leaning towards a career in medicine for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nghiêng về sự nghiệp trong ngành y được năm năm.
Phủ định
He won't have been leaning on his parents for financial support much longer; he's starting his new job next week.
Anh ấy sẽ không còn dựa dẫm vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính nữa; anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they have been leaning the ladder against that wall for very long when the painters arrive?
Liệu họ đã tựa thang vào bức tường đó được lâu chưa khi những người thợ sơn đến?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been leaning against the wall for hours before they found her.
Cô ấy đã dựa vào tường hàng giờ trước khi họ tìm thấy cô.
Phủ định
They hadn't been leaning too heavily on his advice, as they preferred to make their own decisions.
Họ đã không quá phụ thuộc vào lời khuyên của anh ấy, vì họ thích tự đưa ra quyết định của mình hơn.
Nghi vấn
Had he been leaning towards accepting the job offer before he learned about the company's financial troubles?
Có phải anh ấy đã nghiêng về việc chấp nhận lời mời làm việc trước khi biết về những khó khăn tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaning".

Sự dựa dẫm và tính độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập được đánh giá cao. Tuy nhiên, việc 'leaning on' (dựa vào) người khác trong những thời điểm khó khăn không bị coi là tiêu cực, mà là một dấu hiệu của sự tin tưởng và kết nối xã hội.