bickering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Petty quarreling or arguing.
Vietnamese Meaning
Sự cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt, thường xuyên và dai dẳng về những điều không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their constant bickering was starting to annoy everyone."
"Sự cãi vặt liên tục của họ bắt đầu làm phiền mọi người."
-
"Stop bickering and get on with your work!"
"Dừng cãi vặt và tiếp tục làm việc đi!"
-
"The couple's bickering was a constant source of tension in the house."
"Sự cãi vặt của cặp đôi là một nguồn căng thẳng thường trực trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bicker | cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt |
| Noun | a bickerer | người hay cãi vặt |
| Adjective | bickering | hay cãi vặt, đang cãi vã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bickering' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, không đáng có và lặp đi lặp lại. Nó khác với 'argument' (tranh luận) ở chỗ mức độ nghiêm trọng thấp hơn và thường liên quan đến những vấn đề vụn vặt. So với 'quarrel' (cãi nhau), 'bickering' mang tính chất dai dẳng và gây khó chịu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant bickering (cãi vã liên tục/không ngừng)
-
petty petty bickering (cãi vặt nhỏ mọn, vụn vặt)
-
endless endless bickering (cãi vã không dứt)
-
stop stop the bickering (chấm dứt sự cãi vặt)
-
engage in engage in bickering (tham gia vào việc cãi vặt)
-
tire of tire of the bickering (mệt mỏi vì sự cãi vặt)
Idioms
-
Sibling bickering
Sự cãi vặt giữa anh chị em ruột (phổ biến)
"Their relationship was defined by sibling bickering over the remote control."
(Mối quan hệ của họ được định nghĩa bằng những cuộc cãi vặt anh em về cái điều khiển TV.)
-
Marital bickering
Cãi vã nhỏ nhặt trong hôn nhân
"A little marital bickering is normal, but constant fighting is a problem."
(Một chút cãi vặt vợ chồng là bình thường, nhưng cãi nhau liên tục mới là vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bickering
nounSự cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt, thường xuyên và dai dẳng về những điều không quan trọng.
"Their constant bickering was starting to annoy everyone."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they were always bickering about who would do the dishes. |
Cô ấy nói rằng họ luôn cãi nhau về việc ai sẽ rửa bát. |
| Phủ định | He told me that they did not bicker during the entire trip. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không cãi nhau trong suốt chuyến đi. |
| Nghi vấn | She asked if they had been bickering before she arrived. |
Cô ấy hỏi liệu họ có cãi nhau trước khi cô ấy đến không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bickering".
