(Top Banner Ad)
bickering
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội

bickering

UK: /ˈbɪkərɪŋ/ • US: /ˈbɪkərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cãi vặt lời qua tiếng lại tị nạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Petty quarreling or arguing.

Vietnamese Meaning

Sự cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt, thường xuyên và dai dẳng về những điều không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their constant bickering was starting to annoy everyone."

    "Sự cãi vặt liên tục của họ bắt đầu làm phiền mọi người."

  • "Stop bickering and get on with your work!"

    "Dừng cãi vặt và tiếp tục làm việc đi!"

  • "The couple's bickering was a constant source of tension in the house."

    "Sự cãi vặt của cặp đôi là một nguồn căng thẳng thường trực trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bicker cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt
Noun a bickerer người hay cãi vặt
Adjective bickering hay cãi vặt, đang cãi vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
biker
Early Modern English
bicker

Nguồn gốc từ chiến đấu

Từ 'bickering' bắt nguồn từ động từ 'bicker' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'tham gia vào một cuộc giao tranh hoặc đánh nhau nhỏ'. Sau này, ý nghĩa của nó đã chuyển từ tranh chấp vật lý sang tranh cãi bằng lời nói. Dù ý nghĩa đã thay đổi, từ này vẫn giữ lại cảm giác về một cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, không quan trọng nhưng dai dẳng.

Usage Note

Từ 'bickering' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, không đáng có và lặp đi lặp lại. Nó khác với 'argument' (tranh luận) ở chỗ mức độ nghiêm trọng thấp hơn và thường liên quan đến những vấn đề vụn vặt. So với 'quarrel' (cãi nhau), 'bickering' mang tính chất dai dẳng và gây khó chịu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bickering
  • constant constant bickering
    (cãi vã liên tục/không ngừng)
  • petty petty bickering
    (cãi vặt nhỏ mọn, vụn vặt)
  • endless endless bickering
    (cãi vã không dứt)
Verb + bickering
  • stop stop the bickering
    (chấm dứt sự cãi vặt)
  • engage in engage in bickering
    (tham gia vào việc cãi vặt)
  • tire of tire of the bickering
    (mệt mỏi vì sự cãi vặt)

Idioms

  • Sibling bickering

    Sự cãi vặt giữa anh chị em ruột (phổ biến)

    "Their relationship was defined by sibling bickering over the remote control."

    (Mối quan hệ của họ được định nghĩa bằng những cuộc cãi vặt anh em về cái điều khiển TV.)

  • Marital bickering

    Cãi vã nhỏ nhặt trong hôn nhân

    "A little marital bickering is normal, but constant fighting is a problem."

    (Một chút cãi vặt vợ chồng là bình thường, nhưng cãi nhau liên tục mới là vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bickering

noun
Lật mặt

Sự cãi vặt, tranh cãi nhỏ nhặt, thường xuyên và dai dẳng về những điều không quan trọng.

"Their constant bickering was starting to annoy everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were always bickering about who would do the dishes.
Cô ấy nói rằng họ luôn cãi nhau về việc ai sẽ rửa bát.
Phủ định
He told me that they did not bicker during the entire trip.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không cãi nhau trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
She asked if they had been bickering before she arrived.
Cô ấy hỏi liệu họ có cãi nhau trước khi cô ấy đến không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bickering".

Sự Khác Biệt với 'Argument'

Trong tiếng Anh giao tiếp, 'bickering' mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'argument'. 'Argument' có thể là một cuộc tranh luận có mục đích, xây dựng. Ngược lại, 'bickering' luôn ám chỉ những cuộc cãi vã nhỏ nhặt, vô nghĩa, và lãng phí thời gian, thường không dẫn đến giải pháp nào.

Gia đình và Tranh chấp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'sibling bickering' (cãi vặt giữa anh chị em) được coi là một phần tự nhiên và gần như không thể tránh khỏi của cuộc sống gia đình, là cách trẻ em học cách thương lượng và khẳng định bản thân.