(Top Banner Ad)
quarreling
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Ngôn ngữ học

quarreling

UK: /ˈkwɒrəlɪŋ/ • US: /ˈkwɔːrəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cãi nhau cãi vã tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'quarrel': Arguing noisily or angrily.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'quarrel': Cãi nhau ầm ĩ hoặc giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were quarreling about whose turn it was to do the dishes."

    "Họ đang cãi nhau về việc đến lượt ai rửa bát."

  • "I heard them quarreling in the next room."

    "Tôi nghe thấy họ cãi nhau ở phòng bên cạnh."

  • "The children were quarreling over a toy."

    "Bọn trẻ đang cãi nhau vì một món đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarrel Cuộc cãi vã, sự tranh cãi
Verb quarrel Cãi vã, tranh cãi
Noun quarreler Người hay cãi vã
Adjective quarrelsome Hay cãi vã, dễ gây gổ
Adverb quarrelsomely Một cách hay cãi vã, một cách dễ gây gổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
quarreling
English
quarrel
Old French
quarele
Latin
querela
Latin
queror

Nguồn gốc của 'quarrel'

Từ 'quarrel' (cãi vã) mà 'quarreling' xuất phát, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'querela' có nghĩa là 'lời than phiền' hoặc 'lời than vãn', và xa hơn là từ 'queror' (phàn nàn, than thở). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'quarele', mang ý nghĩa về một tranh chấp hoặc khiếu nại. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa về một cuộc tranh cãi hoặc xung đột bằng lời nói. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một sự bất bình được bày tỏ, nhưng theo thời gian, nó phát triển để mô tả một cuộc tranh cãi thực sự.

Usage Note

Diễn tả hành động cãi vã đang diễn ra. Nhấn mạnh tính chất ồn ào, gay gắt của cuộc tranh cãi. Thường được sử dụng để mô tả một cảnh tượng hoặc hành vi đang diễn ra.

Prepositions

about over with

‘Quarreling about/over something’ chỉ sự tranh cãi về một vấn đề cụ thể. ‘Quarreling with someone’ chỉ sự tranh cãi với một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarreling
  • constant constant quarreling
    (sự cãi vã không ngừng)
  • petty petty quarreling
    (những cuộc cãi vã vụn vặt)
  • bitter bitter quarreling
    (sự cãi vã gay gắt)
  • endless endless quarreling
    (sự cãi vã không hồi kết)
Verb + quarreling
  • stop stop quarreling
    (ngừng cãi vã)
  • avoid avoid quarreling
    (tránh cãi vã)
  • engage in engage in quarreling
    (tham gia vào cuộc cãi vã)
quarreling + Preposition
  • over quarreling over (something)
    (cãi vã về (một vấn đề cụ thể))
  • about quarreling about (something)
    (cãi vã về (một chủ đề))
  • with quarreling with (someone)
    (cãi vã với (ai đó))

Idioms

  • to pick a quarrel (with someone)

    Cố tình gây sự, kiếm chuyện cãi vã với ai đó

    "He's always trying to pick a quarrel with his colleagues."

    (Anh ta luôn cố gắng kiếm chuyện cãi vã với đồng nghiệp.)

  • a lover's quarrel

    Cuộc cãi vã của những người yêu nhau (thường không nghiêm trọng và mau làm lành)

    "It was just a lover's quarrel; they'll make up soon."

    (Đó chỉ là một cuộc cãi vã vặt vãnh giữa những người yêu nhau; họ sẽ làm lành sớm thôi.)

  • to have a bone to pick with someone

    Có điều bất bình, có chuyện cần nói rõ hoặc tranh cãi với ai đó

    "I have a bone to pick with you about what you said yesterday."

    (Tôi có chuyện cần làm rõ với anh về điều anh nói hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarreling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'quarrel': Cãi nhau ầm ĩ hoặc giận dữ.

"They were quarreling about whose turn it was to do the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarreling".

Quan niệm về sự cãi vã

Trong các xã hội nói tiếng Anh, 'quarreling' (cãi vã) thường được coi là một hành vi tiêu cực, đặc biệt là khi nó diễn ra thường xuyên hoặc trở nên gay gắt. Tuy nhiên, đôi khi, những cuộc cãi vã nhỏ (như 'lover's quarrels' giữa các cặp đôi) có thể được nhìn nhận như một phần tự nhiên của mối quan hệ, thậm chí còn giúp các bên hiểu nhau hơn nếu sau đó họ hòa giải và học được cách giao tiếp tốt hơn. Điểm mấu chốt là liệu cuộc cãi vã có mang tính xây dựng hay chỉ gây tổn hại.

Giao tiếp trong xung đột

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc giải quyết xung đột một cách cởi mở, thay vì né tránh hoàn toàn. Mặc dù 'quarreling' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng việc học cách tranh luận hoặc bất đồng một cách tôn trọng và hiệu quả (khác với 'quarreling' tiêu cực) là một kỹ năng xã hội quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn những bất đồng nhỏ leo thang thành những cuộc cãi vã lớn hơn hoặc kéo dài.