quarreling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'quarrel': Cãi nhau ầm ĩ hoặc giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were quarreling about whose turn it was to do the dishes."
"Họ đang cãi nhau về việc đến lượt ai rửa bát."
-
"I heard them quarreling in the next room."
"Tôi nghe thấy họ cãi nhau ở phòng bên cạnh."
-
"The children were quarreling over a toy."
"Bọn trẻ đang cãi nhau vì một món đồ chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quarrel | Cuộc cãi vã, sự tranh cãi |
| Verb | quarrel | Cãi vã, tranh cãi |
| Noun | quarreler | Người hay cãi vã |
| Adjective | quarrelsome | Hay cãi vã, dễ gây gổ |
| Adverb | quarrelsomely | Một cách hay cãi vã, một cách dễ gây gổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động cãi vã đang diễn ra. Nhấn mạnh tính chất ồn ào, gay gắt của cuộc tranh cãi. Thường được sử dụng để mô tả một cảnh tượng hoặc hành vi đang diễn ra.
Prepositions
‘Quarreling about/over something’ chỉ sự tranh cãi về một vấn đề cụ thể. ‘Quarreling with someone’ chỉ sự tranh cãi với một người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant quarreling (sự cãi vã không ngừng)
-
petty petty quarreling (những cuộc cãi vã vụn vặt)
-
bitter bitter quarreling (sự cãi vã gay gắt)
-
endless endless quarreling (sự cãi vã không hồi kết)
-
stop stop quarreling (ngừng cãi vã)
-
avoid avoid quarreling (tránh cãi vã)
-
engage in engage in quarreling (tham gia vào cuộc cãi vã)
-
over quarreling over (something) (cãi vã về (một vấn đề cụ thể))
-
about quarreling about (something) (cãi vã về (một chủ đề))
-
with quarreling with (someone) (cãi vã với (ai đó))
Idioms
-
to pick a quarrel (with someone)
Cố tình gây sự, kiếm chuyện cãi vã với ai đó
"He's always trying to pick a quarrel with his colleagues."
(Anh ta luôn cố gắng kiếm chuyện cãi vã với đồng nghiệp.)
-
a lover's quarrel
Cuộc cãi vã của những người yêu nhau (thường không nghiêm trọng và mau làm lành)
"It was just a lover's quarrel; they'll make up soon."
(Đó chỉ là một cuộc cãi vã vặt vãnh giữa những người yêu nhau; họ sẽ làm lành sớm thôi.)
-
to have a bone to pick with someone
Có điều bất bình, có chuyện cần nói rõ hoặc tranh cãi với ai đó
"I have a bone to pick with you about what you said yesterday."
(Tôi có chuyện cần làm rõ với anh về điều anh nói hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarreling
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'quarrel': Cãi nhau ầm ĩ hoặc giận dữ.
"They were quarreling about whose turn it was to do the dishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarreling".
