(Top Banner Ad)
arguing
B2
Động từ (Verb) B2 Ngôn ngữ học

arguing

UK: /ˈɑːɡjuːɪŋ/ • US: /ˈɑːrɡjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi tranh luận cãi nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of argue: giving reasons or citing evidence in support of an idea, action, or theory, typically with the aim of persuading someone that it is right or wrong.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ "argue": đưa ra lý lẽ hoặc trích dẫn bằng chứng để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết, thường là với mục đích thuyết phục ai đó rằng nó đúng hay sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were arguing about which movie to watch."

    "Họ đang tranh cãi về việc nên xem bộ phim nào."

  • "I can hear them arguing in the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy họ đang cãi nhau ở phòng bên."

  • "She's always arguing with her sister."

    "Cô ấy luôn cãi nhau với chị gái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue tranh luận, cãi nhau
Noun argument cuộc tranh luận, lý lẽ
Adjective arguable có thể tranh cãi, gây tranh cãi
Noun arguer người tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*arǥą
Old English
eargian
Middle English
arguen
English
argue

Nguồn gốc của 'Argue'

Từ 'argue' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *arǥą, có nghĩa là 'chứng minh, khẳng định'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'eargian', mang nghĩa 'làm cho thấy rõ, chứng minh'. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'arguen' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'argue' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa tranh luận hoặc biện hộ.

Usage Note

Dạng "arguing" thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn, diễn tả hành động tranh luận đang diễn ra. Nó có thể mang sắc thái tích cực (bàn luận) hoặc tiêu cực (cãi vã) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với "discussing" (thảo luận), "arguing" mang tính đối đầu và tranh biện cao hơn.

Prepositions

about over with

- arguing about: tranh luận về một chủ đề chung.
- arguing over: tranh cãi gay gắt về một điều cụ thể, thường là nhỏ nhặt.
- arguing with: tranh cãi với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arguing
  • endless endless arguing
    (tranh cãi không hồi kết)
  • constant constant arguing
    (tranh cãi liên tục)
Verb + arguing
  • start start arguing
    (bắt đầu tranh cãi)
  • avoid avoid arguing
    (tránh tranh cãi)
Adverb + arguing
  • fiercely fiercely arguing
    (tranh cãi gay gắt)
  • persistently persistently arguing
    (tranh cãi dai dẳng)

Idioms

  • argue till you're blue in the face

    cãi nhau đến khi không còn gì để nói, cãi nhau đến kiệt sức

    "You can argue till you're blue in the face, but I still won't agree."

    (Bạn có thể cãi nhau đến khi kiệt sức, nhưng tôi vẫn không đồng ý.)

  • argue the toss

    tranh cãi về một điều nhỏ nhặt, không quan trọng

    "There's no point arguing the toss over such a small amount of money."

    (Không có lý do gì để tranh cãi về một số tiền nhỏ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arguing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ "argue": đưa ra lý lẽ hoặc trích dẫn bằng chứng để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết, thường là với mục đích thuyết phục ai đó rằng nó đúng hay sai.

"They were arguing about which movie to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arguing".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận thường được coi là một phương pháp để đạt được sự thật và giải quyết vấn đề. Các cuộc tranh luận chính trị và pháp lý là những ví dụ điển hình. Tuy nhiên, việc tranh luận quá mức có thể dẫn đến mâu thuẫn và căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân.

Lịch sử tranh luận

Từ thời Hy Lạp cổ đại, tranh luận đã là một phần quan trọng của giáo dục và chính trị. Các nhà triết học như Socrates đã sử dụng tranh luận để khám phá sự thật và thách thức các quan điểm truyền thống.