(Top Banner Ad)
squabbling
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Ngôn ngữ học

squabbling

UK: /ˈskwɒbəlɪŋ/ • US: /ˈskwɑːbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cãi cọ cãi vã ồn ào lời qua tiếng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in petty, noisy arguments or disputes.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào những cuộc tranh cãi, cãi vã nhỏ nhặt, ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were squabbling over which TV show to watch."

    "Bọn trẻ đang cãi nhau xem nên xem chương trình TV nào."

  • "The politicians are constantly squabbling over trivial matters."

    "Các chính trị gia liên tục cãi nhau về những vấn đề nhỏ nhặt."

  • "I could hear the neighbors squabbling through the thin walls."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng hàng xóm cãi nhau qua những bức tường mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squabble một cuộc cãi vã nhỏ; một cuộc tranh cãi vặt
Verb squabble cãi vã vặt vãnh; tranh cãi nhỏ nhặt
Noun (person) squabbler người hay cãi vặt; người thích tranh cãi
Adjective (present participle) squabbling đang cãi vã; liên quan đến cãi vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Origin (c. 1570s)
Likely imitative of a noisy, petty dispute
English
squabble

Nguồn gốc của từ 'Squabble'

Từ 'squabble' có lẽ bắt nguồn từ âm thanh của những cuộc cãi vã nhỏ nhặt, ồn ào. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16 và gợi lên hình ảnh hai người hoặc một nhóm người đang tranh cãi qua lại một cách không nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'squabbling' thường ám chỉ những cuộc cãi vã không quan trọng, thiếu nghiêm túc và gây khó chịu. Nó khác với 'arguing' (tranh luận) ở chỗ 'squabbling' mang tính chất nhỏ nhen và ồn ào hơn. So với 'quarreling' (cãi nhau), 'squabbling' có thể nhẹ nhàng hơn về mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

over about

'- Squabbling over something': Cãi nhau về một điều gì đó (thường là nhỏ nhặt). '- Squabbling about something': Tương tự như 'over', nhưng có thể nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squabbling
  • constant constant squabbling
    (những cuộc cãi vã liên miên)
  • petty petty squabbling
    (những cuộc cãi vặt vãnh)
  • endless endless squabbling
    (những cuộc cãi vã không hồi kết)
Verb + squabbling
  • stop stop the squabbling
    (chấm dứt sự cãi vã)
  • avoid avoid squabbling
    (tránh cãi vã)
Noun (type of) + squabbling
  • sibling sibling squabbling
    (cãi vã giữa anh chị em)
  • political political squabbling
    (tranh cãi chính trị)

Idioms

  • squabble like cats and dogs

    cãi nhau như chó với mèo (cãi vã liên tục, không ngừng)

    "The children are always squabbling like cats and dogs over their toys."

    (Bọn trẻ luôn cãi nhau như chó với mèo vì đồ chơi của chúng.)

  • constant squabbling over petty issues

    liên tục cãi vã về những chuyện vặt vãnh

    "Their marriage was ruined by constant squabbling over petty issues."

    (Cuộc hôn nhân của họ bị hủy hoại bởi những cuộc cãi vã liên miên vì những vấn đề vặt vãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squabbling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tham gia vào những cuộc tranh cãi, cãi vã nhỏ nhặt, ồn ào.

"The children were squabbling over which TV show to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squabbling".

Cãi vã giữa anh chị em (Sibling Squabbling)

Trong văn hóa phương Tây, những cuộc cãi vã nhỏ nhặt giữa anh chị em (sibling squabbling) được coi là một phần tự nhiên trong quá trình lớn lên và phát triển kỹ năng xã hội, miễn là chúng không quá nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Tranh cãi trong chính trị (Political Squabbling)

Ở các nền dân chủ, 'squabbling' (tranh cãi nhỏ) thường xảy ra giữa các đảng phái chính trị. Dù đôi khi gây khó chịu, nó cũng là một phần của quá trình thảo luận và đưa ra quyết sách, phản ánh sự đa dạng ý kiến.