squabbling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tham gia vào những cuộc tranh cãi, cãi vã nhỏ nhặt, ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were squabbling over which TV show to watch."
"Bọn trẻ đang cãi nhau xem nên xem chương trình TV nào."
-
"The politicians are constantly squabbling over trivial matters."
"Các chính trị gia liên tục cãi nhau về những vấn đề nhỏ nhặt."
-
"I could hear the neighbors squabbling through the thin walls."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng hàng xóm cãi nhau qua những bức tường mỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squabble | một cuộc cãi vã nhỏ; một cuộc tranh cãi vặt |
| Verb | squabble | cãi vã vặt vãnh; tranh cãi nhỏ nhặt |
| Noun (person) | squabbler | người hay cãi vặt; người thích tranh cãi |
| Adjective (present participle) | squabbling | đang cãi vã; liên quan đến cãi vã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squabbling' thường ám chỉ những cuộc cãi vã không quan trọng, thiếu nghiêm túc và gây khó chịu. Nó khác với 'arguing' (tranh luận) ở chỗ 'squabbling' mang tính chất nhỏ nhen và ồn ào hơn. So với 'quarreling' (cãi nhau), 'squabbling' có thể nhẹ nhàng hơn về mức độ nghiêm trọng.
Prepositions
'- Squabbling over something': Cãi nhau về một điều gì đó (thường là nhỏ nhặt). '- Squabbling about something': Tương tự như 'over', nhưng có thể nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant squabbling (những cuộc cãi vã liên miên)
-
petty petty squabbling (những cuộc cãi vặt vãnh)
-
endless endless squabbling (những cuộc cãi vã không hồi kết)
-
stop stop the squabbling (chấm dứt sự cãi vã)
-
avoid avoid squabbling (tránh cãi vã)
-
sibling sibling squabbling (cãi vã giữa anh chị em)
-
political political squabbling (tranh cãi chính trị)
Idioms
-
squabble like cats and dogs
cãi nhau như chó với mèo (cãi vã liên tục, không ngừng)
"The children are always squabbling like cats and dogs over their toys."
(Bọn trẻ luôn cãi nhau như chó với mèo vì đồ chơi của chúng.)
-
constant squabbling over petty issues
liên tục cãi vã về những chuyện vặt vãnh
"Their marriage was ruined by constant squabbling over petty issues."
(Cuộc hôn nhân của họ bị hủy hoại bởi những cuộc cãi vã liên miên vì những vấn đề vặt vãnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squabbling
Động từ (dạng V-ing)Tham gia vào những cuộc tranh cãi, cãi vã nhỏ nhặt, ồn ào.
"The children were squabbling over which TV show to watch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squabbling".
