physical attractiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of having a pleasing appearance; the degree to which someone's physical features are considered aesthetically pleasing or beautiful.
Vietnamese Meaning
Phẩm chất có vẻ ngoài dễ chịu; mức độ mà các đặc điểm thể chất của một người được coi là đẹp hoặc có tính thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Physical attractiveness plays a significant role in initial social interactions."
"Sự hấp dẫn về ngoại hình đóng một vai trò quan trọng trong các tương tác xã hội ban đầu."
-
"Studies show that physical attractiveness can influence perceptions of competence."
"Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự hấp dẫn về ngoại hình có thể ảnh hưởng đến nhận thức về năng lực."
-
"The advertisement relies heavily on the physical attractiveness of the actors."
"Quảng cáo này phụ thuộc rất nhiều vào sự hấp dẫn về ngoại hình của các diễn viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physics | Vật lý học |
| Adjective | physical | Thuộc về thể chất |
| Verb | attract | Thu hút |
| Adjective | attractive | Hấp dẫn |
| Noun | attraction | Sự hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ vẻ đẹp bên ngoài, vẻ đẹp hình thể có thể nhận thấy được thông qua thị giác. Thường liên quan đến các tiêu chuẩn văn hóa và xã hội về vẻ đẹp. Khác với 'inner beauty' (vẻ đẹp tâm hồn).
Prepositions
'Physical attractiveness of': Thường dùng để chỉ mức độ thu hút về ngoại hình của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The physical attractiveness of the model is undeniable.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
High physical attractiveness (Sự hấp dẫn về ngoại hình cao)
-
Low physical attractiveness (Sự hấp dẫn về ngoại hình thấp)
-
Considerable physical attractiveness (Sự hấp dẫn về ngoại hình đáng kể)
-
Value physical attractiveness (Đánh giá cao sự hấp dẫn về ngoại hình)
-
Focus on physical attractiveness (Tập trung vào sự hấp dẫn về ngoại hình)
-
Improve physical attractiveness (Cải thiện sự hấp dẫn về ngoại hình)
-
Standards of physical attractiveness (Tiêu chuẩn về sự hấp dẫn ngoại hình)
-
Perception of physical attractiveness (Nhận thức về sự hấp dẫn ngoại hình)
-
Importance of physical attractiveness (Tầm quan trọng của sự hấp dẫn ngoại hình)
Idioms
-
Beauty is in the eye of the beholder.
Vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn.
"Some people find her physically unattractive, but beauty is in the eye of the beholder."
(Một số người thấy cô ấy không hấp dẫn về ngoại hình, nhưng vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn.)
-
Skin deep
Chỉ là vẻ bề ngoài.
"Physical attractiveness is only skin deep; it's personality that truly matters."
(Sự hấp dẫn về ngoại hình chỉ là vẻ bề ngoài; tính cách mới thực sự quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical attractiveness
nounPhẩm chất có vẻ ngoài dễ chịu; mức độ mà các đặc điểm thể chất của một người được coi là đẹp hoặc có tính thẩm mỹ.
"Physical attractiveness plays a significant role in initial social interactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical attractiveness".
