(Top Banner Ad)
physical attractiveness
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Thẩm mỹ học

physical attractiveness

UK: /ˈfɪzɪkl əˈtræktɪvnəs/ • US: /ˈfɪzɪkəl əˈtræktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp dẫn về ngoại hình vẻ đẹp hình thể ngoại hình thu hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having a pleasing appearance; the degree to which someone's physical features are considered aesthetically pleasing or beautiful.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất có vẻ ngoài dễ chịu; mức độ mà các đặc điểm thể chất của một người được coi là đẹp hoặc có tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical attractiveness plays a significant role in initial social interactions."

    "Sự hấp dẫn về ngoại hình đóng một vai trò quan trọng trong các tương tác xã hội ban đầu."

  • "Studies show that physical attractiveness can influence perceptions of competence."

    "Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự hấp dẫn về ngoại hình có thể ảnh hưởng đến nhận thức về năng lực."

  • "The advertisement relies heavily on the physical attractiveness of the actors."

    "Quảng cáo này phụ thuộc rất nhiều vào sự hấp dẫn về ngoại hình của các diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Vật lý học
Adjective physical Thuộc về thể chất
Verb attract Thu hút
Adjective attractive Hấp dẫn
Noun attraction Sự hấp dẫn

Synonyms

beauty (vẻ đẹp)good looks (ngoại hình ưa nhìn)allure (sự quyến rũ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Thẩm mỹ học

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'vật chất'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh 'physicalis' và cuối cùng vào tiếng Anh cổ. Nó liên quan đến thế giới vật chất, cơ thể và những gì ta có thể cảm nhận được bằng giác quan.

Nguồn gốc của 'attractiveness'

Từ 'attractiveness' xuất phát từ động từ 'attract', có nghĩa là 'hút'. 'Attract' có gốc từ tiếng Latinh 'attrahere', kết hợp từ 'ad' (đến) và 'trahere' (kéo). Vì vậy, 'attractiveness' chỉ sức hút, sự quyến rũ, khả năng lôi cuốn người khác.

Usage Note

Chỉ vẻ đẹp bên ngoài, vẻ đẹp hình thể có thể nhận thấy được thông qua thị giác. Thường liên quan đến các tiêu chuẩn văn hóa và xã hội về vẻ đẹp. Khác với 'inner beauty' (vẻ đẹp tâm hồn).

Prepositions

of

'Physical attractiveness of': Thường dùng để chỉ mức độ thu hút về ngoại hình của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The physical attractiveness of the model is undeniable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical attractiveness
  • High physical attractiveness
    (Sự hấp dẫn về ngoại hình cao)
  • Low physical attractiveness
    (Sự hấp dẫn về ngoại hình thấp)
  • Considerable physical attractiveness
    (Sự hấp dẫn về ngoại hình đáng kể)
Verb + physical attractiveness
  • Value physical attractiveness
    (Đánh giá cao sự hấp dẫn về ngoại hình)
  • Focus on physical attractiveness
    (Tập trung vào sự hấp dẫn về ngoại hình)
  • Improve physical attractiveness
    (Cải thiện sự hấp dẫn về ngoại hình)
Noun + of physical attractiveness
  • Standards of physical attractiveness
    (Tiêu chuẩn về sự hấp dẫn ngoại hình)
  • Perception of physical attractiveness
    (Nhận thức về sự hấp dẫn ngoại hình)
  • Importance of physical attractiveness
    (Tầm quan trọng của sự hấp dẫn ngoại hình)

Idioms

  • Beauty is in the eye of the beholder.

    Vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn.

    "Some people find her physically unattractive, but beauty is in the eye of the beholder."

    (Một số người thấy cô ấy không hấp dẫn về ngoại hình, nhưng vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn.)

  • Skin deep

    Chỉ là vẻ bề ngoài.

    "Physical attractiveness is only skin deep; it's personality that truly matters."

    (Sự hấp dẫn về ngoại hình chỉ là vẻ bề ngoài; tính cách mới thực sự quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical attractiveness

noun
Lật mặt

Phẩm chất có vẻ ngoài dễ chịu; mức độ mà các đặc điểm thể chất của một người được coi là đẹp hoặc có tính thẩm mỹ.

"Physical attractiveness plays a significant role in initial social interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical attractiveness".

Tiêu chuẩn sắc đẹp thay đổi

Tiêu chuẩn về sự hấp dẫn ngoại hình khác nhau giữa các nền văn hóa và thay đổi theo thời gian. Điều gì được coi là hấp dẫn ở một nơi hoặc một thời điểm có thể không được coi là như vậy ở nơi khác hoặc thời điểm khác.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đại chúng có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của chúng ta về sự hấp dẫn ngoại hình. Hình ảnh lý tưởng thường được thể hiện trên các phương tiện truyền thông có thể tạo ra áp lực cho mọi người để đạt được những tiêu chuẩn không thực tế.