small fry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that is considered unimportant or insignificant.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật được coi là không quan trọng hoặc không đáng kể; tép riu; con tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just small fry in the company; he doesn't make any important decisions."
"Anh ta chỉ là một tép riu trong công ty; anh ta không đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."
-
"The police are more interested in catching the big criminals than the small fry."
"Cảnh sát quan tâm đến việc bắt những tên tội phạm lớn hơn là những tên tép riu."
-
"Don't worry about him, he's just small fry."
"Đừng lo lắng về anh ta, anh ta chỉ là một người không quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những người có ít quyền lực, ảnh hưởng, hoặc tiền bạc. Nó mang sắc thái coi thường, khinh miệt, hoặc hạ thấp người khác. Khác với 'minor player' chỉ người đóng vai trò nhỏ nhưng vẫn quan trọng trong một tổ chức hoặc tình huống, 'small fry' nhấn mạnh sự yếu kém và không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal with deal with the small fry (giải quyết những vấn đề / người không quan trọng)
-
ignore ignore the small fry (bỏ qua những người / vấn đề tầm thường)
-
focus on focus on the small fry (tập trung vào những chi tiết nhỏ / người không quan trọng)
-
round up round up the small fry (tóm gọn / bắt giữ những kẻ tầm thường (thường trong bối cảnh tội phạm))
-
mere mere small fry (chỉ là những người / vấn đề tầm thường)
-
insignificant insignificant small fry (những người / vấn đề không đáng kể)
Idioms
-
small fry (referring to people)
những người không quan trọng, có địa vị thấp kém hoặc ít ảnh hưởng (thường trong một tổ chức, nhóm hoặc trong giới tội phạm)
"The police are always catching the small fry, but the big bosses get away."
(Cảnh sát luôn bắt những kẻ nhỏ bé, nhưng những ông trùm lớn lại thoát tội.)
-
small fry (referring to matters/problems)
những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể, không quan trọng, trivial
"Don't worry about those minor complaints; they're just small fry."
(Đừng lo lắng về những lời phàn nàn nhỏ nhặt đó; chúng chỉ là chuyện vặt thôi.)
-
just small fry
chỉ là những chuyện / người không đáng bận tâm, quá tầm thường
"Compared to the company's financial crisis, this budget cut is just small fry."
(So với cuộc khủng hoảng tài chính của công ty, việc cắt giảm ngân sách này chỉ là chuyện vặt vãnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small fry
NounMột người hoặc vật được coi là không quan trọng hoặc không đáng kể; tép riu; con tốt.
"He's just small fry in the company; he doesn't make any important decisions."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are just small fry in the grand scheme of things. |
Chúng chỉ là tép riu trong bức tranh toàn cảnh lớn. |
| Phủ định | He is not just some small fry; he is a key player in this operation. |
Anh ta không chỉ là một nhân vật nhỏ bé; anh ta là một người chơi chủ chốt trong hoạt động này. |
| Nghi vấn | Are we considered small fry compared to these multinational corporations? |
Chúng ta có bị coi là tép riu so với các tập đoàn đa quốc gia này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small fry".
