(Top Banner Ad)
small fry
B2
Noun B2 Kinh tế/Xã hội

small fry

UK: /ˈsmɔːl ˌfraɪ/ • US: /ˈsmɔl ˌfraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tép riu con tốt người không quan trọng nhân vật nhỏ bé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is considered unimportant or insignificant.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật được coi là không quan trọng hoặc không đáng kể; tép riu; con tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just small fry in the company; he doesn't make any important decisions."

    "Anh ta chỉ là một tép riu trong công ty; anh ta không đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."

  • "The police are more interested in catching the big criminals than the small fry."

    "Cảnh sát quan tâm đến việc bắt những tên tội phạm lớn hơn là những tên tép riu."

  • "Don't worry about him, he's just small fry."

    "Đừng lo lắng về anh ta, anh ta chỉ là một người không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé tí; không quan trọng
Noun smallness sự nhỏ bé, sự tầm thường
Noun fry cá con, cá non (từ này là thành phần của 'small fry')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old French
frei
Old English
smæl
Middle English
smal fri
Modern English
small fry

Nguồn gốc của 'small fry'

Cụm từ 'small fry' có nguồn gốc từ việc mô tả những con cá con, cá non có kích thước nhỏ. Từ 'fry' trong trường hợp này là danh từ chỉ cá con hoặc trứng cá, không phải là động từ 'chiên'. Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển nghĩa bóng để chỉ những người hoặc những vấn đề không quan trọng, tầm thường, giống như những con cá nhỏ dễ bị bỏ qua trong một mẻ lưới.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người có ít quyền lực, ảnh hưởng, hoặc tiền bạc. Nó mang sắc thái coi thường, khinh miệt, hoặc hạ thấp người khác. Khác với 'minor player' chỉ người đóng vai trò nhỏ nhưng vẫn quan trọng trong một tổ chức hoặc tình huống, 'small fry' nhấn mạnh sự yếu kém và không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small fry
  • deal with deal with the small fry
    (giải quyết những vấn đề / người không quan trọng)
  • ignore ignore the small fry
    (bỏ qua những người / vấn đề tầm thường)
  • focus on focus on the small fry
    (tập trung vào những chi tiết nhỏ / người không quan trọng)
  • round up round up the small fry
    (tóm gọn / bắt giữ những kẻ tầm thường (thường trong bối cảnh tội phạm))
Adjective + small fry
  • mere mere small fry
    (chỉ là những người / vấn đề tầm thường)
  • insignificant insignificant small fry
    (những người / vấn đề không đáng kể)

Idioms

  • small fry (referring to people)

    những người không quan trọng, có địa vị thấp kém hoặc ít ảnh hưởng (thường trong một tổ chức, nhóm hoặc trong giới tội phạm)

    "The police are always catching the small fry, but the big bosses get away."

    (Cảnh sát luôn bắt những kẻ nhỏ bé, nhưng những ông trùm lớn lại thoát tội.)

  • small fry (referring to matters/problems)

    những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể, không quan trọng, trivial

    "Don't worry about those minor complaints; they're just small fry."

    (Đừng lo lắng về những lời phàn nàn nhỏ nhặt đó; chúng chỉ là chuyện vặt thôi.)

  • just small fry

    chỉ là những chuyện / người không đáng bận tâm, quá tầm thường

    "Compared to the company's financial crisis, this budget cut is just small fry."

    (So với cuộc khủng hoảng tài chính của công ty, việc cắt giảm ngân sách này chỉ là chuyện vặt vãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small fry

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật được coi là không quan trọng hoặc không đáng kể; tép riu; con tốt.

"He's just small fry in the company; he doesn't make any important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are just small fry in the grand scheme of things.
Chúng chỉ là tép riu trong bức tranh toàn cảnh lớn.
Phủ định
He is not just some small fry; he is a key player in this operation.
Anh ta không chỉ là một nhân vật nhỏ bé; anh ta là một người chơi chủ chốt trong hoạt động này.
Nghi vấn
Are we considered small fry compared to these multinational corporations?
Chúng ta có bị coi là tép riu so với các tập đoàn đa quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small fry".

Ẩn dụ về cá lớn nuốt cá bé

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cá con ('small fry') thường được dùng để đối lập với 'cá lớn' ('big fish') để minh họa sự chênh lệch về quyền lực, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. 'Small fry' là những người hoặc vấn đề dễ bị áp đảo, bỏ qua hoặc không được chú ý bởi những thế lực lớn hơn.

Trong hệ thống thứ bậc và công lý

Cụm từ 'small fry' thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, pháp luật hoặc kinh doanh để chỉ những cá nhân ở cấp thấp trong một hệ thống thứ bậc (ví dụ: tội phạm nhỏ lẻ, nhân viên cấp dưới). Nó ngụ ý rằng việc tập trung vào 'small fry' có thể làm lu mờ hoặc bỏ qua những 'tay to mặt lớn' có tác động lớn hơn đến hệ thống.