important person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has a high rank or is very influential or significant.
Vietnamese Meaning
Một người có địa vị cao, rất có ảnh hưởng hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president is an important person in our country."
"Tổng thống là một người quan trọng trong đất nước của chúng ta."
-
"She is an important person in the company's management team."
"Cô ấy là một người quan trọng trong đội ngũ quản lý của công ty."
-
"He met with several important persons during his visit."
"Anh ấy đã gặp gỡ một vài người quan trọng trong chuyến thăm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | important | quan trọng, có ảnh hưởng lớn |
| Noun | importance | tầm quan trọng, sự quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có quyền lực, tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó. Khác với "famous person" (người nổi tiếng), "important person" nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng hơn là sự nổi tiếng.
Prepositions
"Important to": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một người hoặc một điều gì đó. "Important for": nhấn mạnh tầm quan trọng cho mục đích hoặc kết quả cụ thể. "Important in": nhấn mạnh tầm quan trọng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very important person (một người rất quan trọng)
-
highly a highly important person (một người cực kỳ quan trọng)
-
key a key important person (một nhân vật chủ chốt/quan trọng)
-
prominent a prominent important person (một người quan trọng nổi bật)
-
public a public important person (một nhân vật quan trọng của công chúng)
-
meet meet an important person (gặp một người quan trọng)
-
become become an important person (trở thành một người quan trọng)
-
identify identify an important person (nhận diện một người quan trọng)
-
treat as treat someone as an important person (đối xử với ai đó như một người quan trọng)
Idioms
-
Very Important Person (VIP)
Một người rất quan trọng; nhân vật cấp cao.
"Only VIPs were allowed backstage after the concert."
(Chỉ những nhân vật rất quan trọng (VIP) mới được phép vào hậu trường sau buổi hòa nhạc.)
-
Make someone feel like an important person
Khiến ai đó cảm thấy mình là một người quan trọng, được coi trọng.
"The hotel staff always try to make every guest feel like an important person."
(Nhân viên khách sạn luôn cố gắng khiến mỗi vị khách cảm thấy mình là một người quan trọng.)
-
Be seen as an important person
Được nhìn nhận/coi là một người quan trọng, có địa vị.
"He worked hard to be seen as an important person in the company."
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để được coi là một người quan trọng trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important person
Noun PhraseMột người có địa vị cao, rất có ảnh hưởng hoặc quan trọng.
"The president is an important person in our country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important person".
