(Top Banner Ad)
important person
B1
Noun Phrase B1 General

important person

UK: /ɪmˈpɔːtnt ˈpɜːsn/ • US: /ɪmˈpɔːrtnt ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

người quan trọng nhân vật quan trọng người có vai vế người có tầm ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a high rank or is very influential or significant.

Vietnamese Meaning

Một người có địa vị cao, rất có ảnh hưởng hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is an important person in our country."

    "Tổng thống là một người quan trọng trong đất nước của chúng ta."

  • "She is an important person in the company's management team."

    "Cô ấy là một người quan trọng trong đội ngũ quản lý của công ty."

  • "He met with several important persons during his visit."

    "Anh ấy đã gặp gỡ một vài người quan trọng trong chuyến thăm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, có ảnh hưởng lớn
Noun importance tầm quan trọng, sự quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của “Important Person”

Cụm từ 'important person' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Important' (quan trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'importare' (có nghĩa là mang vào, gây ra, hoặc có ý nghĩa). 'Person' (người) lại có gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ của diễn viên, sau đó là vai diễn và cuối cùng là cá nhân con người. Khi kết hợp lại, 'important person' mô tả một người có vị trí, tầm ảnh hưởng, hoặc có giá trị lớn đối với một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có quyền lực, tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó. Khác với "famous person" (người nổi tiếng), "important person" nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng hơn là sự nổi tiếng.

Prepositions

to for in

"Important to": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một người hoặc một điều gì đó. "Important for": nhấn mạnh tầm quan trọng cho mục đích hoặc kết quả cụ thể. "Important in": nhấn mạnh tầm quan trọng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important person
  • very a very important person
    (một người rất quan trọng)
  • highly a highly important person
    (một người cực kỳ quan trọng)
  • key a key important person
    (một nhân vật chủ chốt/quan trọng)
  • prominent a prominent important person
    (một người quan trọng nổi bật)
  • public a public important person
    (một nhân vật quan trọng của công chúng)
Verb + important person
  • meet meet an important person
    (gặp một người quan trọng)
  • become become an important person
    (trở thành một người quan trọng)
  • identify identify an important person
    (nhận diện một người quan trọng)
  • treat as treat someone as an important person
    (đối xử với ai đó như một người quan trọng)

Idioms

  • Very Important Person (VIP)

    Một người rất quan trọng; nhân vật cấp cao.

    "Only VIPs were allowed backstage after the concert."

    (Chỉ những nhân vật rất quan trọng (VIP) mới được phép vào hậu trường sau buổi hòa nhạc.)

  • Make someone feel like an important person

    Khiến ai đó cảm thấy mình là một người quan trọng, được coi trọng.

    "The hotel staff always try to make every guest feel like an important person."

    (Nhân viên khách sạn luôn cố gắng khiến mỗi vị khách cảm thấy mình là một người quan trọng.)

  • Be seen as an important person

    Được nhìn nhận/coi là một người quan trọng, có địa vị.

    "He worked hard to be seen as an important person in the company."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để được coi là một người quan trọng trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người có địa vị cao, rất có ảnh hưởng hoặc quan trọng.

"The president is an important person in our country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important person".

Văn hóa “VIP”

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện giải trí, kinh doanh hoặc du lịch, khái niệm 'Very Important Person' (VIP) rất phổ biến. Những người được coi là VIP thường nhận được sự đối đãi đặc biệt như ưu tiên, dịch vụ cao cấp, hoặc quyền truy cập vào các khu vực riêng tư. Điều này phản ánh sự coi trọng địa vị và ảnh hưởng xã hội.

Tôn vinh vai trò lãnh đạo

Cụm từ 'important person' thường được dùng để chỉ các nhà lãnh đạo chính trị, doanh nhân thành đạt, hoặc những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng. Trong văn hóa phương Tây, việc công nhận và tôn vinh những người này không chỉ thể hiện sự đánh giá cao đối với đóng góp của họ mà còn khuyến khích sự nỗ lực và thành công cá nhân.