(Top Banner Ad)
Hotshot
B2
Noun B2 Tổng quát

Hotshot

UK: /ˈhɒtʃɒt/ • US: /ˈhɑːtʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

người xuất sắc người giỏi giang cao thủ người có năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly skillful and successful person.

Vietnamese Meaning

Một người rất tài giỏi và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real hotshot in the sales department."

    "Anh ấy là một người thực sự xuất sắc trong phòng kinh doanh."

  • "Everyone thinks he's a hotshot because he closes so many deals."

    "Mọi người đều nghĩ anh ấy là một người giỏi giang vì anh ấy chốt được rất nhiều giao dịch."

  • "She was a hotshot lawyer at a very young age."

    "Cô ấy là một luật sư tài năng khi còn rất trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotshot Người tài năng, giỏi giang; người có tầm ảnh hưởng lớn (thường dùng để chỉ người trẻ tuổi, đôi khi mang sắc thái kiêu ngạo)
Adjective hotshot Thuộc về người tài năng, giỏi giang; xuất sắc (dùng trước danh từ, ví dụ: a hotshot lawyer – một luật sư giỏi giang/xuất sắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hot
English
Shot
English (early 20th C)
Hotshot

Nguồn gốc thú vị

Từ 'hotshot' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, là sự kết hợp của 'hot' (ý chỉ sự xuất sắc, nổi bật, mạnh mẽ) và 'shot' (người có tài năng, người thực hiện một hành động thành công, hoặc một cú bắn/đánh). Ban đầu, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh súng ống hoặc thể thao, ám chỉ người bắn giỏi hoặc có cú đánh mạnh mẽ. Về sau, nó được dùng để chỉ chung những người cực kỳ tài năng, có kỹ năng vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào, đôi khi mang sắc thái ngụ ý kiêu ngạo.

Usage Note

Từ 'hotshot' thường mang ý nghĩa tích cực, miêu tả một người có tài năng vượt trội và đạt được nhiều thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường ám chỉ người đó còn trẻ hoặc mới vào nghề nhưng đã thể hiện được năng lực xuất sắc. So với 'expert' (chuyên gia) hay 'professional' (người chuyên nghiệp), 'hotshot' nhấn mạnh hơn vào sự nhanh nhẹn, năng động và thành công bước đầu. 'Prodigy' (thần đồng) cũng gần nghĩa nhưng thường dùng cho những người có tài năng đặc biệt từ khi còn rất nhỏ.

Prepositions

of in at

Hotshot *of* (một lĩnh vực): nhấn mạnh việc người đó rất giỏi trong lĩnh vực đó. Hotshot *in* (một ngành): người đó giỏi trong ngành công nghiệp đó. Hotshot *at* (một kỹ năng): người đó giỏi kỹ năng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hotshot
  • young young hotshot
    (ngôi sao trẻ tài năng (đôi khi có vẻ kiêu ngạo))
  • new new hotshot
    (người mới tài năng, nổi bật (đôi khi có vẻ phô trương))
  • brilliant brilliant hotshot
    (người tài năng kiệt xuất)
  • arrogant arrogant hotshot
    (kẻ kiêu ngạo tài giỏi)
Verb + Hotshot
  • be a be a hotshot
    (là một người tài năng, giỏi giang)
  • hire a hire a hotshot
    (thuê một người tài năng, giỏi giang)
  • become a become a hotshot
    (trở thành một người giỏi giang, có tiếng tăm)

Idioms

  • the new hotshot in town

    người mới nổi bật nhất, tài năng nhất trong một nhóm/lĩnh vực (thường có hàm ý cạnh tranh)

    "Everyone is talking about the new hotshot in the marketing department; he closed three major deals in his first month."

    (Ai cũng nói về ngôi sao mới nổi bật trong phòng marketing; anh ấy đã chốt được ba hợp đồng lớn ngay trong tháng đầu tiên.)

  • think one is a hotshot

    tự cho mình là giỏi giang, tài năng (thường có ý chê kiêu ngạo, tự mãn)

    "Just because he solved one complex problem, he thinks he's a hotshot and can boss everyone around."

    (Chỉ vì giải quyết được một vấn đề phức tạp mà anh ta đã nghĩ mình là siêu sao và có thể ra lệnh cho mọi người.)

  • a real hotshot

    một người thực sự tài năng, xuất sắc (có thể mang ý khen hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh)

    "Our new project manager is a real hotshot; she managed to finish the project ahead of schedule."

    (Quản lý dự án mới của chúng tôi là một người thực sự tài năng; cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hotshot

Noun
Lật mặt

Một người rất tài giỏi và thành công.

"He's a real hotshot in the sales department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a real hotshot in the company, quickly climbed the corporate ladder.
John, một người thực sự tài giỏi trong công ty, đã nhanh chóng leo lên các nấc thang sự nghiệp.
Phủ định
The team, though talented, wasn't filled with hotshots, and that encouraged collaborative work.
Đội, mặc dù tài năng, không có đầy những người tài giỏi, và điều đó khuyến khích công việc hợp tác.
Nghi vấn
Is he, the new recruit, already considered a hotshot in the office, or is it just early hype?
Anh ấy, người mới tuyển dụng, đã được coi là một người tài giỏi trong văn phòng chưa, hay đó chỉ là sự cường điệu sớm?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a hotshot lawyer, I would defend him in court.
Nếu tôi là một luật sư giỏi, tôi sẽ bảo vệ anh ta tại tòa.
Phủ định
If he weren't such a hotshot, he wouldn't be so arrogant.
Nếu anh ta không phải là một người tài giỏi, anh ta đã không kiêu ngạo như vậy.
Nghi vấn
Would she be so successful if she weren't a hotshot in her field?
Liệu cô ấy có thành công đến vậy nếu cô ấy không phải là một người xuất sắc trong lĩnh vực của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team needs a quick win, they rely on the hotshot to score.
Nếu đội cần một chiến thắng nhanh chóng, họ dựa vào tay súng cừ khôi để ghi bàn.
Phủ định
If the hotshot is under pressure, he doesn't always perform at his best.
Nếu tay súng cừ khôi chịu áp lực, anh ấy không phải lúc nào cũng thể hiện tốt nhất.
Nghi vấn
If the game is on the line, does the coach usually call on the hotshot?
Nếu trận đấu đang ở thế quyết định, huấn luyện viên có thường gọi tay súng cừ khôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a hotshot lawyer in his younger days.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã từng là một luật sư tài năng thời trẻ.
Phủ định
She said that she wasn't a hotshot programmer, but she was improving.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một lập trình viên giỏi, nhưng cô ấy đang cải thiện.
Nghi vấn
They asked if he considered himself a hotshot in the finance world.
Họ hỏi liệu anh ấy có tự coi mình là một người tài giỏi trong giới tài chính hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hotshot lawyer.
Anh ấy là một luật sư tài năng.
Phủ định
Is she not a hotshot in the company?
Cô ấy không phải là một người có tiếng tăm trong công ty sao?
Nghi vấn
Are they hotshots on the basketball team?
Họ có phải là những ngôi sao sáng giá trong đội bóng rổ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a real hotshot when he started the job.
Anh ấy đã từng là một người rất tài giỏi khi mới bắt đầu công việc.
Phủ định
She wasn't a hotshot until she gained more experience.
Cô ấy đã không phải là một người tài giỏi cho đến khi cô ấy có thêm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was he a hotshot back in college?
Có phải anh ấy là một người tài giỏi khi còn học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hotshot".

Sắc thái ý nghĩa

'Hotshot' thường mang sắc thái kép. Một mặt, nó công nhận tài năng và kỹ năng xuất chúng của một cá nhân, đặc biệt là người trẻ tuổi. Mặt khác, nó có thể ám chỉ sự tự mãn, kiêu ngạo hoặc phô trương của người đó, đặc biệt nếu họ chưa có nhiều kinh nghiệm. Vì vậy, cách dùng từ này cần cẩn trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói.

Phạm vi sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong nhiều lĩnh vực cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, công nghệ, hoặc pháp luật để chỉ những cá nhân nổi bật, có thành tích ấn tượng. Nó thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ và không mang tính trang trọng.