Hotshot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly skillful and successful person.
Vietnamese Meaning
Một người rất tài giỏi và thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real hotshot in the sales department."
"Anh ấy là một người thực sự xuất sắc trong phòng kinh doanh."
-
"Everyone thinks he's a hotshot because he closes so many deals."
"Mọi người đều nghĩ anh ấy là một người giỏi giang vì anh ấy chốt được rất nhiều giao dịch."
-
"She was a hotshot lawyer at a very young age."
"Cô ấy là một luật sư tài năng khi còn rất trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hotshot' thường mang ý nghĩa tích cực, miêu tả một người có tài năng vượt trội và đạt được nhiều thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường ám chỉ người đó còn trẻ hoặc mới vào nghề nhưng đã thể hiện được năng lực xuất sắc. So với 'expert' (chuyên gia) hay 'professional' (người chuyên nghiệp), 'hotshot' nhấn mạnh hơn vào sự nhanh nhẹn, năng động và thành công bước đầu. 'Prodigy' (thần đồng) cũng gần nghĩa nhưng thường dùng cho những người có tài năng đặc biệt từ khi còn rất nhỏ.
Prepositions
Hotshot *of* (một lĩnh vực): nhấn mạnh việc người đó rất giỏi trong lĩnh vực đó. Hotshot *in* (một ngành): người đó giỏi trong ngành công nghiệp đó. Hotshot *at* (một kỹ năng): người đó giỏi kỹ năng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young hotshot (ngôi sao trẻ tài năng (đôi khi có vẻ kiêu ngạo))
-
new new hotshot (người mới tài năng, nổi bật (đôi khi có vẻ phô trương))
-
brilliant brilliant hotshot (người tài năng kiệt xuất)
-
arrogant arrogant hotshot (kẻ kiêu ngạo tài giỏi)
-
be a be a hotshot (là một người tài năng, giỏi giang)
-
hire a hire a hotshot (thuê một người tài năng, giỏi giang)
-
become a become a hotshot (trở thành một người giỏi giang, có tiếng tăm)
Idioms
-
the new hotshot in town
người mới nổi bật nhất, tài năng nhất trong một nhóm/lĩnh vực (thường có hàm ý cạnh tranh)
"Everyone is talking about the new hotshot in the marketing department; he closed three major deals in his first month."
(Ai cũng nói về ngôi sao mới nổi bật trong phòng marketing; anh ấy đã chốt được ba hợp đồng lớn ngay trong tháng đầu tiên.)
-
think one is a hotshot
tự cho mình là giỏi giang, tài năng (thường có ý chê kiêu ngạo, tự mãn)
"Just because he solved one complex problem, he thinks he's a hotshot and can boss everyone around."
(Chỉ vì giải quyết được một vấn đề phức tạp mà anh ta đã nghĩ mình là siêu sao và có thể ra lệnh cho mọi người.)
-
a real hotshot
một người thực sự tài năng, xuất sắc (có thể mang ý khen hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh)
"Our new project manager is a real hotshot; she managed to finish the project ahead of schedule."
(Quản lý dự án mới của chúng tôi là một người thực sự tài năng; cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hotshot
NounMột người rất tài giỏi và thành công.
"He's a real hotshot in the sales department."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, a real hotshot in the company, quickly climbed the corporate ladder. |
John, một người thực sự tài giỏi trong công ty, đã nhanh chóng leo lên các nấc thang sự nghiệp. |
| Phủ định | The team, though talented, wasn't filled with hotshots, and that encouraged collaborative work. |
Đội, mặc dù tài năng, không có đầy những người tài giỏi, và điều đó khuyến khích công việc hợp tác. |
| Nghi vấn | Is he, the new recruit, already considered a hotshot in the office, or is it just early hype? |
Anh ấy, người mới tuyển dụng, đã được coi là một người tài giỏi trong văn phòng chưa, hay đó chỉ là sự cường điệu sớm? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a hotshot lawyer, I would defend him in court. |
Nếu tôi là một luật sư giỏi, tôi sẽ bảo vệ anh ta tại tòa. |
| Phủ định | If he weren't such a hotshot, he wouldn't be so arrogant. |
Nếu anh ta không phải là một người tài giỏi, anh ta đã không kiêu ngạo như vậy. |
| Nghi vấn | Would she be so successful if she weren't a hotshot in her field? |
Liệu cô ấy có thành công đến vậy nếu cô ấy không phải là một người xuất sắc trong lĩnh vực của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team needs a quick win, they rely on the hotshot to score. |
Nếu đội cần một chiến thắng nhanh chóng, họ dựa vào tay súng cừ khôi để ghi bàn. |
| Phủ định | If the hotshot is under pressure, he doesn't always perform at his best. |
Nếu tay súng cừ khôi chịu áp lực, anh ấy không phải lúc nào cũng thể hiện tốt nhất. |
| Nghi vấn | If the game is on the line, does the coach usually call on the hotshot? |
Nếu trận đấu đang ở thế quyết định, huấn luyện viên có thường gọi tay súng cừ khôi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was a hotshot lawyer in his younger days. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã từng là một luật sư tài năng thời trẻ. |
| Phủ định | She said that she wasn't a hotshot programmer, but she was improving. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một lập trình viên giỏi, nhưng cô ấy đang cải thiện. |
| Nghi vấn | They asked if he considered himself a hotshot in the finance world. |
Họ hỏi liệu anh ấy có tự coi mình là một người tài giỏi trong giới tài chính hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a hotshot lawyer. |
Anh ấy là một luật sư tài năng. |
| Phủ định | Is she not a hotshot in the company? |
Cô ấy không phải là một người có tiếng tăm trong công ty sao? |
| Nghi vấn | Are they hotshots on the basketball team? |
Họ có phải là những ngôi sao sáng giá trong đội bóng rổ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a real hotshot when he started the job. |
Anh ấy đã từng là một người rất tài giỏi khi mới bắt đầu công việc. |
| Phủ định | She wasn't a hotshot until she gained more experience. |
Cô ấy đã không phải là một người tài giỏi cho đến khi cô ấy có thêm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Was he a hotshot back in college? |
Có phải anh ấy là một người tài giỏi khi còn học đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hotshot".
