(Top Banner Ad)
big tree
A1
Tính từ + Danh từ A1 Tự nhiên, Môi trường

big tree

UK: /bɪɡ triː/ • US: /bɪɡ triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây to cây lớn cây cổ thụ (nếu là cây lâu năm và to lớn)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree of large size.

Vietnamese Meaning

Một cái cây có kích thước lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat under the shade of a big tree."

    "Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cái cây to."

  • "The big tree provides a lot of shade."

    "Cái cây to tạo ra rất nhiều bóng mát."

  • "I saw a big tree in the park."

    "Tôi thấy một cái cây to ở trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigness sự to lớn, kích thước, tầm vóc
Adjective treeless trơ trụi, không có cây cối
Adjective tree-like có hình dáng giống cái cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'tree')
*trewą
Old English (for 'tree')
trēow
Middle English (for 'big')
bigge
Middle English (for 'tree')
tree
Modern English
big tree

Nguồn Gốc Bí Ẩn Của 'Big'

Từ 'big' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13 nhưng nguồn gốc của nó không rõ ràng. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ Na Uy cổ là 'bugge', nghĩa là 'người đàn ông quyền lực'. Ban đầu, 'big' mang nghĩa là 'mạnh mẽ, oai vệ' trước khi có nghĩa là 'to lớn' như ngày nay.

Hành Trình Của 'Tree' Qua Các Thời Đại

Từ 'tree' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*deru-', có nghĩa là 'vững chắc, rắn rỏi'. Gốc từ này cũng tạo ra các từ như 'truth' (sự thật) và 'trust' (tin tưởng), cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa cây cối với sự bền vững và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ 'big tree' dùng để chỉ một cây có kích thước đáng kể so với các cây khác cùng loại hoặc trong một khu vực nhất định. Tính từ 'big' nhấn mạnh về kích thước, độ lớn vật lý của cây. Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước so với những cây khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Big Tree
  • climb a big tree
    (trèo lên một cây lớn)
  • plant a big tree
    (trồng một cây lớn)
  • cut down a big tree
    (đốn một cây lớn)
Preposition + Big Tree
  • under a big tree
    (dưới một gốc cây lớn)
  • behind a big tree
    (đằng sau một cây lớn)
  • in a big tree
    (ở trên một cây lớn (trong tán lá))
Adjective + (Big) Tree
  • tall, big tree
    (cây vừa cao vừa to lớn)
  • ancient, big tree
    (cây đại thụ cổ kính)
  • leafy, big tree
    (cây lớn có tán lá xum xuê)

Idioms

  • can't see the forest for the trees

    thấy cây mà không thấy rừng (quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua cái nhìn tổng thể).

    "He's worrying about the font size on the invitation, but the date is wrong! He really can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy cứ lo về cỡ chữ trên thiệp mời, trong khi ngày tháng lại bị sai! Đúng là thấy cây mà không thấy rừng.)

  • barking up the wrong tree

    trách nhầm người, tìm sai chỗ (đang theo đuổi một hướng đi sai lầm hoặc đổ lỗi cho sai người).

    "If you think I ate the last cookie, you're barking up the wrong tree. It was my brother."

    (Nếu bạn nghĩ tôi đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng thì bạn nhầm to rồi. Là anh trai tôi đấy.)

  • money doesn't grow on trees

    tiền không mọc trên cây (tiền bạc phải khó khăn mới kiếm được, không phải lúc nào cũng có sẵn).

    "My son wants the latest video game console, but I have to remind him that money doesn't grow on trees."

    (Con trai tôi muốn có máy chơi game mới nhất, nhưng tôi phải nhắc nó rằng tiền không mọc trên cây đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big tree

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cái cây có kích thước lớn.

"We sat under the shade of a big tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had taken better care of the big tree, it would still be providing shade now.
Nếu chúng ta đã chăm sóc cái cây lớn tốt hơn, nó đã vẫn còn tạo bóng mát đến bây giờ.
Phủ định
If the storm hadn't been so strong, the big tree wouldn't be uprooted now.
Nếu cơn bão không quá mạnh, cái cây lớn đã không bị bật gốc bây giờ.
Nghi vấn
If they had planted the big tree in a better location, would it be thriving today?
Nếu họ đã trồng cái cây lớn ở một vị trí tốt hơn, liệu nó có phát triển mạnh mẽ ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big tree".

Cây Thông Giáng Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, 'cây lớn' (big tree) thường gắn liền với lễ Giáng sinh. Các gia đình có truyền thống trang trí một cây thông lớn trong nhà với đèn, đồ trang trí và đặt quà tặng bên dưới. Nó là biểu tượng trung tâm của lễ hội, tượng trưng cho sự sống và hy vọng trong mùa đông giá lạnh.

Biểu Tượng Của Sức Mạnh và Trường Tồn

Trong văn hóa phương Tây, những cây đại thụ như cây sồi (oak) hay cây tùng bách (redwood) là biểu tượng cho sức mạnh, sự trường tồn và trí tuệ. Chúng thường xuất hiện trong thần thoại và văn học như những thực thể cổ xưa, khôn ngoan, đã chứng kiến ​​sự thay đổi của lịch sử qua nhiều thế kỷ.