big tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái cây có kích thước lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat under the shade of a big tree."
"Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cái cây to."
-
"The big tree provides a lot of shade."
"Cái cây to tạo ra rất nhiều bóng mát."
-
"I saw a big tree in the park."
"Tôi thấy một cái cây to ở trong công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'big tree' dùng để chỉ một cây có kích thước đáng kể so với các cây khác cùng loại hoặc trong một khu vực nhất định. Tính từ 'big' nhấn mạnh về kích thước, độ lớn vật lý của cây. Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước so với những cây khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
climb a big tree (trèo lên một cây lớn)
-
plant a big tree (trồng một cây lớn)
-
cut down a big tree (đốn một cây lớn)
-
under a big tree (dưới một gốc cây lớn)
-
behind a big tree (đằng sau một cây lớn)
-
in a big tree (ở trên một cây lớn (trong tán lá))
-
tall, big tree (cây vừa cao vừa to lớn)
-
ancient, big tree (cây đại thụ cổ kính)
-
leafy, big tree (cây lớn có tán lá xum xuê)
Idioms
-
can't see the forest for the trees
thấy cây mà không thấy rừng (quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua cái nhìn tổng thể).
"He's worrying about the font size on the invitation, but the date is wrong! He really can't see the forest for the trees."
(Anh ấy cứ lo về cỡ chữ trên thiệp mời, trong khi ngày tháng lại bị sai! Đúng là thấy cây mà không thấy rừng.)
-
barking up the wrong tree
trách nhầm người, tìm sai chỗ (đang theo đuổi một hướng đi sai lầm hoặc đổ lỗi cho sai người).
"If you think I ate the last cookie, you're barking up the wrong tree. It was my brother."
(Nếu bạn nghĩ tôi đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng thì bạn nhầm to rồi. Là anh trai tôi đấy.)
-
money doesn't grow on trees
tiền không mọc trên cây (tiền bạc phải khó khăn mới kiếm được, không phải lúc nào cũng có sẵn).
"My son wants the latest video game console, but I have to remind him that money doesn't grow on trees."
(Con trai tôi muốn có máy chơi game mới nhất, nhưng tôi phải nhắc nó rằng tiền không mọc trên cây đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big tree
Tính từ + Danh từMột cái cây có kích thước lớn.
"We sat under the shade of a big tree."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had taken better care of the big tree, it would still be providing shade now. |
Nếu chúng ta đã chăm sóc cái cây lớn tốt hơn, nó đã vẫn còn tạo bóng mát đến bây giờ. |
| Phủ định | If the storm hadn't been so strong, the big tree wouldn't be uprooted now. |
Nếu cơn bão không quá mạnh, cái cây lớn đã không bị bật gốc bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had planted the big tree in a better location, would it be thriving today? |
Nếu họ đã trồng cái cây lớn ở một vị trí tốt hơn, liệu nó có phát triển mạnh mẽ ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big tree".
