tree-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a tree, especially in shape or structure.
Vietnamese Meaning
Giống như cây, đặc biệt về hình dáng hoặc cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The branching pattern of the river was tree-like."
"Mô hình phân nhánh của con sông giống như một cái cây."
-
"The fractal pattern was tree-like in its complexity."
"Mô hình fractal phức tạp có hình dáng giống như cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tree-like' thường được dùng để mô tả các đối tượng có hình dáng hoặc cấu trúc tương tự như cây, ví dụ như hình dạng phân nhánh của mạch máu, hoặc hình dáng của một số cấu trúc kiến trúc. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về mặt hình thái, không nhất thiết phải có chức năng tương tự cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex tree-like structure (cấu trúc phức tạp dạng cây)
-
delicate delicate tree-like pattern (mẫu hình tinh xảo dạng cây)
-
structure tree-like structure (cấu trúc dạng cây)
-
appearance tree-like appearance (vẻ ngoài giống cây)
-
branches tree-like branches (những nhánh cây dạng cây (ám chỉ những vật không phải cây nhưng có hình dáng tương tự))
-
growth tree-like growth (sự phát triển dạng cây)
-
diagram tree-like diagram (sơ đồ dạng cây)
Idioms
-
a tree-like structure
Một cấu trúc có hình dạng phân nhánh, phân cấp, tương tự như cây.
"The neural network displayed a complex tree-like structure."
(Mạng thần kinh thể hiện một cấu trúc dạng cây phức tạp.)
-
tree-like branching
Sự phân nhánh hoặc kiểu phân chia thành các nhánh nhỏ hơn, giống như cây.
"The river showed extensive tree-like branching as it approached the delta."
(Con sông cho thấy sự phân nhánh rộng khắp như cây khi nó tiến gần đến đồng bằng châu thổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree-like
adjectiveGiống như cây, đặc biệt về hình dáng hoặc cấu trúc.
"The branching pattern of the river was tree-like."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was painting a landscape that was tree-like in its complexity. |
Nghệ sĩ đang vẽ một phong cảnh phức tạp như một cái cây. |
| Phủ định | The structure wasn't growing in a tree-like fashion; instead, it was spreading horizontally. |
Cấu trúc không phát triển theo kiểu cây; thay vào đó, nó lan rộng theo chiều ngang. |
| Nghi vấn | Were they designing a building that was tree-like in its branches? |
Họ có đang thiết kế một tòa nhà có hình dạng cành cây không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had been painting the branches in a tree-like pattern for hours before he realized it was upside down. |
Người họa sĩ đã vẽ những cành cây theo một hình dạng giống như cây trong nhiều giờ trước khi nhận ra nó bị ngược. |
| Phủ định | The gardener hadn't been shaping the bush into a tree-like form; he was aiming for something more abstract. |
Người làm vườn đã không tạo hình bụi cây thành hình cây; anh ấy đang hướng tới một cái gì đó trừu tượng hơn. |
| Nghi vấn | Had the architect been designing the building with tree-like supports to better blend with the surrounding forest? |
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các cột chống giống như cây để hòa nhập tốt hơn với khu rừng xung quanh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree-like".
