(Top Banner Ad)
tree-like
B1
adjective B1 Thực vật học/Sinh học/Mô tả

tree-like

UK: /ˈtriːˌlaɪk/ • US: /ˈtriˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống hình cây có dạng cây như hình cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a tree, especially in shape or structure.

Vietnamese Meaning

Giống như cây, đặc biệt về hình dáng hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The branching pattern of the river was tree-like."

    "Mô hình phân nhánh của con sông giống như một cái cây."

  • "The fractal pattern was tree-like in its complexity."

    "Mô hình fractal phức tạp có hình dáng giống như cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree Cái cây
Adjective treeless Không có cây
Noun treetop Ngọn cây
Verb to tree Dồn lên cây, bắt leo lên cây (thường dùng cho động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Sinh học/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
tree-like
English
tree
Old English
trēow
Proto-Germanic
*trewą
Proto-Indo-European
*dóru
English
-like
Old English
-līċ
Proto-Germanic
*-līkaz

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'tree-like' là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ danh từ 'tree' (cây) và hậu tố '-like' (giống, như). Từ 'tree' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'trēow', qua tiếng German nguyên thủy '*trewą' và cuối cùng từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*dóru' có nghĩa là gỗ hoặc cây. Hậu tố '-like' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-līċ' và tiếng German nguyên thủy '*-līkaz', đều mang nghĩa là 'giống' hoặc 'có đặc tính của'. Vì vậy, 'tree-like' đơn giản có nghĩa là 'có hình dạng hoặc đặc điểm giống một cái cây'.

Usage Note

Tính từ 'tree-like' thường được dùng để mô tả các đối tượng có hình dáng hoặc cấu trúc tương tự như cây, ví dụ như hình dạng phân nhánh của mạch máu, hoặc hình dáng của một số cấu trúc kiến trúc. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về mặt hình thái, không nhất thiết phải có chức năng tương tự cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree-like
  • complex complex tree-like structure
    (cấu trúc phức tạp dạng cây)
  • delicate delicate tree-like pattern
    (mẫu hình tinh xảo dạng cây)
Tree-like + Noun
  • structure tree-like structure
    (cấu trúc dạng cây)
  • appearance tree-like appearance
    (vẻ ngoài giống cây)
  • branches tree-like branches
    (những nhánh cây dạng cây (ám chỉ những vật không phải cây nhưng có hình dáng tương tự))
  • growth tree-like growth
    (sự phát triển dạng cây)
  • diagram tree-like diagram
    (sơ đồ dạng cây)

Idioms

  • a tree-like structure

    Một cấu trúc có hình dạng phân nhánh, phân cấp, tương tự như cây.

    "The neural network displayed a complex tree-like structure."

    (Mạng thần kinh thể hiện một cấu trúc dạng cây phức tạp.)

  • tree-like branching

    Sự phân nhánh hoặc kiểu phân chia thành các nhánh nhỏ hơn, giống như cây.

    "The river showed extensive tree-like branching as it approached the delta."

    (Con sông cho thấy sự phân nhánh rộng khắp như cây khi nó tiến gần đến đồng bằng châu thổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree-like

adjective
Lật mặt

Giống như cây, đặc biệt về hình dáng hoặc cấu trúc.

"The branching pattern of the river was tree-like."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting a landscape that was tree-like in its complexity.
Nghệ sĩ đang vẽ một phong cảnh phức tạp như một cái cây.
Phủ định
The structure wasn't growing in a tree-like fashion; instead, it was spreading horizontally.
Cấu trúc không phát triển theo kiểu cây; thay vào đó, nó lan rộng theo chiều ngang.
Nghi vấn
Were they designing a building that was tree-like in its branches?
Họ có đang thiết kế một tòa nhà có hình dạng cành cây không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been painting the branches in a tree-like pattern for hours before he realized it was upside down.
Người họa sĩ đã vẽ những cành cây theo một hình dạng giống như cây trong nhiều giờ trước khi nhận ra nó bị ngược.
Phủ định
The gardener hadn't been shaping the bush into a tree-like form; he was aiming for something more abstract.
Người làm vườn đã không tạo hình bụi cây thành hình cây; anh ấy đang hướng tới một cái gì đó trừu tượng hơn.
Nghi vấn
Had the architect been designing the building with tree-like supports to better blend with the surrounding forest?
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các cột chống giống như cây để hòa nhập tốt hơn với khu rừng xung quanh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree-like".

Cây gia phả (Family Tree)

Cây gia phả (Family Tree) là một biểu đồ thể hiện mối quan hệ huyết thống và tổ tiên của một gia đình theo dạng hình cây. Các 'nhánh' của cây đại diện cho các thế hệ và mối liên hệ giữa các thành viên. Nó là một cách trực quan để theo dõi lịch sử và nguồn gốc của một dòng họ.

Cây quyết định (Decision Tree)

Trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, cây quyết định (Decision Tree) là một mô hình dự đoán trực quan, sử dụng cấu trúc giống cây để đưa ra quyết định. Mỗi 'nhánh' biểu thị một lựa chọn hoặc kết quả có thể xảy ra, và các 'lá' đại diện cho các quyết định cuối cùng.

Hình học Fractal và các dạng cây

Nhiều cấu trúc tự nhiên như cây cối, mạch máu, hay thậm chí cả tia sét đều thể hiện các mô hình 'giống cây' với sự tự lặp lại ở các quy mô khác nhau, một khái niệm được nghiên cứu trong hình học fractal. Những hình dạng này cho thấy sự phức tạp và hiệu quả trong thiết kế tự nhiên.