(Top Banner Ad)
tall tree
A1
Tính từ A1 Tự nhiên

tall tree

UK: /tɔːl triː/ • US: /tɔl tri/

Nghĩa tiếng Việt

cây cao cây lớn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great height.

Vietnamese Meaning

Có chiều cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a very tall building."

    "Đó là một tòa nhà rất cao."

  • "We sat under a tall tree to get some shade."

    "Chúng tôi ngồi dưới một cái cây cao để tránh nắng."

  • "The tall tree swayed in the wind."

    "Cái cây cao đung đưa trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tall cao, lớn (về chiều cao)
Noun tree cây
Noun treetop ngọn cây
Adjective arboreal thuộc về cây, sống trên cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên

Nguồn gốc của 'tall tree'

Cụm từ 'tall tree' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ quen thuộc. 'Tall' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'teall', có nghĩa là 'nhanh nhẹn, cao lớn'. 'Tree' thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', chỉ một loại cây thân gỗ. Khi ghép lại, 'tall tree' mang nghĩa 'cây cao'.

Usage Note

Tính từ 'tall' thường được dùng để chỉ chiều cao của những vật thể đứng, thẳng, đặc biệt là con người, cây cối, hoặc các tòa nhà. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về chiều cao so với mức bình thường hoặc so với các đối tượng xung quanh. Khác với 'high', 'tall' tập trung vào chiều cao theo chiều dọc, từ gốc đến đỉnh.
Danh từ 'tree' chỉ một loại thực vật thân gỗ lớn, thường có tuổi thọ cao và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. 'Tree' khác với 'bush' (bụi cây) ở kích thước và cấu trúc thân cây rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tall tree
  • massive massive tall tree
    (cây cao lớn đồ sộ)
  • ancient ancient tall tree
    (cây cao cổ thụ)
  • towering towering tall tree
    (cây cao chọc trời)
Verb + tall tree
  • climb climb a tall tree
    (leo lên một cây cao)
  • plant plant a tall tree
    (trồng một cây cao)
  • cut down cut down a tall tree
    (chặt một cây cao)

Idioms

  • reach for the tall tree

    đạt được mục tiêu cao cả, lớn lao

    "He always reaches for the tall tree in his career."

    (Anh ấy luôn cố gắng đạt được những mục tiêu cao cả trong sự nghiệp.)

  • the apple doesn't fall far from the tree

    con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; hổ phụ sinh hổ tử

    "Like his father, he became a doctor. The apple doesn't fall far from the tree."

    (Giống như cha mình, anh ấy đã trở thành bác sĩ. Đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall tree

Tính từ
Lật mặt

Có chiều cao lớn.

"That's a very tall building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall tree".

Cây và sự sống

Ở nhiều nền văn hóa, cây cao tượng trưng cho sự sống, sự trường tồn và mối liên hệ giữa trời và đất. Cây cao thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại và truyền thuyết như những biểu tượng linh thiêng.

Bảo vệ rừng

Việc bảo vệ những cây cao, đặc biệt là trong các khu rừng nguyên sinh, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học. Rừng giúp điều hòa khí hậu, cung cấp nguồn nước và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm.