(Top Banner Ad)
bilateral weakness
C1
noun phrase C1 Y học

bilateral weakness

UK: /baɪˈlætərəl ˈwiːknəs/ • US: /baɪˈlætərəl ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

yếu hai bên suy yếu hai bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weakness affecting both sides of the body.

Vietnamese Meaning

Sự yếu đuối ảnh hưởng đến cả hai bên của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bilateral weakness in the legs made it difficult for him to walk."

    "Sự yếu hai bên ở chân khiến anh ấy khó đi lại."

  • "The patient presented with bilateral weakness in his upper extremities."

    "Bệnh nhân xuất hiện với sự yếu hai bên ở các chi trên."

  • "Bilateral weakness can be a sign of serious underlying conditions."

    "Yếu hai bên có thể là một dấu hiệu của các tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bilateral hai bên, song phương
Adverb bilaterally ở cả hai bên, một cách song phương
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu, tình trạng yếu (cơ)
Adjective weak yếu, yếu ớt
Verb weaken làm cho yếu đi
Adjective (Antonym) unilateral một bên, đơn phương
Adjective multilateral đa phương

Synonyms

two-sided weakness (yếu hai bên)symmetric weakness (yếu đối xứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (two) + latus (side)
Mid 17th Century English
bilateral
Proto-Germanic
*waikwaz (soft, yielding)
Old English
wācnes (weakness)
Modern English
bilateral weakness

Sự kết hợp của Y học và Ngôn ngữ Cổ

Cụm từ 'bilateral weakness' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hiện đại vay mượn từ các ngôn ngữ cổ để tạo ra thuật ngữ chính xác. 'Bilateral' bắt nguồn từ tiếng Latin: 'bi-' nghĩa là 'hai' và 'latus' nghĩa là 'bên cạnh'. Trong khi đó, 'weakness' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ y học mô tả chính xác tình trạng yếu liệt ở cả hai bên cơ thể, điều mà một từ đơn không thể diễn tả hết.

Usage Note

Chỉ tình trạng suy yếu sức cơ xảy ra đồng thời ở cả hai bên cơ thể. Thường là một dấu hiệu của bệnh lý thần kinh hoặc cơ bắp hệ thống. Cần phân biệt với 'unilateral weakness' (yếu một bên), 'generalized weakness' (yếu toàn thân), và 'focal weakness' (yếu khu trú).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bilateral weakness
  • cause bilateral weakness
    (gây ra tình trạng yếu cơ hai bên)
  • diagnose bilateral weakness
    (chẩn đoán yếu cơ hai bên)
  • present with bilateral weakness
    (có biểu hiện yếu cơ hai bên)
  • experience bilateral weakness
    (trải qua tình trạng yếu cơ hai bên)
Adjective + bilateral weakness
  • symmetrical bilateral weakness
    (yếu cơ hai bên đối xứng)
  • progressive bilateral weakness
    (yếu cơ hai bên tiến triển (nặng dần))
  • sudden bilateral weakness
    (yếu cơ hai bên đột ngột)
  • proximal bilateral weakness
    (yếu cơ hai bên ở phần gốc chi (vai, hông))
Noun + of + bilateral weakness
  • symptoms of bilateral weakness
    (các triệu chứng của tình trạng yếu cơ hai bên)
  • the onset of bilateral weakness
    (sự khởi phát của tình trạng yếu cơ hai bên)
  • a case of bilateral weakness
    (một trường hợp bị yếu cơ hai bên)

Idioms

  • A red flag for spinal cord injury is bilateral weakness.

    Đây là một cách nói trong y khoa, có nghĩa là 'Yếu cơ hai bên là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng của chấn thương tủy sống'. 'Red flag' ở đây là một dấu hiệu nguy hiểm.

    "The paramedics knew that the patient's bilateral weakness was a major red flag."

    (Các nhân viên y tế biết rằng tình trạng yếu cơ hai bên của bệnh nhân là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng.)

  • The bilateral weakness of the treaty.

    Trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, cụm từ này mang nghĩa bóng, chỉ 'điểm yếu song phương/chung của cả hai bên trong một hiệp ước'.

    "Analysts pointed to the lack of enforcement mechanisms as the bilateral weakness of the treaty."

    (Các nhà phân tích đã chỉ ra việc thiếu cơ chế thực thi là điểm yếu song phương của hiệp ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilateral weakness

noun phrase
Lật mặt

Sự yếu đuối ảnh hưởng đến cả hai bên của cơ thể.

"Bilateral weakness in the legs made it difficult for him to walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilateral weakness".

Sự Chính Xác trong Y học Phương Tây

Trong y học phương Tây, việc sử dụng thuật ngữ chính xác như 'bilateral weakness' (yếu hai bên) thay vì chỉ nói 'weakness' (yếu) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bác sĩ phân biệt các bệnh lý khác nhau. Ví dụ, đột quỵ thường gây ra 'unilateral weakness' (yếu một bên), trong khi các vấn đề về tủy sống hoặc các bệnh hệ thống thường gây ra 'bilateral weakness'. Điều này phản ánh sự đề cao tính chính xác và logic trong chẩn đoán.

Từ Y học đến Chính trị

Từ 'bilateral' không chỉ giới hạn trong y học. Nó rất phổ biến trong lĩnh vực chính trị và quan hệ quốc tế ở các nước phương Tây. Bạn sẽ thường nghe về 'bilateral agreements' (hiệp định song phương), 'bilateral talks' (đàm phán song phương). Tương tự, 'weakness' cũng có thể được dùng để chỉ một 'điểm yếu' trong một thỏa thuận. Hiểu được gốc từ giúp bạn áp dụng kiến thức vào nhiều lĩnh vực khác nhau.