binding agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that holds or draws other materials together to form a cohesive whole.
Vietnamese Meaning
Một chất kết dính có tác dụng giữ hoặc liên kết các vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một khối gắn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cement is a common binding agent in concrete."
"Xi măng là một chất kết dính phổ biến trong bê tông."
-
"The binding agent ensures that the particles remain tightly packed."
"Chất kết dính đảm bảo rằng các hạt vật chất được đóng gói chặt chẽ."
-
"A good binding agent is essential for the structural integrity of the material."
"Một chất kết dính tốt là điều cần thiết cho tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Binding agent” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng (ví dụ: xi măng trong bê tông), sản xuất (ví dụ: chất kết dính trong sơn), và dược phẩm (ví dụ: tá dược trong thuốc viên). Nó nhấn mạnh vai trò kết nối và duy trì tính toàn vẹn của một hỗn hợp hoặc cấu trúc. Khác với 'adhesive' (chất dính) có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều mục đích dán dính thông thường, 'binding agent' chuyên dụng hơn và thường dùng trong các quy trình công nghiệp hoặc kỹ thuật.
Prepositions
Ví dụ:
* 'as a binding agent': chỉ vai trò của chất đó (Ex: Cement is used as a binding agent in concrete).
* 'in a binding agent': chỉ sự có mặt của chất khác trong chất kết dính (Ex: The properties of polymer in the binding agent).
* 'for binding': chỉ mục đích sử dụng để kết dính (Ex: The glue is used for binding the papers together).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural binding agent (chất kết dính tự nhiên)
-
chemical chemical binding agent (chất kết dính hóa học)
-
strong strong binding agent (chất kết dính mạnh)
-
effective effective binding agent (chất kết dính hiệu quả)
-
use use a binding agent (sử dụng một chất kết dính)
-
add add a binding agent (thêm một chất kết dính)
-
act as act as a binding agent (đóng vai trò như một chất kết dính)
Idioms
-
The glue that holds (something) together
Người hoặc vật gắn kết mọi thứ lại với nhau, là yếu tố cốt lõi giữ cho một nhóm/tổ chức không tan rã.
"In our team, Sarah is the glue that holds us together during stressful projects."
(Trong đội của chúng tôi, Sarah là người gắn kết mọi người trong những dự án căng thẳng.)
-
A common thread
Một đặc điểm, ý tưởng hoặc yếu tố chung kết nối các phần khác nhau của một câu chuyện, tình huống hoặc nhóm người.
"The common thread in all his movies is the struggle for justice."
(Điểm chung kết nối tất cả các bộ phim của ông ấy là cuộc đấu tranh cho công lý.)
-
To be the linchpin of something
Là người hoặc vật quan trọng nhất, không thể thiếu, mà sự thành công của một kế hoạch hoặc tổ chức phụ thuộc vào.
"The database is the linchpin of the entire application."
(Cơ sở dữ liệu là nhân tố cốt lõi của toàn bộ ứng dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binding agent
nounMột chất kết dính có tác dụng giữ hoặc liên kết các vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một khối gắn kết.
"Cement is a common binding agent in concrete."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers had used a strong binding agent to ensure the wall's stability. |
Những công nhân xây dựng đã sử dụng một chất kết dính mạnh để đảm bảo sự ổn định của bức tường. |
| Phủ định | They had not realized that the binding agent they chose was incompatible with the other materials. |
Họ đã không nhận ra rằng chất kết dính mà họ chọn không tương thích với các vật liệu khác. |
| Nghi vấn | Had the chef considered that the binding agent would affect the texture of the sauce? |
Đầu bếp đã cân nhắc rằng chất kết dính sẽ ảnh hưởng đến kết cấu của nước sốt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding agent".
