(Top Banner Ad)
binding agent
B2
noun B2 Hóa học, Xây dựng, Sản xuất

binding agent

UK: /ˈbaɪndɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈbaɪndɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kết dính tác nhân kết dính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that holds or draws other materials together to form a cohesive whole.

Vietnamese Meaning

Một chất kết dính có tác dụng giữ hoặc liên kết các vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một khối gắn kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cement is a common binding agent in concrete."

    "Xi măng là một chất kết dính phổ biến trong bê tông."

  • "The binding agent ensures that the particles remain tightly packed."

    "Chất kết dính đảm bảo rằng các hạt vật chất được đóng gói chặt chẽ."

  • "A good binding agent is essential for the structural integrity of the material."

    "Một chất kết dính tốt là điều cần thiết cho tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind kết dính, buộc, ràng buộc
Noun binder chất kết dính; bìa kẹp hồ sơ
Adjective binding có tính ràng buộc (về mặt pháp lý, hợp đồng)
Noun bond mối liên kết, sự gắn kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhendh- (to bind)
Proto-Germanic
*bindaną (to bind)
Old English
bindan (to bind)
Latin
agens (acting, doing)
Old French
agent
Modern English
binding agent

Sự Kết Hợp Của 'Hành Động' và 'Trói Buộc'

Thuật ngữ 'binding agent' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Binding' đến từ từ 'bindan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trói buộc' hoặc 'kết nối'. 'Agent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agens', nghĩa là 'một thứ gì đó thực hiện một hành động'. Vì vậy, 'binding agent' theo nghĩa đen là 'một tác nhân thực hiện hành động kết nối mọi thứ lại với nhau'.

Usage Note

“Binding agent” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng (ví dụ: xi măng trong bê tông), sản xuất (ví dụ: chất kết dính trong sơn), và dược phẩm (ví dụ: tá dược trong thuốc viên). Nó nhấn mạnh vai trò kết nối và duy trì tính toàn vẹn của một hỗn hợp hoặc cấu trúc. Khác với 'adhesive' (chất dính) có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều mục đích dán dính thông thường, 'binding agent' chuyên dụng hơn và thường dùng trong các quy trình công nghiệp hoặc kỹ thuật.

Prepositions

as in for

Ví dụ:
* 'as a binding agent': chỉ vai trò của chất đó (Ex: Cement is used as a binding agent in concrete).
* 'in a binding agent': chỉ sự có mặt của chất khác trong chất kết dính (Ex: The properties of polymer in the binding agent).
* 'for binding': chỉ mục đích sử dụng để kết dính (Ex: The glue is used for binding the papers together).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binding agent
  • natural natural binding agent
    (chất kết dính tự nhiên)
  • chemical chemical binding agent
    (chất kết dính hóa học)
  • strong strong binding agent
    (chất kết dính mạnh)
  • effective effective binding agent
    (chất kết dính hiệu quả)
Verb + binding agent
  • use use a binding agent
    (sử dụng một chất kết dính)
  • add add a binding agent
    (thêm một chất kết dính)
  • act as act as a binding agent
    (đóng vai trò như một chất kết dính)

Idioms

  • The glue that holds (something) together

    Người hoặc vật gắn kết mọi thứ lại với nhau, là yếu tố cốt lõi giữ cho một nhóm/tổ chức không tan rã.

    "In our team, Sarah is the glue that holds us together during stressful projects."

    (Trong đội của chúng tôi, Sarah là người gắn kết mọi người trong những dự án căng thẳng.)

  • A common thread

    Một đặc điểm, ý tưởng hoặc yếu tố chung kết nối các phần khác nhau của một câu chuyện, tình huống hoặc nhóm người.

    "The common thread in all his movies is the struggle for justice."

    (Điểm chung kết nối tất cả các bộ phim của ông ấy là cuộc đấu tranh cho công lý.)

  • To be the linchpin of something

    Là người hoặc vật quan trọng nhất, không thể thiếu, mà sự thành công của một kế hoạch hoặc tổ chức phụ thuộc vào.

    "The database is the linchpin of the entire application."

    (Cơ sở dữ liệu là nhân tố cốt lõi của toàn bộ ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binding agent

noun
Lật mặt

Một chất kết dính có tác dụng giữ hoặc liên kết các vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một khối gắn kết.

"Cement is a common binding agent in concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers had used a strong binding agent to ensure the wall's stability.
Những công nhân xây dựng đã sử dụng một chất kết dính mạnh để đảm bảo sự ổn định của bức tường.
Phủ định
They had not realized that the binding agent they chose was incompatible with the other materials.
Họ đã không nhận ra rằng chất kết dính mà họ chọn không tương thích với các vật liệu khác.
Nghi vấn
Had the chef considered that the binding agent would affect the texture of the sauce?
Đầu bếp đã cân nhắc rằng chất kết dính sẽ ảnh hưởng đến kết cấu của nước sốt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding agent".

Chất Kết Dính Trong Ẩm Thực

Trong ẩm thực phương Tây, các chất kết dính đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Trứng là một ví dụ kinh điển, giúp kết dính thịt trong món 'meatloaf' (thịt băm nướng ổ) hoặc bột trong bánh. Bột mì, vụn bánh mì và phô mai cũng thường được dùng để tạo sự gắn kết và cấu trúc cho các món ăn như súp, sốt và các món nướng.

Chất Kết Dính Xã Hội

Theo nghĩa bóng, 'binding agent' có thể dùng để chỉ các yếu tố gắn kết xã hội. Ở các nước phương Tây, các truyền thống như ngày Lễ Tạ Ơn, các sự kiện thể thao cộng đồng, hoặc các giá trị chung về dân chủ và tự do được xem là những 'chất kết dính' quan trọng giúp tạo nên sự đoàn kết và bản sắc cho một cộng đồng hoặc quốc gia.