(Top Banner Ad)
watching selectively
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát

watching selectively

UK: /ˈwɒtʃɪŋ səˈlɛktɪvli/ • US: /ˈwɑːtʃɪŋ səˈlɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát có chọn lọc theo dõi có chọn lọc giám sát có chọn lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Observing something with a deliberate choice to focus on certain aspects or details while ignoring others.

Vietnamese Meaning

Quan sát một cái gì đó với sự lựa chọn có chủ ý để tập trung vào một số khía cạnh hoặc chi tiết nhất định trong khi bỏ qua những khía cạnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditor was watching selectively for any signs of fraud."

    "Kiểm toán viên đang quan sát một cách có chọn lọc để tìm bất kỳ dấu hiệu gian lận nào."

  • "Security cameras are watching selectively for suspicious activity."

    "Camera an ninh đang quan sát một cách có chọn lọc các hoạt động đáng ngờ."

  • "The teacher was watching the students selectively to see who was understanding the lesson."

    "Giáo viên quan sát học sinh một cách có chọn lọc để xem ai hiểu bài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, theo dõi
Noun watcher người xem, người theo dõi
Adjective selective có chọn lọc
Adverb selectively một cách chọn lọc
Verb select lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæccan (to watch)
Middle English
wacchen (to watch)
English
watch
English
select
English
selectively

Nguồn gốc của 'watch'

Từ 'watch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæccan', có nghĩa là 'thức', 'cảnh giác'. Ban đầu, nó liên quan đến việc canh gác ban đêm để bảo vệ. Sau đó, nó phát triển thành hành động quan sát nói chung. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'canh chừng' hay 'theo dõi'.

Nguồn gốc của 'selectively'

Từ 'selectively' đến từ 'select' (chọn lọc). 'Select' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'seligere', có nghĩa là 'chọn ra'. 'Selectively' mang ý nghĩa là thực hiện việc lựa chọn một cách cẩn thận và có mục đích. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'một cách chọn lọc'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành động xem xét hoặc quan sát một cách có chọn lọc, thường là để tìm kiếm thông tin cụ thể, đánh giá hiệu suất hoặc đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong quá trình quan sát.

Prepositions

for with

Ví dụ: 'watching selectively for errors' (tìm kiếm lỗi một cách có chọn lọc). 'Watching selectively with a critical eye' (quan sát một cách có chọn lọc với một con mắt phê phán). Giới từ 'for' được dùng khi bạn đang tìm kiếm hoặc chú ý đến một thứ cụ thể. Giới từ 'with' có thể được dùng để mô tả thái độ hoặc cách thức quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + watching selectively
  • critically watching selectively
    (xem một cách chọn lọc và phê bình)
  • carefully watching selectively
    (xem một cách chọn lọc và cẩn thận)
  • strategically watching selectively
    (xem một cách chọn lọc và có chiến lược)
Verb + watching selectively
  • begin watching selectively
    (bắt đầu xem một cách chọn lọc)
  • continue watching selectively
    (tiếp tục xem một cách chọn lọc)
  • recommend watching selectively
    (khuyên xem một cách chọn lọc)
Preposition + watching selectively
  • after watching selectively
    (sau khi xem một cách chọn lọc)
  • before watching selectively
    (trước khi xem một cách chọn lọc)

Idioms

  • Keep a close watch on (something)

    Theo dõi sát sao (điều gì đó)

    "We need to keep a close watch on the stock market."

    (Chúng ta cần theo dõi sát sao thị trường chứng khoán.)

  • Watch your step

    Cẩn thận (hành động hoặc lời nói)

    "You need to watch your step when dealing with him; he's very sensitive."

    (Bạn cần phải cẩn thận khi giao tiếp với anh ta; anh ta rất nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watching selectively

Verb + Adverb
Lật mặt

Quan sát một cái gì đó với sự lựa chọn có chủ ý để tập trung vào một số khía cạnh hoặc chi tiết nhất định trong khi bỏ qua những khía cạnh khác.

"The auditor was watching selectively for any signs of fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He watches TV selectively.
Anh ấy xem TV có chọn lọc.
Phủ định
She doesn't watch videos selectively.
Cô ấy không xem video một cách có chọn lọc.
Nghi vấn
Do they watch movies selectively?
Họ có xem phim một cách có chọn lọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watching selectively".

Over-the-top (OTT) media consumption

Với sự phát triển của các dịch vụ streaming như Netflix, HBO Go, người xem ngày càng có xu hướng 'watching selectively' hơn, tức là họ chủ động lựa chọn những nội dung mình muốn xem thay vì xem truyền hình truyền thống một cách thụ động.

Content curation

Trong bối cảnh thông tin tràn lan, 'watching selectively' trở thành một kỹ năng quan trọng để người dùng có thể tìm kiếm và tiêu thụ những nội dung chất lượng và phù hợp với nhu cầu của mình. Điều này liên quan đến quá trình 'content curation' - chọn lọc và sắp xếp nội dung một cách có chủ đích.