(Top Banner Ad)
pacing oneself
B2
Verb phrase B2 Quản lý thời gian, Sức khỏe

pacing oneself

UK: /ˈpeɪsɪŋ wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈpeɪsɪŋ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh tốc độ giữ sức phân bổ sức lực biết liệu sức mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regulate one's speed or effort in order to avoid becoming tired too quickly; to manage one's energy or resources effectively over a period of time.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh tốc độ hoặc nỗ lực của bản thân để tránh bị mệt mỏi quá nhanh; quản lý năng lượng hoặc nguồn lực của một người một cách hiệu quả trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When running a marathon, it's important to pace yourself to avoid running out of energy too early."

    "Khi chạy marathon, điều quan trọng là phải điều chỉnh tốc độ của bạn để tránh hết năng lượng quá sớm."

  • "He paced himself during the project, taking regular breaks to avoid burnout."

    "Anh ấy đã điều chỉnh tốc độ của mình trong suốt dự án, nghỉ giải lao thường xuyên để tránh kiệt sức."

  • "It's important to pace yourself when learning a new skill."

    "Điều quan trọng là phải điều chỉnh tốc độ của bạn khi học một kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace nhịp độ, tốc độ; bước chân
Verb pace đi đi lại lại; đặt nhịp, điều chỉnh tốc độ
Noun pacer người dẫn tốc, người điều chỉnh nhịp độ
Noun (Gerund) pacing sự điều chỉnh nhịp độ, sự đi lại
Noun pacesetter người thiết lập nhịp độ; người dẫn đầu xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
pas
Middle English
pace
Modern English
pace

Từ bước chân đến nhịp điệu cuộc sống

Thuật ngữ 'pace' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' nghĩa là 'bước chân'. Qua tiếng Pháp cổ ('pas') và tiếng Anh Trung cổ ('pace'), nó vẫn giữ nghĩa là bước đi. Dần dần, nghĩa của 'pace' mở rộng thành 'tốc độ' hoặc 'nhịp độ' của một hoạt động. Khi kết hợp với 'oneself' thành 'pacing oneself', nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn: khả năng tự điều chỉnh tốc độ hoặc mức độ nỗ lực của bản thân để duy trì sức bền và tránh kiệt sức, giống như cách bạn điều chỉnh từng bước chân để đi được quãng đường dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì năng lượng và sức bền trong một khoảng thời gian dài. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan. Khác với việc chỉ đơn giản là 'slowing down', 'pacing oneself' bao hàm một chiến lược chủ động để đạt được mục tiêu mà không bị kiệt sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pacing oneself
  • learn learn to pace oneself
    (học cách tự điều chỉnh nhịp độ)
  • need need to pace oneself
    (cần phải tự điều chỉnh nhịp độ)
  • struggle struggle to pace oneself
    (gặp khó khăn trong việc tự điều chỉnh nhịp độ)
  • master master the art of pacing oneself
    (nắm vững nghệ thuật tự điều chỉnh nhịp độ)
Adjective + pacing oneself (implied)
  • good be good at pacing oneself
    (giỏi trong việc tự điều chỉnh nhịp độ)
  • wise be wise about pacing oneself
    (khôn ngoan trong việc tự điều chỉnh nhịp độ)
  • important it's important to pace oneself
    (việc tự điều chỉnh nhịp độ là quan trọng)
Adverb + pacing oneself
  • carefully carefully pacing oneself
    (cẩn thận tự điều chỉnh nhịp độ)
  • effectively effectively pacing oneself
    (tự điều chỉnh nhịp độ một cách hiệu quả)

Idioms

  • Pacing oneself

    Tự điều chỉnh nhịp độ/tốc độ; phân phối sức lực một cách hợp lý để duy trì lâu dài và tránh kiệt sức.

    "When studying for a big exam, it's crucial to pace yourself and not cram everything in one night."

    (Khi ôn thi cho một kỳ thi lớn, điều quan trọng là phải tự điều chỉnh nhịp độ và không nhồi nhét mọi thứ vào một đêm.)

  • Pacing oneself for the long haul

    Tự điều chỉnh nhịp độ để chuẩn bị cho một quá trình/mục tiêu dài hạn; phân phối sức lực để có thể duy trì trong thời gian dài.

    "Start-up founders need to be good at pacing themselves for the long haul, as success rarely comes overnight."

    (Những nhà sáng lập khởi nghiệp cần giỏi trong việc tự điều chỉnh nhịp độ cho chặng đường dài, vì thành công hiếm khi đến chỉ sau một đêm.)

  • The art of pacing oneself

    Nghệ thuật tự điều chỉnh nhịp độ/tốc độ; kỹ năng quản lý và phân phối năng lượng, sức lực một cách khôn ngoan.

    "She truly understood the art of pacing oneself, allowing her to balance work, family, and personal hobbies without getting overwhelmed."

    (Cô ấy thực sự hiểu nghệ thuật tự điều chỉnh nhịp độ, giúp cô ấy cân bằng công việc, gia đình và sở thích cá nhân mà không bị choáng ngợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacing oneself

Verb phrase
Lật mặt

Điều chỉnh tốc độ hoặc nỗ lực của bản thân để tránh bị mệt mỏi quá nhanh; quản lý năng lượng hoặc nguồn lực của một người một cách hiệu quả trong một khoảng thời gian.

"When running a marathon, it's important to pace yourself to avoid running out of energy too early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Success requires pacing: you must consistently manage your energy and effort.
Thành công đòi hỏi sự điều chỉnh tốc độ: bạn phải liên tục quản lý năng lượng và nỗ lực của mình.
Phủ định
Effective marathon running doesn't mean sprinting from the start: you shouldn't forget to pace yourself to conserve energy for later.
Chạy marathon hiệu quả không có nghĩa là chạy nước rút ngay từ đầu: bạn không nên quên điều chỉnh tốc độ để tiết kiệm năng lượng cho sau này.
Nghi vấn
To ensure a successful project completion, should we prioritize pacing: allocating resources and setting realistic deadlines?
Để đảm bảo hoàn thành dự án thành công, chúng ta có nên ưu tiên việc điều chỉnh tốc độ: phân bổ nguồn lực và đặt thời hạn thực tế không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in the marathon, you must pace yourself, carefully plan your nutrition, and train consistently.
Để thành công trong cuộc thi marathon, bạn phải tự điều chỉnh tốc độ, lên kế hoạch cẩn thận cho chế độ dinh dưỡng và luyện tập đều đặn.
Phủ định
She didn't pace herself properly in the first half of the race, and as a result, she ran out of energy before the finish line.
Cô ấy đã không điều chỉnh tốc độ hợp lý trong nửa đầu cuộc đua, và kết quả là cô ấy đã hết năng lượng trước vạch đích.
Nghi vấn
Considering the long journey ahead, should we pace ourselves, or push forward with maximum effort?
Xem xét chặng đường dài phía trước, chúng ta nên điều chỉnh tốc độ hay dồn hết sức lực để tiến lên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacing oneself".

Đường đua Marathon và Cuộc sống

Trong các cuộc thi chạy marathon, 'pacing oneself' là một chiến lược sống còn. Người chạy cần duy trì một tốc độ đều đặn, không quá nhanh để tránh kiệt sức sớm và không quá chậm để đạt mục tiêu. Điều này cũng đúng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, từ công việc, học tập đến các mối quan hệ, nơi sự bền bỉ và quản lý năng lượng được đánh giá cao hơn là việc bứt tốc ngắn ngủi rồi bỏ cuộc.

Tránh 'Burnout' và Sức khỏe tinh thần

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'burnout' (kiệt sức) do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài ngày càng được quan tâm. 'Pacing oneself' trở thành một lời khuyên thiết yếu để bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, giữa nỗ lực và thư giãn, nhằm duy trì năng suất và hạnh phúc bền vững.