(Top Banner Ad)
biodegradable waste processing
C1
Noun Phrase C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường

biodegradable waste processing

UK: /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbəl weɪst ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl weɪst ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý chất thải phân hủy sinh học quy trình xử lý rác thải hữu cơ chế biến rác thải sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating biodegradable waste materials to decompose naturally, often involving methods like composting or anaerobic digestion to reduce environmental impact and create valuable resources.

Vietnamese Meaning

Quy trình xử lý chất thải có khả năng phân hủy sinh học để chúng phân hủy tự nhiên, thường bao gồm các phương pháp như ủ phân hoặc phân hủy kỵ khí để giảm tác động môi trường và tạo ra các nguồn tài nguyên có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective biodegradable waste processing is crucial for reducing landfill volume."

    "Xử lý chất thải phân hủy sinh học hiệu quả là rất quan trọng để giảm khối lượng bãi chôn lấp."

  • "The city implemented a new system for biodegradable waste processing to reduce its carbon footprint."

    "Thành phố đã triển khai một hệ thống mới để xử lý chất thải phân hủy sinh học nhằm giảm lượng khí thải carbon."

  • "Research is being conducted to improve the efficiency of biodegradable waste processing technologies."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả của các công nghệ xử lý chất thải phân hủy sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb biodegrade phân hủy sinh học
Noun biodegradation sự phân hủy sinh học
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quy trình, quá trình
Noun processor bộ xử lý, nhà máy xử lý
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful hoang phí, lãng phí

Synonyms

composting (ủ phân)anaerobic digestion (phân hủy kỵ khí)organic waste treatment (xử lý chất thải hữu cơ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) - 'life'
Latin
de- ('down') + gradus ('step') -> degradare ('to lower')
Latin
vastus ('empty, waste')
Latin
pro- ('forward') + cedere ('to go') -> processus ('a going forward')
Modern English
bio- + degradable + waste + processing

Nguồn Gốc Sự Sống trong Từ Ngữ

Tiền tố 'bio-' bắt nguồn từ từ 'βίος' (bíos) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự sống'. Tiền tố này xuất hiện trong nhiều từ khoa học như 'biology' (sinh học), 'biography' (tiểu sử), và 'biodegradable' (phân hủy sinh học), luôn mang ý nghĩa liên quan đến sự sống hoặc các sinh vật sống.

Từ 'Waste': Từ Đất Hoang đến Thùng Rác

Từ 'waste' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('wēste') có nghĩa là vùng đất hoang sơ, không có người ở. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần sang chỉ những thứ bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng, và cuối cùng là 'rác thải' như chúng ta hiểu ngày nay.

Processing: Một Hành Trình Tiến Về Phía Trước

Từ 'processing' có gốc từ 'processus' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'pro-' (về phía trước) và 'cedere' (đi). Nó mô tả một chuỗi các hành động hoặc các bước tiến về phía trước để đạt được một kết quả cụ thể. Do đó, 'waste processing' chính là quá trình từng bước biến rác thải thành một thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các quy trình tự nhiên để xử lý chất thải, thay vì các phương pháp xử lý gây ô nhiễm hoặc tốn kém năng lượng hơn. 'Waste processing' rộng hơn, có thể bao gồm cả chất thải không phân hủy sinh học.

Prepositions

of for

'Processing of biodegradable waste' nhấn mạnh vào bản chất của quá trình xử lý. 'Processing for biodegradable waste' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ việc thiết kế một quy trình cụ thể cho loại chất thải này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodegradable waste processing
  • implement biodegradable waste processing
    (triển khai việc xử lý rác thải phân hủy sinh học)
  • improve biodegradable waste processing
    (cải thiện việc xử lý rác thải phân hủy sinh học)
  • invest in biodegradable waste processing
    (đầu tư vào việc xử lý rác thải phân hủy sinh học)
Adjective + biodegradable waste processing
  • efficient biodegradable waste processing
    (việc xử lý rác thải phân hủy sinh học hiệu quả)
  • sustainable biodegradable waste processing
    (việc xử lý rác thải phân hủy sinh học bền vững)
  • advanced biodegradable waste processing
    (việc xử lý rác thải phân hủy sinh học tiên tiến)
Noun + biodegradable waste processing
  • methods of biodegradable waste processing
    (các phương pháp xử lý rác thải phân hủy sinh học)
  • facility for biodegradable waste processing
    (cơ sở/nhà máy xử lý rác thải phân hủy sinh học)
  • technology for biodegradable waste processing
    (công nghệ xử lý rác thải phân hủy sinh học)

Idioms

  • get down to the nitty-gritty of biodegradable waste processing

    Đi sâu vào những chi tiết thực tế và quan trọng nhất của việc xử lý rác thải phân hủy sinh học.

    "After the general presentation, the engineers got down to the nitty-gritty of biodegradable waste processing."

    (Sau phần trình bày tổng quan, các kỹ sư đã đi sâu vào chi tiết của việc xử lý rác thải phân hủy sinh học.)

  • the whole nine yards of biodegradable waste processing

    Toàn bộ mọi thứ, từ đầu đến cuối, liên quan đến quá trình xử lý rác thải phân hủy sinh học.

    "The new facility handles the whole nine yards of biodegradable waste processing, from collection to compost production."

    (Cơ sở mới này xử lý toàn bộ quy trình xử lý rác thải phân hủy sinh học, từ khâu thu gom đến sản xuất phân compost.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodegradable waste processing

Noun Phrase
Lật mặt

Quy trình xử lý chất thải có khả năng phân hủy sinh học để chúng phân hủy tự nhiên, thường bao gồm các phương pháp như ủ phân hoặc phân hủy kỵ khí để giảm tác động môi trường và tạo ra các nguồn tài nguyên có giá trị.

"Effective biodegradable waste processing is crucial for reducing landfill volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodegradable waste processing".

Hệ Thống Thùng Rác Xanh (Green Bin)

Ở nhiều nước phương Tây như Canada, Đức, và một số vùng ở Mỹ, các hộ gia đình có một thùng rác màu xanh lá cây (green bin) riêng để chứa rác thải phân hủy sinh học như thức ăn thừa, vỏ rau củ, và rác sân vườn. Loại rác này được thu gom riêng để đưa đến các nhà máy ủ phân compost quy mô lớn hoặc sản xuất khí sinh học, giúp giảm lượng rác chôn lấp và tạo ra các sản phẩm có ích.

Kinh Tế Tuần Hoàn (Circular Economy)

Xử lý rác thải phân hủy sinh học là một phần cốt lõi của khái niệm 'kinh tế tuần hoàn' rất phổ biến ở châu Âu. Thay vì mô hình 'lấy-làm-vứt bỏ', kinh tế tuần hoàn hướng tới việc tái sử dụng và tái tạo tài nguyên. Việc biến rác thực phẩm thành phân bón hoặc năng lượng là một ví dụ điển hình, giúp 'khép lại vòng lặp' và tạo ra một hệ thống bền vững hơn.