(Top Banner Ad)
nature conservation
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Sinh học, Chính trị

nature conservation

UK: /ˈneɪtʃər ˌkɒnsərˈveɪʃən/ • US: /ˈneɪtʃər ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn thiên nhiên bảo tồn tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection, preservation, management, or restoration of natural environments and the ecological communities that inhabit them.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các cộng đồng sinh thái cư trú trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nature conservation is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo tồn thiên nhiên là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "The government is investing in nature conservation projects."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án bảo tồn thiên nhiên."

  • "Effective nature conservation requires international cooperation."

    "Bảo tồn thiên nhiên hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, tự nhiên
Adjective natural Thuộc về tự nhiên, tự nhiên
Noun naturalist Nhà tự nhiên học
Verb conserve Bảo tồn, giữ gìn
Noun conservationist Người bảo tồn
Noun conservancy Sự bảo tồn, khu bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
conservare
English
nature conservation

Nguồn gốc của 'Nature'

Từ 'nature' (thiên nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', nghĩa là 'sự sinh nở', 'bản chất' hoặc 'phẩm chất'. Nó liên quan đến động từ 'nasci' có nghĩa là 'được sinh ra'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ bản chất cơ bản của mọi vật, sau đó phát triển để bao hàm toàn bộ thế giới tự nhiên, những gì không do con người tạo ra.

Nguồn gốc của 'Conservation'

Từ 'conservation' (bảo tồn) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, cụ thể là từ 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn', 'bảo vệ' hoặc 'duy trì'. Nó được hình thành từ tiền tố 'con-' (cùng nhau, hoàn toàn) và 'servare' (giữ, cứu). Khi kết hợp với 'nature', 'nature conservation' mang ý nghĩa bảo vệ và gìn giữ môi trường tự nhiên, động thực vật hoang dã khỏi sự tàn phá của con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động để duy trì sự đa dạng sinh học và các hệ sinh thái khỏe mạnh. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ bảo vệ các khu vực hoang dã đến thực hiện các biện pháp bền vững trong nông nghiệp và lâm nghiệp. 'Nature conservation' khác với 'environmental protection' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào các hệ sinh thái tự nhiên, trong khi 'environmental protection' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc giải quyết ô nhiễm và các vấn đề môi trường do con người gây ra.

Prepositions

for of

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: nature conservation for future generations). Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng của việc bảo tồn (ví dụ: the importance of nature conservation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature conservation
  • effective effective nature conservation
    (bảo tồn thiên nhiên hiệu quả)
  • sustainable sustainable nature conservation
    (bảo tồn thiên nhiên bền vững)
  • global global nature conservation
    (bảo tồn thiên nhiên toàn cầu)
  • marine marine nature conservation
    (bảo tồn thiên nhiên biển)
Verb + nature conservation
  • promote promote nature conservation
    (thúc đẩy bảo tồn thiên nhiên)
  • support support nature conservation
    (ủng hộ bảo tồn thiên nhiên)
  • practice practice nature conservation
    (thực hành bảo tồn thiên nhiên)
  • fund fund nature conservation
    (tài trợ cho bảo tồn thiên nhiên)
Nature conservation + Noun
  • efforts nature conservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn thiên nhiên)
  • projects nature conservation projects
    (các dự án bảo tồn thiên nhiên)
  • policies nature conservation policies
    (các chính sách bảo tồn thiên nhiên)
  • organizations nature conservation organizations
    (các tổ chức bảo tồn thiên nhiên)

Idioms

  • the importance of nature conservation

    tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên

    "Educating the public about the importance of nature conservation is crucial for future generations."

    (Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)

  • global efforts for nature conservation

    những nỗ lực toàn cầu cho bảo tồn thiên nhiên

    "Global efforts for nature conservation are necessary to combat climate change and biodiversity loss."

    (Những nỗ lực toàn cầu cho bảo tồn thiên nhiên là cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học.)

  • at the forefront of nature conservation

    đi đầu trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên

    "This organization is at the forefront of nature conservation, pioneering new techniques."

    (Tổ chức này đang đi đầu trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, tiên phong các kỹ thuật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature conservation

Noun
Lật mặt

Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi các môi trường tự nhiên và các cộng đồng sinh thái cư trú trong đó.

"Nature conservation is crucial for maintaining biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature conservation".

Phong trào bảo tồn ở phương Tây

Khái niệm bảo tồn thiên nhiên được định hình mạnh mẽ ở phương Tây vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Các nhân vật như John Muir, được mệnh danh là 'Cha đẻ của các Vườn quốc gia', đã đấu tranh cho việc bảo vệ các vùng hoang dã. Sự ra đời của các Vườn quốc gia và khu bảo tồn đã thể hiện cam kết của các quốc gia trong việc giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên và đa dạng sinh học.

Ngày Trái Đất và ý nghĩa cộng đồng

Ngày Trái Đất (Earth Day), được tổ chức hàng năm vào ngày 22 tháng 4, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và huy động hành động vì bảo vệ môi trường. Nguồn gốc của nó từ Hoa Kỳ vào năm 1970, với sự tham gia của hàng triệu người. Ngày này đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho phong trào bảo tồn thiên nhiên, thúc đẩy các hoạt động như trồng cây, dọn dẹp môi trường và giáo dục về tầm quan trọng của việc gìn giữ hành tinh.