(Top Banner Ad)
biological catalysts
C1
noun phrase C1 Sinh học, Hóa sinh

biological catalysts

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈkætəlɪsts/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈkætəlɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

chất xúc tác sinh học enzyme (nếu ngữ cảnh phù hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances (typically enzymes) produced by living organisms that speed up biochemical reactions.

Vietnamese Meaning

Các chất (thường là enzyme) được tạo ra bởi các sinh vật sống, có tác dụng làm tăng tốc các phản ứng sinh hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enzymes are the most common type of biological catalysts found in living organisms."

    "Enzyme là loại chất xúc tác sinh học phổ biến nhất được tìm thấy trong các sinh vật sống."

  • "Biological catalysts play a crucial role in digestion, breaking down complex molecules into simpler ones."

    "Chất xúc tác sinh học đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, phân giải các phân tử phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn."

  • "Without biological catalysts, many essential reactions in the body would occur too slowly to sustain life."

    "Nếu không có chất xúc tác sinh học, nhiều phản ứng thiết yếu trong cơ thể sẽ xảy ra quá chậm để duy trì sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun catalyst chất xúc tác
Noun catalysis sự xúc tác
Verb catalyze xúc tác, thúc đẩy
Adjective catalytic có tính xúc tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + λογία (logía) 'study of'
Modern Latin
biologia
English
biology -> biological
Ancient Greek
κατάλυσις (katálusis) 'dissolution'
English
catalysis -> catalyst
Modern English
biological + catalyst

Chất xúc tác của Sự sống

Từ 'biological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios' (sự sống). Từ 'catalyst' cũng đến từ tiếng Hy Lạp 'katalysis', nghĩa là 'hòa tan' hoặc 'phân giải'. Vì vậy, 'biological catalysts' có thể được hiểu một cách thơ mộng là 'những chất giúp phân giải và biến đổi để tạo ra sự sống', mô tả chính xác vai trò của enzyme trong việc thúc đẩy các phản ứng hóa học cần thiết cho mọi sinh vật.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các enzyme, nhưng cũng có thể bao gồm các chất xúc tác sinh học khác. 'Biological' nhấn mạnh nguồn gốc sinh học của các chất xúc tác này. So sánh với 'chemical catalysts', là các chất xúc tác hóa học không nhất thiết có nguồn gốc sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological catalysts
  • efficient biological catalysts
    (các chất xúc tác sinh học hiệu quả)
  • natural biological catalysts
    (các chất xúc tác sinh học tự nhiên)
  • specific biological catalysts
    (các chất xúc tác sinh học đặc hiệu)
Verb + biological catalysts
  • act as biological catalysts
    (hoạt động như những chất xúc tác sinh học)
  • use biological catalysts
    (sử dụng các chất xúc tác sinh học)
  • produce biological catalysts
    (sản xuất các chất xúc tác sinh học)
Noun + of + biological catalysts
  • the function of biological catalysts
    (chức năng của các chất xúc tác sinh học)
  • the role of biological catalysts
    (vai trò của các chất xúc tác sinh học)
  • the activity of biological catalysts
    (hoạt động của các chất xúc tác sinh học)

Idioms

  • To be the biological catalyst for change

    (Nghĩa bóng) Đóng vai trò là người hoặc sự kiện thiết yếu, tự nhiên để khơi mào một sự thay đổi lớn trong một hệ thống hoặc tổ chức.

    "Her innovative ideas were the biological catalyst for the company's transformation."

    (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy chính là chất xúc tác sinh học cho sự chuyển mình của công ty.)

  • Enzymes: nature's biological catalysts

    Một cụm từ rất phổ biến trong giáo dục và khoa học để định nghĩa enzyme. Nó được dùng nhiều đến mức trở thành một cách diễn đạt cố định.

    "The textbook started the chapter with the classic line: 'Enzymes are nature's biological catalysts.'"

    (Sách giáo khoa bắt đầu chương bằng câu kinh điển: 'Enzyme là chất xúc tác sinh học của tự nhiên.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological catalysts

noun phrase
Lật mặt

Các chất (thường là enzyme) được tạo ra bởi các sinh vật sống, có tác dụng làm tăng tốc các phản ứng sinh hóa.

"Enzymes are the most common type of biological catalysts found in living organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature is optimal, biological catalysts will accelerate the reaction.
Nếu nhiệt độ tối ưu, các chất xúc tác sinh học sẽ đẩy nhanh phản ứng.
Phủ định
If the pH is too acidic, biological catalysts won't function effectively.
Nếu độ pH quá axit, các chất xúc tác sinh học sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the reaction proceed faster if biological catalysts are added?
Phản ứng sẽ diễn ra nhanh hơn nếu các chất xúc tác sinh học được thêm vào không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study how biological catalysts can improve industrial processes in the future.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các chất xúc tác sinh học có thể cải thiện quy trình công nghiệp trong tương lai.
Phủ định
This new research isn't going to focus on biological catalysts; it will explore other types of enzymes.
Nghiên cứu mới này sẽ không tập trung vào các chất xúc tác sinh học; nó sẽ khám phá các loại enzyme khác.
Nghi vấn
Will the use of biological catalysts become more widespread in the pharmaceutical industry?
Liệu việc sử dụng các chất xúc tác sinh học có trở nên phổ biến hơn trong ngành dược phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological catalysts".

Chất Xúc Tác Trong Bếp Và Văn Hóa Ẩm Thực

Từ hàng ngàn năm, con người đã vô tình sử dụng các chất xúc tác sinh học (vi sinh vật như nấm men, vi khuẩn) trong quá trình lên men để làm bánh mì, bia, rượu, sữa chua. Trong văn hóa Việt Nam, chúng là bí quyết làm nên nước mắm, tương, dưa cà muối - những món ăn không thể thiếu trong bữa cơm gia đình.

Chất Xúc Tác Sinh Học và 'Hóa Học Xanh'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới sự bền vững. Các chất xúc tác sinh học (enzyme) đang dẫn đầu cuộc cách mạng 'hóa học xanh'. Chúng được dùng trong bột giặt để tẩy vết bẩn ở nhiệt độ thấp, giúp tiết kiệm năng lượng, hay trong công nghiệp dệt may để làm mềm vải, thay thế các hóa chất độc hại.