(Top Banner Ad)
natural child
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Xã hội học

natural child

UK: /ˈnætʃrəl tʃaɪld/ • US: /ˈnætʃərəl tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

con ngoài giá thú con riêng (ngoài hôn thú) con ruột (ngoài hôn thú)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child born to unmarried parents; an illegitimate child.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ sinh ra bởi cha mẹ không kết hôn; con ngoài giá thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law provides certain rights to a natural child even if the parents were never married."

    "Luật pháp cung cấp một số quyền nhất định cho con ngoài giá thú ngay cả khi cha mẹ chúng chưa từng kết hôn."

  • "He acknowledged his natural child in his will."

    "Ông ấy đã thừa nhận đứa con ngoài giá thú của mình trong di chúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature bản chất, tự nhiên
Noun child đứa trẻ
Noun childhood thời thơ ấu
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Adjective natural tự nhiên, thuộc về bản chất
Adjective unnatural không tự nhiên, phản tự nhiên
Adjective childish ấu trĩ, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực)
Adverb naturally một cách tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene- (to give birth, beget)
Latin
nātūra (birth, nature)
Old French
naturel
English
natural
Proto-Germanic
*kilþiz (womb, fetus, offspring)
Old English
cild
English
child
English
natural child (compound term emerging to specify a child born biologically to unmarried parents)

Nguồn gốc của 'natural child'

Từ 'natural' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'sinh ra từ tự nhiên', và 'child' là 'đứa trẻ'. Khi ghép lại, 'natural child' nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, sinh học giữa đứa trẻ và cha mẹ, đặc biệt là khi đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ 'con ngoài giá thú' hoặc 'con riêng', phân biệt với 'con hợp pháp' (legitimate child) được sinh ra trong hôn nhân. Nó phản ánh một thời kỳ mà tình trạng hôn nhân của cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến địa vị xã hội và pháp lý của đứa trẻ.

Usage Note

Cụm từ 'natural child' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học để chỉ mối quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con cái, đặc biệt khi không có hôn thú. Trong quá khứ, cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng ngày nay ít mang tính kỳ thị hơn, mặc dù 'child born out of wedlock' (đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú) hoặc 'non-marital child' (đứa trẻ ngoài hôn nhân) là những cách diễn đạt trung lập hơn.

Prepositions

of

'Natural child of': được dùng để chỉ mối quan hệ cha/mẹ - con, ví dụ: 'He is the natural child of John Smith.' (Anh ta là con ruột của John Smith.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural child
  • have have a natural child
    (có con ngoài giá thú)
  • acknowledge acknowledge a natural child
    (thừa nhận con ngoài giá thú)
  • father father a natural child
    (làm cha của một đứa con ngoài giá thú)
Possessive + natural child
  • his his natural child
    (con ruột (ngoài giá thú) của anh ấy)
  • her her natural child
    (con ruột (ngoài giá thú) của cô ấy)
Phrase + natural child
  • born a born a natural child
    (sinh ra là con ngoài giá thú)

Idioms

  • to have a natural child

    có con ngoài giá thú

    "Historically, it was scandalous for a man to have a natural child."

    (Trong lịch sử, việc một người đàn ông có con ngoài giá thú là điều tai tiếng.)

  • to acknowledge a natural child

    thừa nhận con ngoài giá thú

    "The father eventually decided to acknowledge his natural child."

    (Người cha cuối cùng đã quyết định thừa nhận đứa con ngoài giá thú của mình.)

  • a natural child of [someone]

    con ruột (ngoài giá thú) của [ai đó]

    "He was believed to be a natural child of the king."

    (Ông ấy được cho là con ruột (ngoài giá thú) của nhà vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural child

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ sinh ra bởi cha mẹ không kết hôn; con ngoài giá thú.

"The law provides certain rights to a natural child even if the parents were never married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a natural child, full of curiosity and joy.
Cô bé là một đứa trẻ tự nhiên, tràn đầy sự tò mò và niềm vui.
Phủ định
He is not a natural child; he seems to have been molded by too many expectations.
Cậu bé không phải là một đứa trẻ tự nhiên; dường như cậu bé đã bị định hình bởi quá nhiều kỳ vọng.
Nghi vấn
Is she a natural child, or has the world already taken its toll?
Cô bé có phải là một đứa trẻ tự nhiên không, hay thế giới đã gây ảnh hưởng đến cô bé rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural child".

Địa vị xã hội và pháp lý

Trong nhiều xã hội phương Tây lịch sử, 'natural child' (con ngoài giá thú) từng phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội và hạn chế về quyền thừa kế hoặc địa vị pháp lý, thường được gọi là 'illegitimate child' (con hoang). Thuật ngữ 'natural child' tuy vậy nhấn mạnh khía cạnh sinh học, ngụ ý rằng mối quan hệ huyết thống là tự nhiên bất kể tình trạng hôn nhân của cha mẹ.

Sự thay đổi về thuật ngữ và quyền lợi

Ngày nay, thuật ngữ 'natural child' hoặc 'illegitimate child' đã ít được sử dụng và thường được coi là lỗi thời hoặc không nhạy cảm. Các xã hội hiện đại đã thay đổi luật pháp để đảm bảo rằng trẻ em sinh ra ngoài giá thú có quyền lợi pháp lý tương đương với trẻ em sinh ra trong hôn nhân. Các thuật ngữ trung lập hơn như 'child born outside marriage' (trẻ em sinh ra ngoài hôn nhân) được ưu tiên sử dụng.