birth child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child born to a particular person; one's biological child.
Vietnamese Meaning
Con ruột, con đẻ; đứa con do ai đó sinh ra, con cái về mặt sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court needed to determine the identity of the birth child's biological father."
"Tòa án cần xác định danh tính của người cha ruột của đứa trẻ."
-
"She wanted to find her birth child after years of separation."
"Cô ấy muốn tìm lại đứa con ruột của mình sau nhiều năm xa cách."
-
"The DNA test confirmed that he was the birth child of the deceased."
"Xét nghiệm DNA xác nhận rằng anh ta là con ruột của người đã khuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth mother | mẹ ruột (người phụ nữ đã sinh ra đứa trẻ) |
| Noun | birth father | cha ruột (người cha sinh học của đứa trẻ) |
| Noun | birth parents | cha mẹ ruột |
| Noun | adopted child | con nuôi |
| Noun | stepchild | con riêng (con của vợ hoặc chồng) |
| Noun | sibling | anh chị em ruột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'birth child' thường được sử dụng để phân biệt với con nuôi (adopted child) hoặc con riêng (stepchild). Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực tiếp. Đôi khi nó cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc y học để làm rõ nguồn gốc sinh học của một đứa trẻ.
Prepositions
‘Birth child of’: Được sử dụng để chỉ người sinh ra đứa trẻ. Ví dụ: 'She is the birth child of Mary.' ('Cô ấy là con ruột của Mary.') 'Birth child to': Cũng được sử dụng để chỉ người sinh ra đứa trẻ, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'He is a birth child to John.' ('Anh ấy là con ruột của John.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
reunite with a birth child (đoàn tụ với con ruột)
-
search for one's birth child (tìm kiếm con ruột của mình)
-
give up a birth child for adoption (cho con ruột đi làm con nuôi)
-
have a birth child (có con ruột)
-
only birth child (con ruột duy nhất)
-
first birth child (con ruột đầu lòng)
-
biological birth child (con ruột (nhấn mạnh về mặt sinh học))
Idioms
-
one's own flesh and blood
máu mủ ruột thịt của ai đó (chỉ mối quan hệ sinh học trực tiếp).
"How could you refuse to help your own flesh and blood?"
(Làm sao bạn có thể từ chối giúp đỡ máu mủ ruột thịt của mình?)
-
the apple doesn't fall far from the tree
Con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh; Cha nào con nấy (ám chỉ con cái thường có những đặc điểm, tính cách giống cha mẹ ruột).
"Her daughter is a great singer just like her. The apple doesn't fall far from the tree."
(Con gái cô ấy là một ca sĩ tuyệt vời giống hệt mẹ. Đúng là cha nào con nấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth child
Danh từCon ruột, con đẻ; đứa con do ai đó sinh ra, con cái về mặt sinh học.
"The court needed to determine the identity of the birth child's biological father."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth child".
