(Top Banner Ad)
birth child
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Gia đình

birth child

UK: /bɜːθ tʃaɪld/ • US: /bɜːθ tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

con ruột con đẻ con sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child born to a particular person; one's biological child.

Vietnamese Meaning

Con ruột, con đẻ; đứa con do ai đó sinh ra, con cái về mặt sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court needed to determine the identity of the birth child's biological father."

    "Tòa án cần xác định danh tính của người cha ruột của đứa trẻ."

  • "She wanted to find her birth child after years of separation."

    "Cô ấy muốn tìm lại đứa con ruột của mình sau nhiều năm xa cách."

  • "The DNA test confirmed that he was the birth child of the deceased."

    "Xét nghiệm DNA xác nhận rằng anh ta là con ruột của người đã khuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth mother mẹ ruột (người phụ nữ đã sinh ra đứa trẻ)
Noun birth father cha ruột (người cha sinh học của đứa trẻ)
Noun birth parents cha mẹ ruột
Noun adopted child con nuôi
Noun stepchild con riêng (con của vợ hoặc chồng)
Noun sibling anh chị em ruột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE -> Proto-Germanic -> Old English
*bher- -> *gaburthiz -> byrd ('birth')
Proto-Germanic -> Old English
*kiltham -> cild ('child')
Modern English Compound
birth + child -> birth child

Một Từ Ghép Cho Thời Hiện Đại

Mặc dù 'birth' (sự ra đời) và 'child' (đứa trẻ) là hai từ rất cổ, từ ghép 'birth child' lại tương đối hiện đại. Nó trở nên phổ biến khi các hình thức gia đình đa dạng hơn, như gia đình có con nuôi hoặc con riêng. Ngôn ngữ cần một cách rõ ràng để phân biệt một đứa con do mình sinh ra về mặt sinh học với những đứa con khác trong gia đình. Vì vậy, 'birth child' ra đời không chỉ từ lịch sử ngôn ngữ mà còn từ sự thay đổi trong cấu trúc xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'birth child' thường được sử dụng để phân biệt với con nuôi (adopted child) hoặc con riêng (stepchild). Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực tiếp. Đôi khi nó cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc y học để làm rõ nguồn gốc sinh học của một đứa trẻ.

Prepositions

of to

‘Birth child of’: Được sử dụng để chỉ người sinh ra đứa trẻ. Ví dụ: 'She is the birth child of Mary.' ('Cô ấy là con ruột của Mary.') 'Birth child to': Cũng được sử dụng để chỉ người sinh ra đứa trẻ, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'He is a birth child to John.' ('Anh ấy là con ruột của John.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth child
  • reunite with a birth child
    (đoàn tụ với con ruột)
  • search for one's birth child
    (tìm kiếm con ruột của mình)
  • give up a birth child for adoption
    (cho con ruột đi làm con nuôi)
  • have a birth child
    (có con ruột)
Adjective + birth child
  • only birth child
    (con ruột duy nhất)
  • first birth child
    (con ruột đầu lòng)
  • biological birth child
    (con ruột (nhấn mạnh về mặt sinh học))

Idioms

  • one's own flesh and blood

    máu mủ ruột thịt của ai đó (chỉ mối quan hệ sinh học trực tiếp).

    "How could you refuse to help your own flesh and blood?"

    (Làm sao bạn có thể từ chối giúp đỡ máu mủ ruột thịt của mình?)

  • the apple doesn't fall far from the tree

    Con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh; Cha nào con nấy (ám chỉ con cái thường có những đặc điểm, tính cách giống cha mẹ ruột).

    "Her daughter is a great singer just like her. The apple doesn't fall far from the tree."

    (Con gái cô ấy là một ca sĩ tuyệt vời giống hệt mẹ. Đúng là cha nào con nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth child

Danh từ
Lật mặt

Con ruột, con đẻ; đứa con do ai đó sinh ra, con cái về mặt sinh học.

"The court needed to determine the identity of the birth child's biological father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth child".

Nhận con nuôi mở (Open Adoption)

Ở nhiều nước phương Tây, hình thức 'nhận con nuôi mở' ngày càng phổ biến. Điều này có nghĩa là cha mẹ ruột và cha mẹ nuôi có thể biết thông tin và giữ liên lạc với nhau. Việc này cho phép đứa trẻ được biết về nguồn cội sinh học của mình và có thể duy trì mối quan hệ với cha mẹ ruột, khác với việc nhận nuôi 'kín' và bí mật trong quá khứ.

Tìm kiếm nguồn cội và xét nghiệm DNA

Có một phong trào văn hóa và pháp lý mạnh mẽ ở phương Tây công nhận quyền của người được nhận nuôi được biết về nguồn gốc của mình. Các dịch vụ xét nghiệm DNA như AncestryDNA đã giúp nhiều người dễ dàng tìm thấy cha mẹ ruột hoặc họ hàng sinh học, dẫn đến nhiều cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc và định hình lại các mối quan hệ gia đình phức tạp.