(Top Banner Ad)
biological parent
B2
noun B2 Sinh học, Luật pháp, Gia đình học

biological parent

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈpeərənt/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ ruột mẹ ruột cha ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological parent is a person whose gamete (sperm or egg) resulted in the conception of a child.

Vietnamese Meaning

Cha mẹ ruột là người mà giao tử (tinh trùng hoặc trứng) của họ đã tạo ra sự thụ thai của một đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was curious about his biological parents."

    "Đứa trẻ tò mò về cha mẹ ruột của mình."

  • "She decided to search for her biological mother."

    "Cô ấy quyết định tìm kiếm người mẹ ruột của mình."

  • "The child has a right to know the identity of his biological father."

    "Đứa trẻ có quyền biết danh tính của người cha ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học, có quan hệ huyết thống
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun biologist nhà sinh học
Noun parenthood thiên chức/tư cách làm cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Luật pháp, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + λόγος (lógos) 'study'
Latin
parens 'parent'
New Latin
biologia 'the study of life'
Old French
parent
Modern English
biological parent

Sự Kết Hợp Giữa Khoa Học và Gia Đình

Thuật ngữ 'biological parent' (cha mẹ ruột/cha mẹ sinh học) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Từ 'biological' bắt nguồn từ 'biology' (sinh học), nhấn mạnh mối liên hệ di truyền và huyết thống. Nó được dùng để phân biệt rõ ràng với 'adoptive parent' (cha mẹ nuôi) hoặc 'stepparent' (cha/mẹ kế). Sự ra đời của thuật ngữ này phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình xã hội và tầm quan trọng ngày càng tăng của việc xác định nguồn gốc di truyền trong y học và luật pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'biological parent' được sử dụng để phân biệt với cha mẹ nuôi (adoptive parent) hoặc cha mẹ kế (step-parent). Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống và di truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological parent
  • meet one's biological parent
    (gặp cha/mẹ ruột của mình)
  • find your biological parent
    (tìm thấy cha/mẹ ruột của bạn)
  • search for a biological parent
    (tìm kiếm cha/mẹ ruột)
  • contact his biological parent
    (liên lạc với cha/mẹ ruột của anh ấy)
Adjective + biological parent
  • known biological parent
    (cha/mẹ ruột đã biết danh tính)
  • unknown biological parent
    (cha/mẹ ruột chưa rõ danh tính)
  • only biological parent
    (cha/mẹ ruột duy nhất)
Noun + biological parent
  • identity of the biological parent
    (danh tính của người cha/mẹ ruột)
  • search for a biological parent
    (cuộc tìm kiếm cha/mẹ ruột)
  • rights of the biological parent
    (quyền của người cha/mẹ ruột)

Idioms

  • A biological parent in name only

    Chỉ là cha mẹ ruột trên danh nghĩa (không có mối quan hệ tình cảm hay trách nhiệm nuôi dưỡng).

    "He was her biological parent in name only; he never visited or supported her."

    (Ông ấy chỉ là cha ruột của cô trên danh nghĩa; ông chưa bao giờ đến thăm hay chu cấp cho cô.)

  • The nature versus nurture debate

    Cuộc tranh luận về 'bản chất và nuôi dưỡng', thường đề cập đến việc liệu ảnh hưởng của cha mẹ ruột (di truyền) hay cha mẹ nuôi (môi trường) quan trọng hơn đối với sự phát triển của một đứa trẻ.

    "The case of identical twins separated at birth is a classic example in the nature versus nurture debate about the influence of biological parents."

    (Trường hợp các cặp song sinh cùng trứng bị chia cắt từ khi mới sinh là một ví dụ kinh điển trong cuộc tranh luận 'bản chất và nuôi dưỡng' về ảnh hưởng của cha mẹ ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological parent

noun
Lật mặt

Cha mẹ ruột là người mà giao tử (tinh trùng hoặc trứng) của họ đã tạo ra sự thụ thai của một đứa trẻ.

"The child was curious about his biological parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew who my biological parents were, I would travel the world to meet them.
Nếu tôi biết cha mẹ ruột của mình là ai, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới để gặp họ.
Phủ định
If she weren't adopted, she wouldn't wonder so much about her biological family.
Nếu cô ấy không phải là con nuôi, cô ấy sẽ không tự hỏi nhiều về gia đình ruột của mình.
Nghi vấn
Would you feel different if you knew more about your biological heritage?
Bạn có cảm thấy khác đi nếu bạn biết nhiều hơn về di sản sinh học của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to meet her biological parent for the first time next week.
Cô ấy sẽ gặp cha mẹ ruột của mình lần đầu tiên vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to reveal the biological parents' identities.
Họ sẽ không tiết lộ danh tính của cha mẹ ruột.
Nghi vấn
Are you going to ask your biological mother about your adoption?
Bạn có định hỏi mẹ ruột của bạn về việc bạn được nhận nuôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the biological parent of the child.
Cô ấy là cha mẹ ruột của đứa trẻ.
Phủ định
They do not live with their biological parents.
Họ không sống với cha mẹ ruột của họ.
Nghi vấn
Does he know who his biological parents are?
Anh ấy có biết cha mẹ ruột của mình là ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological parent".

Xét nghiệm ADN và Việc Đoàn Tụ Gia Đình

Ở các nước phương Tây, các dịch vụ xét nghiệm ADN tại nhà như 23andMe hay AncestryDNA ngày càng phổ biến. Điều này đã giúp rất nhiều người được nhận nuôi hoặc không biết cha mình là ai có thể tìm thấy cha mẹ ruột và họ hàng. Đôi khi, những cuộc đoàn tụ này mang lại niềm vui lớn, nhưng cũng có lúc chúng tiết lộ những bí mật gia đình phức tạp.

Nhận Nuôi Mở (Open Adoption)

Trước đây, việc nhận con nuôi thường là 'kín' (closed adoption), tức là thông tin về cha mẹ ruột được giữ bí mật hoàn toàn. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là 'nhận nuôi mở' (open adoption), trong đó cha mẹ nuôi và cha mẹ ruột có thể biết thông tin về nhau và thậm chí giữ liên lạc. Điều này phản ánh quan niệm rằng việc biết về nguồn gốc sinh học của mình là quan trọng cho sự phát triển của đứa trẻ.