(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ biological sibling
B2

biological sibling

noun

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em ruột anh chị em cùng huyết thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biological sibling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Anh chị em ruột có chung cha mẹ đẻ.

Definition (English Meaning)

A sibling who shares the same biological parents.

Ví dụ Thực tế với 'Biological sibling'

  • "She discovered she had a biological sibling she never knew about."

    "Cô ấy phát hiện ra mình có một người anh chị em ruột mà cô ấy chưa từng biết đến."

  • "The study focused on the health outcomes of biological siblings."

    "Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe của anh chị em ruột."

  • "He was reunited with his biological sibling after many years."

    "Anh ấy đã đoàn tụ với anh chị em ruột của mình sau nhiều năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Biological sibling'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

adopted sibling(anh chị em nuôi)
step-sibling(anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (do tái hôn))
half-sibling(anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha)

Từ liên quan (Related Words)

DNA(ADN)
genetics(di truyền học)
family tree(cây gia phả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Biological sibling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực hệ, phân biệt với anh chị em nuôi (adopted sibling) hoặc anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (half-sibling, step-sibling). 'Biological sibling' loại trừ các mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua các thủ tục pháp lý (như con nuôi) hoặc do tái hôn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, di truyền học hoặc khi cần làm rõ nguồn gốc huyết thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Biological sibling'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my biological sibling just got accepted into Harvard!
Chà, anh chị em ruột của tôi vừa được nhận vào Harvard!
Phủ định
Alas, I don't have a biological sibling.
Than ôi, tôi không có anh chị em ruột.
Nghi vấn
Hey, is that your biological sibling over there?
Này, đó có phải là anh chị em ruột của bạn đằng kia không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)