biological sibling
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biological sibling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Anh chị em ruột có chung cha mẹ đẻ.
Definition (English Meaning)
A sibling who shares the same biological parents.
Ví dụ Thực tế với 'Biological sibling'
-
"She discovered she had a biological sibling she never knew about."
"Cô ấy phát hiện ra mình có một người anh chị em ruột mà cô ấy chưa từng biết đến."
-
"The study focused on the health outcomes of biological siblings."
"Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe của anh chị em ruột."
-
"He was reunited with his biological sibling after many years."
"Anh ấy đã đoàn tụ với anh chị em ruột của mình sau nhiều năm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Biological sibling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: biological sibling
- Adjective: biological
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Biological sibling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực hệ, phân biệt với anh chị em nuôi (adopted sibling) hoặc anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (half-sibling, step-sibling). 'Biological sibling' loại trừ các mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua các thủ tục pháp lý (như con nuôi) hoặc do tái hôn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, di truyền học hoặc khi cần làm rõ nguồn gốc huyết thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Biological sibling'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, my biological sibling just got accepted into Harvard!
|
Chà, anh chị em ruột của tôi vừa được nhận vào Harvard! |
| Phủ định |
Alas, I don't have a biological sibling.
|
Than ôi, tôi không có anh chị em ruột. |
| Nghi vấn |
Hey, is that your biological sibling over there?
|
Này, đó có phải là anh chị em ruột của bạn đằng kia không? |