(Top Banner Ad)
biological sibling
B2
noun B2 Sinh học, Gia đình

biological sibling

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈsɪblɪŋ/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈsɪblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em ruột anh chị em cùng huyết thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sibling who shares the same biological parents.

Vietnamese Meaning

Anh chị em ruột có chung cha mẹ đẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She discovered she had a biological sibling she never knew about."

    "Cô ấy phát hiện ra mình có một người anh chị em ruột mà cô ấy chưa từng biết đến."

  • "The study focused on the health outcomes of biological siblings."

    "Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe của anh chị em ruột."

  • "He was reunited with his biological sibling after many years."

    "Anh ấy đã đoàn tụ với anh chị em ruột của mình sau nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học, có quan hệ huyết thống
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun siblinghood tình anh chị em
Noun sibling rivalry sự ganh đua giữa anh chị em

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sibling ('relative')
Greek
βίος (bios, 'life') + λογία (logia, 'study')
Late Latin
biologia
Modern English
biological sibling

Sự hồi sinh của từ 'Sibling'

Từ 'sibling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'họ hàng'. Nó đã không còn được sử dụng trong nhiều thế kỷ nhưng đã được các nhà nhân chủng học 'hồi sinh' vào đầu những năm 1900. Họ cần một từ trung tính về giới tính để chỉ 'anh hoặc chị em', và 'sibling' là một lựa chọn hoàn hảo.

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Biological'

Từ 'biological' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Do đó, 'biological' có nghĩa là 'thuộc về nghiên cứu sự sống' hoặc 'liên quan đến sự sống'. Khi kết hợp với 'sibling', nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực hệ, phân biệt với anh chị em nuôi (adopted sibling) hoặc anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (half-sibling, step-sibling). 'Biological sibling' loại trừ các mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua các thủ tục pháp lý (như con nuôi) hoặc do tái hôn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, di truyền học hoặc khi cần làm rõ nguồn gốc huyết thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological sibling
  • full biological sibling
    (anh chị em ruột cùng cha cùng mẹ)
  • only biological sibling
    (anh chị em ruột duy nhất)
  • older/younger biological sibling
    (anh/chị/em ruột lớn tuổi hơn/nhỏ tuổi hơn)
  • unknown biological sibling
    (người anh chị em ruột mà mình không biết)
Verb + biological sibling
  • have a biological sibling
    (có anh chị em ruột)
  • search for one's biological sibling
    (tìm kiếm anh chị em ruột của mình)
  • meet a biological sibling
    (gặp gỡ anh chị em ruột)
  • reunite with a biological sibling
    (đoàn tụ với anh chị em ruột)

Idioms

  • one's own flesh and blood

    máu mủ ruột rà

    "It's hard to believe he would betray his biological sibling – his own flesh and blood."

    (Thật khó tin là anh ta lại phản bội anh em ruột của mình – người mà là máu mủ ruột rà.)

  • cut from the same cloth

    giống nhau như đúc (về tính cách, hành vi)

    "Both biological siblings are talented musicians; they are really cut from the same cloth."

    (Cả hai anh em ruột đều là những nhạc sĩ tài năng; họ thực sự giống nhau như đúc.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã

    "When he got into trouble, his biological sibling was the first to help, proving that blood is thicker than water."

    (Khi anh ấy gặp rắc rối, người anh em ruột đã giúp đỡ đầu tiên, chứng tỏ rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological sibling

noun
Lật mặt

Anh chị em ruột có chung cha mẹ đẻ.

"She discovered she had a biological sibling she never knew about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my biological sibling just got accepted into Harvard!
Chà, anh chị em ruột của tôi vừa được nhận vào Harvard!
Phủ định
Alas, I don't have a biological sibling.
Than ôi, tôi không có anh chị em ruột.
Nghi vấn
Hey, is that your biological sibling over there?
Này, đó có phải là anh chị em ruột của bạn đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological sibling".

Tìm Kiếm Anh Chị Em Qua Xét Nghiệm DNA

Ở các nước phương Tây, các dịch vụ xét nghiệm DNA tại nhà như 23andMe và AncestryDNA ngày càng phổ biến. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc đoàn tụ bất ngờ, nơi mọi người tìm thấy những người anh chị em ruột mà họ chưa từng biết đến, đặc biệt trong các trường hợp nhận con nuôi hoặc được sinh ra nhờ hiến tặng tinh trùng/trứng.

Sự Phân Biệt Pháp Lý và Xã Hội

Thuật ngữ 'biological sibling' rất quan trọng trong luật pháp và xã hội phương Tây. Nó xác định các quyền thừa kế, giúp theo dõi lịch sử y tế gia đình và là một phần quan trọng trong nhận dạng cá nhân. Mối quan hệ này khác biệt về mặt pháp lý so với anh chị em nuôi hoặc anh chị em kế, mặc dù tất cả đều được coi là gia đình.