(Top Banner Ad)
sibling rivalry
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

sibling rivalry

UK: /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/ • US: /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/

Nghĩa tiếng Việt

sự ganh đua giữa anh chị em xích mích anh em mâu thuẫn anh em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competition and animosity between siblings, usually during childhood.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh và thái độ thù địch giữa anh chị em ruột, thường là trong thời thơ ấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sibling rivalry can be a challenge for parents to manage."

    "Sự ganh đua giữa anh chị em có thể là một thách thức đối với các bậc cha mẹ trong việc quản lý."

  • "The constant sibling rivalry drove their parents crazy."

    "Sự ganh đua thường xuyên giữa anh chị em khiến bố mẹ chúng phát điên."

  • "Therapy can help families cope with sibling rivalry."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các gia đình đối phó với sự ganh đua giữa anh chị em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sibling anh/chị/em ruột
Noun rival đối thủ, địch thủ
Noun rivalry sự cạnh tranh, sự ganh đua
Verb rival cạnh tranh với, bì kịp
Adjective rivalrous có tính cạnh tranh, hay ganh đua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (sib)
kin, related
English (20th Century)
sibling
Latin (rivalis)
competitor, one sharing a stream
Old French
rivalité
English (17th Century)
rivalry
English (Early 20th Century phrase)
sibling rivalry

Nguồn gốc của 'sibling'

Từ 'sibling' được tái sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, nhưng gốc rễ của nó lại rất cổ xưa. Nó xuất phát từ từ 'sib' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'họ hàng' hay 'người thân'. Ban đầu, 'sib' có thể chỉ bất kỳ người thân nào, không chỉ anh chị em ruột. Đến thế kỷ 20, từ này được khôi phục để chỉ rõ 'anh, chị, em ruột' một cách trung lập về giới tính, thay thế các cụm từ dài dòng như 'brother or sister'.

Sự ra đời của 'rivalry' và cụm từ 'sibling rivalry'

Từ 'rivalry' có nguồn gốc từ 'rivalis' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'người sử dụng cùng một dòng sông'. Điều này ám chỉ sự cạnh tranh về nguồn lực hoặc quyền lợi giữa những người ở gần nhau. Cụm từ 'sibling rivalry' (sự ganh đua anh chị em) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học, để mô tả mối quan hệ cạnh tranh tự nhiên giữa các anh chị em trong cùng một gia đình, thường liên quan đến sự chú ý của cha mẹ và các nguồn lực khác.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự ganh đua, tranh giành tình cảm, sự chú ý của cha mẹ, hoặc tài sản giữa các anh chị em. Mức độ có thể từ nhẹ (trêu chọc nhau) đến nghiêm trọng (bạo lực, thù hận lâu dài). Khác với 'competition' nói chung (chỉ sự cạnh tranh vì một mục tiêu nào đó), 'sibling rivalry' tập trung vào mối quan hệ giữa anh chị em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sibling rivalry
  • intense intense sibling rivalry
    (sự ganh đua anh chị em gay gắt/dữ dội)
  • healthy healthy sibling rivalry
    (sự ganh đua anh chị em lành mạnh)
  • classic classic sibling rivalry
    (sự ganh đua anh chị em điển hình/kinh điển)
Verb + sibling rivalry
  • experience experience sibling rivalry
    (trải qua/có sự ganh đua anh chị em)
  • manage manage sibling rivalry
    (quản lý/giải quyết sự ganh đua anh chị em)
  • fuel fuel sibling rivalry
    (thúc đẩy/châm ngòi cho sự ganh đua anh chị em)

Idioms

  • a touch of sibling rivalry

    một chút/dấu hiệu của sự ganh đua anh chị em

    "There's always been a touch of sibling rivalry between the two brothers."

    (Luôn có một chút ganh đua anh chị em giữa hai anh em trai đó.)

  • the age-old sibling rivalry

    sự ganh đua anh chị em muôn thuở/lâu đời

    "Parents often struggle to navigate the age-old sibling rivalry in their households."

    (Cha mẹ thường khó khăn trong việc điều hướng sự ganh đua anh chị em muôn thuở trong gia đình họ.)

  • put an end to sibling rivalry

    chấm dứt sự ganh đua anh chị em

    "The parents tried various methods to put an end to sibling rivalry in their home."

    (Cha mẹ đã thử nhiều phương pháp khác nhau để chấm dứt sự ganh đua anh chị em trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sibling rivalry

Danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh và thái độ thù địch giữa anh chị em ruột, thường là trong thời thơ ấu.

"Sibling rivalry can be a challenge for parents to manage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling rivalry".

Khái niệm tâm lý học

Sự ganh đua anh chị em (sibling rivalry) là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học phát triển, đặc biệt được nghiên cứu sâu rộng bởi các nhà phân tâm học như Sigmund Freud và Alfred Adler. Nó thường được nhìn nhận là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành, khi trẻ em cạnh tranh để giành được sự chú ý, tình yêu, sự chấp thuận của cha mẹ và các nguồn lực khác trong gia đình. Mức độ ganh đua có thể khác nhau và ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội và cảm xúc của trẻ.

Phản ánh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự ganh đua anh chị em là một chủ đề phổ biến trong văn học, điện ảnh và truyền hình. Từ những câu chuyện cổ tích như Cinderella (trong đó cô phải chịu đựng sự ganh ghét từ chị em kế) đến những bộ phim hiện đại, chủ đề này thường được khai thác để thể hiện các động lực gia đình phức tạp, mâu thuẫn cá nhân và hành trình trưởng thành. Nó giúp khán giả nhận diện và thấu hiểu hơn về các mối quan hệ anh chị em trong đời thực.