sibling rivalry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Competition and animosity between siblings, usually during childhood.
Vietnamese Meaning
Sự cạnh tranh và thái độ thù địch giữa anh chị em ruột, thường là trong thời thơ ấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sibling rivalry can be a challenge for parents to manage."
"Sự ganh đua giữa anh chị em có thể là một thách thức đối với các bậc cha mẹ trong việc quản lý."
-
"The constant sibling rivalry drove their parents crazy."
"Sự ganh đua thường xuyên giữa anh chị em khiến bố mẹ chúng phát điên."
-
"Therapy can help families cope with sibling rivalry."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các gia đình đối phó với sự ganh đua giữa anh chị em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự ganh đua, tranh giành tình cảm, sự chú ý của cha mẹ, hoặc tài sản giữa các anh chị em. Mức độ có thể từ nhẹ (trêu chọc nhau) đến nghiêm trọng (bạo lực, thù hận lâu dài). Khác với 'competition' nói chung (chỉ sự cạnh tranh vì một mục tiêu nào đó), 'sibling rivalry' tập trung vào mối quan hệ giữa anh chị em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense sibling rivalry (sự ganh đua anh chị em gay gắt/dữ dội)
-
healthy healthy sibling rivalry (sự ganh đua anh chị em lành mạnh)
-
classic classic sibling rivalry (sự ganh đua anh chị em điển hình/kinh điển)
-
experience experience sibling rivalry (trải qua/có sự ganh đua anh chị em)
-
manage manage sibling rivalry (quản lý/giải quyết sự ganh đua anh chị em)
-
fuel fuel sibling rivalry (thúc đẩy/châm ngòi cho sự ganh đua anh chị em)
Idioms
-
a touch of sibling rivalry
một chút/dấu hiệu của sự ganh đua anh chị em
"There's always been a touch of sibling rivalry between the two brothers."
(Luôn có một chút ganh đua anh chị em giữa hai anh em trai đó.)
-
the age-old sibling rivalry
sự ganh đua anh chị em muôn thuở/lâu đời
"Parents often struggle to navigate the age-old sibling rivalry in their households."
(Cha mẹ thường khó khăn trong việc điều hướng sự ganh đua anh chị em muôn thuở trong gia đình họ.)
-
put an end to sibling rivalry
chấm dứt sự ganh đua anh chị em
"The parents tried various methods to put an end to sibling rivalry in their home."
(Cha mẹ đã thử nhiều phương pháp khác nhau để chấm dứt sự ganh đua anh chị em trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sibling rivalry
Danh từSự cạnh tranh và thái độ thù địch giữa anh chị em ruột, thường là trong thời thơ ấu.
"Sibling rivalry can be a challenge for parents to manage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling rivalry".
