(Top Banner Ad)
birdbrain
B2
Danh từ B2 Tính cách/Hành vi

birdbrain

UK: /ˈbɜːdˌbreɪn/ • US: /ˈbɜːrdˌbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc đồ ngớ ngẩn đồ đầu đất ngu như bò óc bã đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid person; a person regarded as silly or scatterbrained.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc; một người bị coi là ngớ ngẩn hoặc đãng trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a birdbrain, you'll never pass the exam if you don't study."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy, cậu sẽ không bao giờ qua được kỳ thi nếu không học hành."

  • "He called me a birdbrain just because I forgot where I parked the car."

    "Anh ta gọi tôi là đồ ngốc chỉ vì tôi quên chỗ đậu xe."

  • "You're such a birdbrain for believing that story!"

    "Bạn đúng là đồ ngốc khi tin vào câu chuyện đó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdbrain danh từ chỉ người ngốc nghếch, đãng trí, não cá vàng.
Adjective birdbrained tính từ mô tả ai đó hoặc hành động nào đó là ngốc nghếch, khờ khạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + brægen (brain)
Modern English (c. 1920s)
birdbrain

Nguồn Gốc Của 'Birdbrain'

Từ 'birdbrain' là sự kết hợp của 'bird' (con chim) và 'brain' (bộ não). Nó xuất phát từ quan niệm cũ, không chính xác về mặt khoa học, rằng loài chim không thông minh vì chúng có bộ não nhỏ. Do đó, từ này thường được dùng một cách thân mật hoặc hơi miệt thị để chỉ một người ngốc nghếch, đãng trí hoặc suy nghĩ nông cạn.

Usage Note

Từ 'birdbrain' mang tính xúc phạm và thường được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai. Nó ám chỉ rằng trí thông minh của người đó thấp, tương tự như trí thông minh được cho là của một con chim. So sánh với 'idiot', 'fool', 'moron' thì 'birdbrain' nhẹ hơn về mức độ xúc phạm và đôi khi mang tính đùa cợt hơn. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với những người dễ tự ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birdbrain
  • a complete birdbrain
    (một kẻ ngốc hoàn toàn)
  • such a birdbrain
    (đúng là một người đãng trí)
  • a lovable birdbrain
    (một kẻ ngốc đáng yêu)
Verb + birdbrain
  • call someone a birdbrain
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • act like a birdbrain
    (hành động như một kẻ ngốc)
  • be a bit of a birdbrain
    (hơi ngốc nghếch một chút)

Idioms

  • to have a birdbrain

    có não cá vàng, rất hay quên hoặc ngốc nghếch.

    "I swear I have a birdbrain; I went to the store and forgot to buy milk."

    (Tôi thề là tôi có não cá vàng; tôi đã đi siêu thị và quên mua sữa.)

  • a classic birdbrain moment

    một khoảnh khắc ngớ ngẩn hoặc đãng trí điển hình.

    "Putting my phone in the fridge was a classic birdbrain moment for me."

    (Để điện thoại trong tủ lạnh là một khoảnh khắc ngớ ngẩn điển hình của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdbrain

Danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc; một người bị coi là ngớ ngẩn hoặc đãng trí.

"Don't be such a birdbrain, you'll never pass the exam if you don't study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was such a birdbrain that he forgot his own birthday.
Anh ta ngốc nghếch đến nỗi quên cả sinh nhật của mình.
Phủ định
She wasn't a birdbrain; she just needed more time to process the information.
Cô ấy không ngốc nghếch; cô ấy chỉ cần thêm thời gian để xử lý thông tin.
Nghi vấn
Was he being a birdbrain when he locked his keys in the car again?
Có phải anh ta đang ngốc nghếch khi lại khóa chìa khóa trong xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdbrain".

Định kiến và Sự thật về Trí tuệ Loài chim

Trong văn hóa phương Tây, 'birdbrain' là một lời xúc phạm nhẹ dựa trên định kiến sai lầm rằng chim không thông minh. Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã chứng minh điều ngược lại. Nhiều loài chim như quạ, vẹt có trí thông minh đáng kinh ngạc, có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và sử dụng công cụ. Vì vậy, từ này phản ánh một quan niệm văn hóa cũ hơn là sự thật khoa học.

Hình tượng 'Birdbrain' trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh và truyện tranh, nhân vật 'birdbrain' thường được miêu tả là những người hay quên, ngớ ngẩn hoặc suy nghĩ đơn giản để tạo tiếng cười. Họ thường vụng về nhưng có trái tim nhân hậu và tốt bụng, khiến khán giả yêu mến dù họ không được thông minh cho lắm.