scatterbrain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tends to be disorganized, forgetful, and absent-minded.
Vietnamese Meaning
Một người có xu hướng thiếu tổ chức, hay quên và đãng trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's such a scatterbrain, she's always losing her keys."
"Cô ấy thật là đãng trí, cô ấy luôn làm mất chìa khóa."
-
"Don't be such a scatterbrain and remember to take your medication."
"Đừng có đãng trí thế và nhớ uống thuốc của con đi."
-
"He's a bit of a scatterbrain, but he's a good worker."
"Anh ấy hơi đãng trí một chút, nhưng là một người làm việc tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scatterbrain | Người đãng trí, người hay quên, người đầu óc lơ đễnh. |
| Adjective | scatterbrained | Đãng trí, hay quên, lơ đễnh (dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người). |
| Verb | scatter | Làm phân tán, rải rắc; làm cho lộn xộn, mất tập trung (là một phần của từ ghép). |
| Noun | brain | Não bộ; trí óc, sự thông minh (là một phần của từ ghép). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scatterbrain' dùng để chỉ một người thường xuyên quên đồ đạc, không tập trung, khó sắp xếp công việc. Nó mang sắc thái hơi nhẹ nhàng, thân thiện, không quá nghiêm trọng như các từ chỉ sự đãng trí do bệnh lý. So với 'absent-minded', 'scatterbrain' nhấn mạnh vào sự thiếu tổ chức hơn là sự tập trung vào suy nghĩ riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete scatterbrain (một người hoàn toàn đãng trí)
-
real a real scatterbrain (một người thực sự đãng trí)
-
poor a poor scatterbrain (một người đãng trí tội nghiệp/đáng thương)
-
be to be a scatterbrain (là một người đãng trí)
-
become to become a scatterbrain (trở nên đãng trí)
-
call someone to call someone a scatterbrain (gọi ai đó là người đãng trí)
-
have a to have a scatterbrain moment (có một khoảnh khắc đãng trí, mất tập trung)
Idioms
-
to be a bit of a scatterbrain
hơi đãng trí, đầu óc hơi lơ đễnh
"She's a brilliant scientist, but a bit of a scatterbrain when it comes to everyday tasks."
(Cô ấy là một nhà khoa học tài giỏi, nhưng hơi đãng trí trong các công việc hàng ngày.)
-
have a scatterbrained moment
có một khoảnh khắc đãng trí/mất tập trung
"I had a scatterbrained moment and left my keys in the fridge."
(Tôi có một khoảnh khắc đãng trí và để quên chìa khóa trong tủ lạnh.)
-
a scatterbrain type
kiểu người đãng trí, người có tính cách hay quên
"Don't ask him to organize anything; he's more of a scatterbrain type."
(Đừng nhờ anh ấy sắp xếp bất cứ thứ gì; anh ấy là kiểu người đãng trí mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scatterbrain
NounMột người có xu hướng thiếu tổ chức, hay quên và đãng trí.
"She's such a scatterbrain, she's always losing her keys."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she is such a scatterbrain, she often forgets where she puts her keys. |
Bởi vì cô ấy đãng trí như vậy, cô ấy thường quên nơi để chìa khóa. |
| Phủ định | Even though he is not a complete scatterbrain, he still makes occasional mistakes. |
Mặc dù anh ấy không hoàn toàn đãng trí, nhưng anh ấy vẫn thỉnh thoảng mắc lỗi. |
| Nghi vấn | If she is such a scatterbrain, how does she manage to keep her job? |
Nếu cô ấy đãng trí như vậy, làm thế nào cô ấy có thể giữ được công việc của mình? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother is such a scatterbrain; he always forgets where he puts his keys. |
Anh trai tôi thật là một người đãng trí; anh ấy luôn quên để chìa khóa ở đâu. |
| Phủ định | She is not a scatterbrain; she is very organized and remembers everything. |
Cô ấy không phải là người đãng trí; cô ấy rất ngăn nắp và nhớ mọi thứ. |
| Nghi vấn | Is he a scatterbrain, or is he just pretending to forget things? |
Anh ta có phải là người đãng trí không, hay anh ta chỉ giả vờ quên mọi thứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, she was a total scatterbrain; she forgot her keys, her phone, and her wallet. |
Hôm qua, cô ấy đã hoàn toàn đãng trí; cô ấy quên chìa khóa, điện thoại và ví của mình. |
| Phủ định | He wasn't such a scatterbrain when he was younger; he was very organized. |
Anh ấy không đãng trí như vậy khi còn trẻ; anh ấy rất ngăn nắp. |
| Nghi vấn | Was she always such a scatterbrain, or did it develop later in life? |
Cô ấy luôn đãng trí như vậy, hay nó phát triển muộn hơn trong cuộc đời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatterbrain".
