(Top Banner Ad)
scatterbrain
B2
Noun B2 Tính cách/Hành vi

scatterbrain

UK: /ˈskætəˌbreɪn/ • US: /ˈskætərˌbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người đãng trí người hay quên người lơ đãng đồ đãng trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tends to be disorganized, forgetful, and absent-minded.

Vietnamese Meaning

Một người có xu hướng thiếu tổ chức, hay quên và đãng trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such a scatterbrain, she's always losing her keys."

    "Cô ấy thật là đãng trí, cô ấy luôn làm mất chìa khóa."

  • "Don't be such a scatterbrain and remember to take your medication."

    "Đừng có đãng trí thế và nhớ uống thuốc của con đi."

  • "He's a bit of a scatterbrain, but he's a good worker."

    "Anh ấy hơi đãng trí một chút, nhưng là một người làm việc tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scatterbrain Người đãng trí, người hay quên, người đầu óc lơ đễnh.
Adjective scatterbrained Đãng trí, hay quên, lơ đễnh (dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người).
Verb scatter Làm phân tán, rải rắc; làm cho lộn xộn, mất tập trung (là một phần của từ ghép).
Noun brain Não bộ; trí óc, sự thông minh (là một phần của từ ghép).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scateran
Old English
brægen
Modern English (Compound)
scatterbrain

Nguồn gốc từ 'scatterbrain'

Từ 'scatterbrain' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành tố: 'scatter' (có nghĩa là phân tán, rải rác) và 'brain' (bộ não, trí óc). Ghép lại, nó mô tả một người có đầu óc 'phân tán' – tức là dễ mất tập trung, đãng trí, hay quên, hoặc suy nghĩ lộn xộn. Từ này hình dung một cách sống động trạng thái tâm trí không ổn định, thiếu tập trung.

Usage Note

Từ 'scatterbrain' dùng để chỉ một người thường xuyên quên đồ đạc, không tập trung, khó sắp xếp công việc. Nó mang sắc thái hơi nhẹ nhàng, thân thiện, không quá nghiêm trọng như các từ chỉ sự đãng trí do bệnh lý. So với 'absent-minded', 'scatterbrain' nhấn mạnh vào sự thiếu tổ chức hơn là sự tập trung vào suy nghĩ riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scatterbrain
  • complete a complete scatterbrain
    (một người hoàn toàn đãng trí)
  • real a real scatterbrain
    (một người thực sự đãng trí)
  • poor a poor scatterbrain
    (một người đãng trí tội nghiệp/đáng thương)
Verb + scatterbrain
  • be to be a scatterbrain
    (là một người đãng trí)
  • become to become a scatterbrain
    (trở nên đãng trí)
  • call someone to call someone a scatterbrain
    (gọi ai đó là người đãng trí)
Phrases using scatterbrain
  • have a to have a scatterbrain moment
    (có một khoảnh khắc đãng trí, mất tập trung)

Idioms

  • to be a bit of a scatterbrain

    hơi đãng trí, đầu óc hơi lơ đễnh

    "She's a brilliant scientist, but a bit of a scatterbrain when it comes to everyday tasks."

    (Cô ấy là một nhà khoa học tài giỏi, nhưng hơi đãng trí trong các công việc hàng ngày.)

  • have a scatterbrained moment

    có một khoảnh khắc đãng trí/mất tập trung

    "I had a scatterbrained moment and left my keys in the fridge."

    (Tôi có một khoảnh khắc đãng trí và để quên chìa khóa trong tủ lạnh.)

  • a scatterbrain type

    kiểu người đãng trí, người có tính cách hay quên

    "Don't ask him to organize anything; he's more of a scatterbrain type."

    (Đừng nhờ anh ấy sắp xếp bất cứ thứ gì; anh ấy là kiểu người đãng trí mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scatterbrain

Noun
Lật mặt

Một người có xu hướng thiếu tổ chức, hay quên và đãng trí.

"She's such a scatterbrain, she's always losing her keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is such a scatterbrain, she often forgets where she puts her keys.
Bởi vì cô ấy đãng trí như vậy, cô ấy thường quên nơi để chìa khóa.
Phủ định
Even though he is not a complete scatterbrain, he still makes occasional mistakes.
Mặc dù anh ấy không hoàn toàn đãng trí, nhưng anh ấy vẫn thỉnh thoảng mắc lỗi.
Nghi vấn
If she is such a scatterbrain, how does she manage to keep her job?
Nếu cô ấy đãng trí như vậy, làm thế nào cô ấy có thể giữ được công việc của mình?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother is such a scatterbrain; he always forgets where he puts his keys.
Anh trai tôi thật là một người đãng trí; anh ấy luôn quên để chìa khóa ở đâu.
Phủ định
She is not a scatterbrain; she is very organized and remembers everything.
Cô ấy không phải là người đãng trí; cô ấy rất ngăn nắp và nhớ mọi thứ.
Nghi vấn
Is he a scatterbrain, or is he just pretending to forget things?
Anh ta có phải là người đãng trí không, hay anh ta chỉ giả vờ quên mọi thứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she was a total scatterbrain; she forgot her keys, her phone, and her wallet.
Hôm qua, cô ấy đã hoàn toàn đãng trí; cô ấy quên chìa khóa, điện thoại và ví của mình.
Phủ định
He wasn't such a scatterbrain when he was younger; he was very organized.
Anh ấy không đãng trí như vậy khi còn trẻ; anh ấy rất ngăn nắp.
Nghi vấn
Was she always such a scatterbrain, or did it develop later in life?
Cô ấy luôn đãng trí như vậy, hay nó phát triển muộn hơn trong cuộc đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatterbrain".

Sự Đãng Trí và Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi những người đãng trí (scatterbrain) được miêu tả như những 'thiên tài đãng trí' (absent-minded professors) hay những người nghệ sĩ, nhà khoa học mải mê với suy nghĩ lớn lao đến mức bỏ qua chi tiết đời thường. Điều này ngụ ý rằng sự đãng trí có thể đi kèm với sự tập trung cao độ vào một lĩnh vực cụ thể nào đó, đến mức 'não bộ' bị phân tán ở các mảng khác.

Nhận Thức Xã Hội

Mặc dù 'scatterbrain' thường mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ về sự thiếu tổ chức hoặc hay quên, nhưng nó không phải là một thuật ngữ quá nặng nề. Nó thường được sử dụng một cách thân mật, đôi khi còn có chút hài hước để mô tả những người bạn hoặc người thân có xu hướng đãng trí nhưng đáng yêu, không phải là một khiếm khuyết nghiêm trọng về trí tuệ hay năng lực. Nó thường gợi lên hình ảnh một người vô hại và hơi vụng về.