(Top Banner Ad)
birth control pill
B2
danh từ B2 Y học

birth control pill

UK: /ˈbɜːθ kənˈtrəʊl pɪl/ • US: /ˈbɜːrθ kənˈtroʊl pɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tránh thai thuốc ngừa thai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contraceptive pill taken orally to prevent pregnancy.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc viên tránh thai được uống bằng đường miệng để ngăn ngừa mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go on the birth control pill after talking to her doctor."

    "Cô ấy quyết định dùng thuốc tránh thai sau khi nói chuyện với bác sĩ."

  • "The birth control pill is a common method of preventing pregnancy."

    "Thuốc tránh thai là một phương pháp phổ biến để ngăn ngừa mang thai."

  • "It's important to take the birth control pill at the same time every day for it to be effective."

    "Điều quan trọng là uống thuốc tránh thai vào cùng một thời điểm mỗi ngày để nó có hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraception Phương pháp tránh thai, sự ngừa thai.
Adjective contraceptive (Thuộc) biện pháp tránh thai. Ví dụ: a contraceptive device (dụng cụ tránh thai).
Verb conceive Thụ thai. Đây là hành động mà việc ngừa thai (contraception) ngăn chặn.
Noun conception Sự thụ thai, quá trình bắt đầu mang thai.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrd (birth)
Old French
contrerole (control)
Latin
pilula (pill)
Modern English (1914)
birth control (compound term)
Modern English (c. 1960)
birth control pill (full phrase)

Người tạo ra thuật ngữ 'Birth Control'

Thuật ngữ 'birth control' (kiểm soát sinh sản) được nhà hoạt động xã hội người Mỹ Margaret Sanger đặt ra vào năm 1914. Bà muốn có một thuật ngữ tích cực hơn để thay thế cho các cụm từ mang tính tiêu cực như 'hạn chế gia đình' (family limitation), nhằm nhấn mạnh quyền tự quyết của phụ nữ đối với cơ thể mình.

Viên thuốc thay đổi thế giới

Loại thuốc tránh thai đường uống đầu tiên được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 1960. Sự ra đời của nó, thường được gọi đơn giản là 'The Pill', đã châm ngòi cho cuộc cách mạng tình dục và thay đổi sâu sắc vai trò của phụ nữ trong xã hội, cho phép họ kiểm soát việc sinh sản và theo đuổi giáo dục cũng như sự nghiệp.

Usage Note

Thuốc tránh thai là một phương pháp kiểm soát sinh sản phổ biến. Nó chứa hormone (estrogen và progestin hoặc chỉ progestin) ngăn chặn sự rụng trứng. Có nhiều loại thuốc tránh thai khác nhau, mỗi loại có hàm lượng hormone và lịch trình dùng khác nhau. Việc sử dụng thuốc tránh thai cần có sự tư vấn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Prepositions

on about

‘On’: Thuốc tránh thai có ảnh hưởng *on* sức khỏe. ‘About’: Thông tin *about* thuốc tránh thai có thể tìm thấy trên bao bì hoặc hỏi bác sĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth control pill
  • take the birth control pill
    (uống thuốc tránh thai)
  • be on the birth control pill
    (đang dùng thuốc tránh thai)
  • go on the birth control pill
    (bắt đầu dùng thuốc tránh thai)
  • come off the birth control pill
    (ngừng dùng thuốc tránh thai)
  • prescribe the birth control pill
    (kê đơn thuốc tránh thai)
Type of birth control pill
  • oral birth control pill
    (thuốc tránh thai dạng uống)
  • daily birth control pill
    (thuốc tránh thai hằng ngày)
  • combination birth control pill
    (thuốc tránh thai kết hợp (chứa cả estrogen và progestin))
  • low-dose birth control pill
    (thuốc tránh thai liều thấp)

Idioms

  • the Pill

    Một cách nói thông tục, viết hoa và rất phổ biến để chỉ thuốc tránh thai.

    "My doctor asked if I was on the Pill."

    (Bác sĩ của tôi hỏi liệu tôi có đang dùng thuốc (tránh thai) không.)

  • to go on the pill

    Một cụm động từ cố định có nghĩa là bắt đầu sử dụng thuốc tránh thai như một phương pháp ngừa thai thường xuyên.

    "She decided to go on the pill after discussing her options with her partner."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu dùng thuốc tránh thai sau khi thảo luận các lựa chọn với bạn đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth control pill

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc viên tránh thai được uống bằng đường miệng để ngăn ngừa mang thai.

"She decided to go on the birth control pill after talking to her doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to take the birth control pill every day before she decided to have children.
Cô ấy đã từng uống thuốc tránh thai mỗi ngày trước khi quyết định có con.
Phủ định
They didn't use to discuss the birth control pill with their daughters in the past.
Họ đã từng không thảo luận về thuốc tránh thai với con gái của họ trong quá khứ.
Nghi vấn
Did women use to have as much access to the birth control pill as they do now?
Phụ nữ đã từng có nhiều quyền tiếp cận với thuốc tránh thai như bây giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth control pill".

Chất xúc tác cho Cách mạng Tình dục

Ở các nước phương Tây, sự phổ biến của thuốc tránh thai vào thập niên 1960 được coi là một yếu tố chính thúc đẩy cuộc Cách mạng Tình dục. Nó lần đầu tiên cho phép tách biệt một cách đáng tin cậy giữa tình dục và sinh sản, mang lại cho phụ nữ quyền tự chủ lớn hơn và góp phần thay đổi các chuẩn mực xã hội về quan hệ tình dục trước hôn nhân.

Vấn đề về Kê đơn và Tiếp cận

Tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ, thuốc tránh thai là một loại thuốc kê đơn, nghĩa là bạn cần có sự cho phép của bác sĩ để mua. Điều này đã tạo ra các cuộc tranh luận kéo dài về khả năng tiếp cận, chi phí, bảo hiểm y tế và liệu thuốc có nên được bán không cần kê đơn (over-the-counter) để dễ dàng tiếp cận hơn hay không.