(Top Banner Ad)
contraceptive pill
B2
noun B2 Y học

contraceptive pill

UK: /ˌkɒntrəˈseptɪv pɪl/ • US: /ˌkɑːntrəˈseptɪv pɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tránh thai thuốc ngừa thai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pill containing synthetic hormones that prevent pregnancy.

Vietnamese Meaning

Một viên thuốc chứa hormone tổng hợp, có tác dụng ngăn ngừa mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go on the contraceptive pill before her honeymoon."

    "Cô ấy quyết định uống thuốc tránh thai trước tuần trăng mật."

  • "The contraceptive pill is a very effective method of birth control."

    "Thuốc tránh thai là một phương pháp ngừa thai rất hiệu quả."

  • "It's important to talk to your doctor before starting the contraceptive pill."

    "Điều quan trọng là phải nói chuyện với bác sĩ trước khi bắt đầu uống thuốc tránh thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraception sự ngừa thai, các biện pháp tránh thai
Adjective contraceptive (có tác dụng) ngừa thai, (thuộc về) tránh thai
Noun contraceptive dụng cụ hoặc thuốc ngừa thai (dạng đếm được)
Verb conceive thụ thai
Noun conception sự thụ thai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + conceptio ('a conceiving')
Latin
pilula ('little ball')
English (19th-20th c.)
contraceptive pill

Cuộc Cách mạng trong Vỉ thuốc

Thuật ngữ 'contraceptive pill' ra đời vào giữa thế kỷ 20. Việc Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt viên thuốc tránh thai đầu tiên vào năm 1960, thường được gọi đơn giản là 'The Pill', đã tạo ra một cuộc cách mạng xã hội. Nó lần đầu tiên cho phép phụ nữ kiểm soát khả năng sinh sản của mình một cách đáng tin cậy, tách biệt hoạt động tình dục khỏi việc sinh con, và trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của phong trào giải phóng phụ nữ.

Usage Note

Thuốc tránh thai, thường được gọi tắt là 'the pill'. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự rụng trứng, làm đặc chất nhầy cổ tử cung (khiến tinh trùng khó xâm nhập) và làm mỏng niêm mạc tử cung (khiến trứng đã thụ tinh khó bám vào). Có nhiều loại thuốc tránh thai khác nhau với thành phần và liều lượng hormone khác nhau. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn loại phù hợp.

Prepositions

on

"on the contraceptive pill" có nghĩa là đang sử dụng thuốc tránh thai. Ví dụ: "She is on the contraceptive pill."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contraceptive pill
  • take the contraceptive pill
    (uống thuốc tránh thai)
  • be on the contraceptive pill
    (đang dùng thuốc tránh thai (hàng ngày))
  • go on the contraceptive pill
    (bắt đầu dùng thuốc tránh thai)
  • come off the contraceptive pill
    (ngưng dùng thuốc tránh thai)
  • prescribe the contraceptive pill
    (kê đơn thuốc tránh thai)
Adjective + contraceptive pill
  • oral contraceptive pill
    (thuốc tránh thai dạng uống)
  • combined contraceptive pill
    (thuốc tránh thai kết hợp (chứa estrogen và progestin))
  • emergency contraceptive pill
    (thuốc tránh thai khẩn cấp)

Idioms

  • be on the pill

    Đang trong quá trình sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.

    "My doctor asked if I was on the pill before prescribing the new medication."

    (Bác sĩ đã hỏi tôi có đang dùng thuốc tránh thai không trước khi kê loại thuốc mới.)

  • the morning-after pill

    Thuốc tránh thai khẩn cấp, được sử dụng sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ.

    "The morning-after pill is available over-the-counter at most pharmacies."

    (Thuốc tránh thai khẩn cấp được bán không cần kê đơn tại hầu hết các hiệu thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contraceptive pill

noun
Lật mặt

Một viên thuốc chứa hormone tổng hợp, có tác dụng ngăn ngừa mang thai.

"She decided to go on the contraceptive pill before her honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to start taking the contraceptive pill after consulting with her doctor.
Cô ấy quyết định bắt đầu uống thuốc tránh thai sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
Phủ định
They didn't recommend the contraceptive pill for her due to potential side effects.
Họ không khuyến nghị thuốc tránh thai cho cô ấy do các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Has anyone here ever forgotten to take their contraceptive pill?
Có ai ở đây đã từng quên uống thuốc tránh thai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraceptive pill".

Thuốc tránh thai và Cuộc cách mạng Tình dục

Sự ra đời của thuốc tránh thai vào những năm 1960 ở các nước phương Tây là một yếu tố xúc tác chính cho 'Cuộc cách mạng Tình dục'. Nó cho phép phụ nữ kiểm soát việc sinh đẻ, làm thay đổi sâu sắc các chuẩn mực xã hội về tình dục, hôn nhân và vai trò của phụ nữ trong xã hội. 'The Pill' trở thành biểu tượng cho sự tự do và quyền tự quyết của phụ nữ.

Tranh cãi về Đạo đức và Tôn giáo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng và tiếp cận thuốc tránh thai vẫn là một chủ đề gây tranh cãi về mặt chính trị và tôn giáo. Một số tổ chức tôn giáo phản đối việc ngừa thai nhân tạo vì cho rằng nó đi ngược lại quy luật tự nhiên. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh việc liệu bảo hiểm y tế có nên chi trả cho thuốc tránh thai hay không và quyền của các dược sĩ trong việc từ chối bán thuốc vì lý do tín ngưỡng.