birthmark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vết bớt, vết chàm, hoặc dấu vết trên da mà một người có từ khi sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a small birthmark on her left arm."
"Cô ấy có một vết bớt nhỏ trên cánh tay trái."
-
"The baby was born with a strawberry birthmark on her cheek."
"Đứa bé được sinh ra với một vết bớt dâu tây trên má."
-
"Some birthmarks fade over time, while others remain permanent."
"Một số vết bớt mờ dần theo thời gian, trong khi những vết khác vẫn tồn tại vĩnh viễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| Verb | give birth | sinh con, hạ sinh |
| Noun | mark | dấu vết, vết |
| Verb | mark | đánh dấu |
| Noun | birthday | sinh nhật |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Birthmark chỉ những dấu hiệu bất thường trên da có từ khi sinh ra hoặc xuất hiện ngay sau đó. Có nhiều loại birthmark khác nhau, từ những đốm nhỏ không đáng kể đến những mảng lớn hơn có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Không nên nhầm lẫn với các loại sẹo hay vết thâm do tai nạn hoặc bệnh tật gây ra.
Prepositions
‘Birthmark with…’: mô tả birthmark với đặc điểm cụ thể. ‘Birthmark on…’: chỉ vị trí của birthmark trên cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a prominent birthmark (một vết bớt nổi bật / dễ thấy)
-
a distinctive birthmark (một vết bớt đặc biệt / khác biệt)
-
a large/small birthmark (một vết bớt lớn / nhỏ)
-
a faint birthmark (một vết bớt mờ)
-
have a birthmark (có một vết bớt)
-
be born with a birthmark (sinh ra đã có một vết bớt)
-
remove a birthmark (tẩy / xóa một vết bớt)
-
cover up a birthmark (che đi một vết bớt)
-
a birthmark on his face (một vết bớt trên mặt anh ấy)
-
a birthmark on her arm (một vết bớt trên tay cô ấy)
-
a birthmark in the shape of a heart (một vết bớt hình trái tim)
Idioms
-
a birthmark of [something]
(Nghĩa bóng) Một đặc điểm hoặc dấu hiệu cố hữu, không thể thay đổi, thường là tiêu cực, gắn liền với một nhóm người hoặc một thế hệ từ khi họ sinh ra.
"Their ingrained suspicion of outsiders was a birthmark of a generation raised during the war."
(Sự nghi ngờ người ngoài đã ăn sâu vào tiềm thức là một 'vết bớt' của thế hệ lớn lên trong thời chiến.)
-
as unique as a birthmark
Vô cùng độc đáo, riêng biệt, không giống ai (ví von như vết bớt của mỗi người là độc nhất).
"Her singing voice is as unique as a birthmark; you can recognize it instantly."
(Giọng hát của cô ấy độc đáo như một vết bớt; bạn có thể nhận ra nó ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthmark
danh từVết bớt, vết chàm, hoặc dấu vết trên da mà một người có từ khi sinh ra.
"She has a small birthmark on her left arm."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's birthmark is shaped like a star. |
Vết bớt của em gái tôi có hình ngôi sao. |
| Phủ định | That man's birthmark isn't very noticeable. |
Vết bớt của người đàn ông đó không dễ nhận thấy lắm. |
| Nghi vấn | Is Sarah's birthmark on her arm? |
Vết bớt của Sarah có ở trên cánh tay cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthmark".
