(Top Banner Ad)
birthmark
B1
danh từ B1 Y học

birthmark

UK: /ˈbɜːθmɑːk/ • US: /ˈbɜːrθmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

vết bớt vết chàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blemish or mark on the skin that someone is born with.

Vietnamese Meaning

Vết bớt, vết chàm, hoặc dấu vết trên da mà một người có từ khi sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a small birthmark on her left arm."

    "Cô ấy có một vết bớt nhỏ trên cánh tay trái."

  • "The baby was born with a strawberry birthmark on her cheek."

    "Đứa bé được sinh ra với một vết bớt dâu tây trên má."

  • "Some birthmarks fade over time, while others remain permanent."

    "Một số vết bớt mờ dần theo thời gian, trong khi những vết khác vẫn tồn tại vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Verb give birth sinh con, hạ sinh
Noun mark dấu vết, vết
Verb mark đánh dấu
Noun birthday sinh nhật
Noun birthplace nơi sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrd (birth) + mearc (mark)
Middle English
birthmarke
Modern English
birthmark

Sự kết hợp của 'Sinh' và 'Dấu'

Từ 'birthmark' trong tiếng Anh là một từ ghép rất dễ hiểu. Nó được tạo thành từ 'birth' (sự sinh ra, sự ra đời) và 'mark' (dấu hiệu, vết). Vì vậy, 'birthmark' có nghĩa đen là 'dấu vết từ khi sinh ra', chỉ một vết đặc biệt trên da mà một người có ngay từ lúc chào đời.

Usage Note

Birthmark chỉ những dấu hiệu bất thường trên da có từ khi sinh ra hoặc xuất hiện ngay sau đó. Có nhiều loại birthmark khác nhau, từ những đốm nhỏ không đáng kể đến những mảng lớn hơn có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Không nên nhầm lẫn với các loại sẹo hay vết thâm do tai nạn hoặc bệnh tật gây ra.

Prepositions

with on

‘Birthmark with…’: mô tả birthmark với đặc điểm cụ thể. ‘Birthmark on…’: chỉ vị trí của birthmark trên cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birthmark
  • a prominent birthmark
    (một vết bớt nổi bật / dễ thấy)
  • a distinctive birthmark
    (một vết bớt đặc biệt / khác biệt)
  • a large/small birthmark
    (một vết bớt lớn / nhỏ)
  • a faint birthmark
    (một vết bớt mờ)
Verb + birthmark
  • have a birthmark
    (có một vết bớt)
  • be born with a birthmark
    (sinh ra đã có một vết bớt)
  • remove a birthmark
    (tẩy / xóa một vết bớt)
  • cover up a birthmark
    (che đi một vết bớt)
birthmark + Preposition
  • a birthmark on his face
    (một vết bớt trên mặt anh ấy)
  • a birthmark on her arm
    (một vết bớt trên tay cô ấy)
  • a birthmark in the shape of a heart
    (một vết bớt hình trái tim)

Idioms

  • a birthmark of [something]

    (Nghĩa bóng) Một đặc điểm hoặc dấu hiệu cố hữu, không thể thay đổi, thường là tiêu cực, gắn liền với một nhóm người hoặc một thế hệ từ khi họ sinh ra.

    "Their ingrained suspicion of outsiders was a birthmark of a generation raised during the war."

    (Sự nghi ngờ người ngoài đã ăn sâu vào tiềm thức là một 'vết bớt' của thế hệ lớn lên trong thời chiến.)

  • as unique as a birthmark

    Vô cùng độc đáo, riêng biệt, không giống ai (ví von như vết bớt của mỗi người là độc nhất).

    "Her singing voice is as unique as a birthmark; you can recognize it instantly."

    (Giọng hát của cô ấy độc đáo như một vết bớt; bạn có thể nhận ra nó ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthmark

danh từ
Lật mặt

Vết bớt, vết chàm, hoặc dấu vết trên da mà một người có từ khi sinh ra.

"She has a small birthmark on her left arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's birthmark is shaped like a star.
Vết bớt của em gái tôi có hình ngôi sao.
Phủ định
That man's birthmark isn't very noticeable.
Vết bớt của người đàn ông đó không dễ nhận thấy lắm.
Nghi vấn
Is Sarah's birthmark on her arm?
Vết bớt của Sarah có ở trên cánh tay cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthmark".

Tín ngưỡng dân gian và Mê tín

Trong nhiều nền văn hóa xưa, vết bớt được coi là điềm báo hoặc dấu hiệu đặc biệt. Ví dụ, vết bớt màu rượu vang (port-wine stain) đôi khi được gọi là 'cò mổ' (stork bite) hoặc 'nụ hôn của thiên thần' (angel's kiss). Một số tín ngưỡng khác lại cho rằng chúng xuất hiện do những mong muốn không thành của người mẹ khi mang thai.

Góc nhìn Y học và Xã hội hiện đại

Ngày nay, khoa học coi vết bớt là những bất thường lành tính trên da. Quan niệm xã hội đã chuyển từ mê tín sang sự thấu hiểu về y học và chấp nhận sự đa dạng. Các phong trào như 'body positivity' (tích cực về cơ thể) khuyến khích mọi người yêu quý những đặc điểm độc đáo của mình, bao gồm cả các vết bớt.