(Top Banner Ad)
cookie (us)
A1
danh từ A1 Ẩm thực, Công nghệ thông tin

cookie (us)

UK: /ˈkʊki/ • US: /ˈkʊki/

Nghĩa tiếng Việt

bánh quy cookie (trong tin học)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet baked food, typically containing flour, sugar, and fat.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt nướng, thường chứa bột mì, đường và chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a batch of chocolate chip cookies."

    "Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy sô cô la chip."

  • "I love to eat cookies with a glass of milk."

    "Tôi thích ăn bánh quy với một ly sữa."

  • "You can disable cookies in your browser settings."

    "Bạn có thể tắt cookie trong cài đặt trình duyệt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cookies Những chiếc bánh quy (số nhiều)
Adjective cookie-cutter Rập khuôn, theo lối mòn (ví dụ: cookie-cutter houses - những ngôi nhà xây theo kiểu rập khuôn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
koekje
English
cookie

Nguồn Gốc của Bánh Cookie

Từ 'cookie' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'koekje', có nghĩa là 'bánh nhỏ'. Người Hà Lan mang những chiếc bánh nhỏ này đến Mỹ vào đầu những năm 1600, và từ đó, 'cookie' trở thành một món ăn phổ biến trên khắp thế giới.

Usage Note

Cookie là một loại bánh phổ biến trên toàn thế giới, thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Có nhiều loại cookie khác nhau, tùy thuộc vào thành phần và cách chế biến. Ví dụ: chocolate chip cookies, oatmeal cookies, sugar cookies. Trong tiếng Anh-Anh, từ "biscuit" thường được sử dụng để chỉ các loại bánh quy, trong khi "cookie" thường dùng cho các loại bánh mềm hơn.

Prepositions

with of

Với 'with', thường dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị của bánh (ví dụ: cookie with chocolate chips). Với 'of', thường dùng để chỉ loại bánh (ví dụ: a cookie of the chocolate chip variety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cookie (us)
  • chocolate chip chocolate chip cookie (us)
    (bánh quy sô cô la chip)
  • oatmeal oatmeal cookie (us)
    (bánh quy yến mạch)
  • sugar sugar cookie (us)
    (bánh quy đường)
Verb + cookie (us)
  • bake bake cookies (us)
    (nướng bánh quy)
  • eat eat a cookie (us)
    (ăn một chiếc bánh quy)
  • share share cookies (us)
    (chia sẻ bánh quy)

Idioms

  • That's the way the cookie crumbles.

    Đời là thế mà; chuyện đã rồi, chấp nhận thôi.

    "I didn't get the job, but that's the way the cookie crumbles."

    (Tôi không được nhận công việc, nhưng đời là thế mà.)

  • Smart cookie

    Người thông minh, lanh lợi.

    "She's a smart cookie, always knows the answers."

    (Cô ấy là một người thông minh, luôn biết câu trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookie (us)

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt nướng, thường chứa bột mì, đường và chất béo.

"She baked a batch of chocolate chip cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a cookie after I finished my homework.
Tôi đã ăn một chiếc bánh quy sau khi tôi làm xong bài tập về nhà.
Phủ định
Even though I wanted a cookie, I didn't eat one because I'm on a diet.
Mặc dù tôi muốn một chiếc bánh quy, tôi đã không ăn vì tôi đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will you bake cookies if I buy the ingredients?
Bạn sẽ nướng bánh quy nếu tôi mua nguyên liệu chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a delicious cookie.
Tôi đã ăn một chiếc bánh quy ngon.
Phủ định
She doesn't want any cookies.
Cô ấy không muốn ăn bánh quy nào cả.
Nghi vấn
Do you want a cookie with your milk?
Bạn có muốn một chiếc bánh quy với sữa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves cookies, doesn't she?
Cô ấy thích bánh quy, phải không?
Phủ định
They don't want a cookie, do they?
Họ không muốn một cái bánh quy, phải không?
Nghi vấn
The cookie is delicious, isn't it?
Cái bánh quy ngon, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookie (us)".

Bánh Cookie trong Văn Hóa Mỹ

Bánh cookie là một phần không thể thiếu trong văn hóa Mỹ. Chúng thường được nướng tại nhà và chia sẻ với bạn bè và gia đình. Bánh cookie cũng là một món quà phổ biến trong các dịp lễ và sinh nhật.

Ông già Noel và Bánh Cookie

Theo truyền thống, trẻ em Mỹ thường để bánh cookie và sữa cho Ông già Noel vào đêm Giáng Sinh. Đây là một cách để thể hiện lòng biết ơn đối với Ông già Noel vì đã mang quà đến.