(Top Banner Ad)
tongue-tied
B2
Adjective B2 Giao tiếp

tongue-tied

UK: /ˈtʌŋˌtaɪd/ • US: /ˈtʌŋˌtaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cứng họng không nói nên lời ngậm tăm lúng túng không nói được gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporarily unable to speak, usually because you are nervous or embarrassed.

Vietnamese Meaning

Tạm thời không thể nói được, thường là do lo lắng hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was so nervous that I was completely tongue-tied when I met her."

    "Tôi đã quá lo lắng đến nỗi hoàn toàn không thể nói nên lời khi gặp cô ấy."

  • "He was tongue-tied with shyness."

    "Anh ấy không nói nên lời vì quá ngại ngùng."

  • "The question left her tongue-tied."

    "Câu hỏi khiến cô ấy câm lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tongue lưỡi
Adjective tied bị trói, bị buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Nguồn gốc của 'tongue-tied'

Cụm từ 'tongue-tied' có nghĩa đen là 'bị trói lưỡi', một hình ảnh ẩn dụ về việc không thể nói rõ ràng hoặc lưu loát do lo lắng, bối rối hoặc sợ hãi. Nó gợi lên cảm giác như thể có một sợi dây vô hình đang giữ lưỡi bạn lại, ngăn bạn diễn đạt suy nghĩ của mình một cách trôi chảy.

Usage Note

Từ 'tongue-tied' diễn tả trạng thái mất khả năng diễn đạt bằng lời nói do cảm xúc mạnh mẽ như lo lắng, bối rối hoặc ngạc nhiên. Nó nhấn mạnh sự tạm thời và không kiểm soát được của tình huống. Khác với 'speechless', có thể chỉ đơn giản là không có gì để nói hoặc quá ngạc nhiên, 'tongue-tied' tập trung vào sự khó khăn trong việc phát ngôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tongue-tied
  • Completely completely tongue-tied
    (hoàn toàn không nói nên lời)
  • Suddenly suddenly tongue-tied
    (đột nhiên cứng họng, không nói được gì)
  • Absolutely absolutely tongue-tied
    (tuyệt đối không thể nói được gì)
Verb + tongue-tied
  • Become become tongue-tied
    (trở nên cứng họng)
  • Render render someone tongue-tied
    (khiến ai đó cứng họng)
  • Leave leave someone tongue-tied
    (khiến ai đó không nói nên lời)

Idioms

  • Cat got your tongue?

    Sao im re vậy?

    "Why aren't you saying anything? Cat got your tongue?"

    (Sao bạn không nói gì vậy? Mèo tha lưỡi rồi à?)

  • Lost for words

    Không nói nên lời

    "I was completely lost for words when I heard the news."

    (Tôi hoàn toàn không nói nên lời khi nghe tin đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tongue-tied

Adjective
Lật mặt

Tạm thời không thể nói được, thường là do lo lắng hoặc xấu hổ.

"I was so nervous that I was completely tongue-tied when I met her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he had prepared thoroughly, he became tongue-tied when he saw the audience.
Mặc dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, anh ấy vẫn bị cứng lưỡi khi nhìn thấy khán giả.
Phủ định
Even though she felt tongue-tied, she didn't let it stop her from delivering a powerful speech.
Mặc dù cảm thấy cứng lưỡi, cô ấy đã không để điều đó ngăn cản cô ấy có một bài phát biểu mạnh mẽ.
Nghi vấn
If you hadn't been so nervous, would you have felt tongue-tied during the presentation?
Nếu bạn không quá lo lắng, bạn có cảm thấy cứng lưỡi trong suốt buổi thuyết trình không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I was so tongue-tied when I met my idol, I couldn't say a word.
Ôi, tôi đã cứng họng khi gặp thần tượng của mình, tôi không thể nói một lời nào.
Phủ định
Well, he wasn't exactly tongue-tied; he just didn't want to talk to her.
Chà, anh ấy không hẳn là cứng họng; anh ấy chỉ là không muốn nói chuyện với cô ấy.
Nghi vấn
Gosh, were you tongue-tied during your presentation, or was it just nerves?
Trời ơi, bạn có bị cứng họng trong bài thuyết trình không, hay chỉ là lo lắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongue-tied".

Sự lo lắng trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa, việc trở nên 'tongue-tied' có thể được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin hoặc thiếu chuẩn bị. Trong các tình huống trang trọng như thuyết trình hoặc phỏng vấn, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hành có thể giúp giảm thiểu khả năng bị 'tongue-tied'.