bits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những mảnh nhỏ, vụn, hoặc phần nhỏ của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were bits of glass all over the floor after the window broke."
"Có những mảnh kính vụn vương vãi khắp sàn sau khi cửa sổ bị vỡ."
-
"The recipe calls for bits of chocolate."
"Công thức này yêu cầu những mẩu sô cô la nhỏ."
-
"She spent bits of her free time reading."
"Cô ấy dành những khoảng thời gian rảnh rỗi để đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những phần nhỏ không đáng kể hoặc còn sót lại sau khi cái gì đó lớn hơn đã bị phá vỡ hoặc sử dụng hết. Khác với 'pieces', 'bits' thường ám chỉ sự nhỏ bé và không hoàn chỉnh hơn. Ví dụ, 'bits of paper' ám chỉ những mẩu giấy vụn hơn là những tờ giấy lớn được cắt nhỏ.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'bits' là đơn vị cơ bản để đo lường dung lượng lưu trữ và tốc độ truyền dữ liệu. Một byte bao gồm 8 bits. Ví dụ, tốc độ internet thường được đo bằng megabits per second (Mbps).
Trong cách dùng thông tục, 'bits' có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn. Thường xuất hiện trong cụm 'a bit' hoặc 'bits and pieces'.
Prepositions
'Bits of' được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một thứ gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'bits of information' (những mẩu thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
little bits of paper (những mẩu giấy nhỏ)
-
tiny bits of glass (những mảnh kính nhỏ li ti)
-
interesting bits of information (những mẩu thông tin thú vị)
-
favourite bits of the movie (những đoạn/phần yêu thích của bộ phim)
-
smash to bits (đập tan thành từng mảnh)
-
tear to bits (xé nát thành từng mảnh)
-
fall to bits (vỡ vụn, hỏng (thường do cũ))
-
pick up the bits (thu dọn tàn cuộc, giải quyết hậu quả)
-
bits of food (những mẩu thức ăn)
-
bits of advice (vài lời khuyên)
-
bits of wood (những mảnh gỗ vụn)
Idioms
-
bits and pieces / bits and bobs
Những thứ lặt vặt, linh tinh.
"She stuffed her bag with bits and pieces she might need for the journey."
(Cô ấy nhét vào túi những thứ lặt vặt mà cô ấy có thể cần cho chuyến đi.)
-
do your bit
Làm tròn phần việc/trách nhiệm của mình, đóng góp phần của mình (vào một nỗ lực chung).
"If everyone does their bit, we can clean up the whole park in an hour."
(Nếu mọi người cùng chung tay góp sức, chúng ta có thể dọn sạch cả công viên trong một giờ.)
-
chuffed to bits
Rất vui sướng, cực kỳ phấn khởi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
"He was chuffed to bits when he heard he'd won the competition."
(Anh ấy đã cực kỳ vui sướng khi nghe tin mình đã thắng cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bits
Danh từ (số nhiều)Những mảnh nhỏ, vụn, hoặc phần nhỏ của cái gì đó.
"There were bits of glass all over the floor after the window broke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bits".
