(Top Banner Ad)
bits
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong Công nghệ thông tin)

bits

UK: /bɪts/ • US: /bɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vụn mẩu phần nhỏ bit (trong tin học) chút xíu một lát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces or fragments of something.

Vietnamese Meaning

Những mảnh nhỏ, vụn, hoặc phần nhỏ của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were bits of glass all over the floor after the window broke."

    "Có những mảnh kính vụn vương vãi khắp sàn sau khi cửa sổ bị vỡ."

  • "The recipe calls for bits of chocolate."

    "Công thức này yêu cầu những mẩu sô cô la nhỏ."

  • "She spent bits of her free time reading."

    "Cô ấy dành những khoảng thời gian rảnh rỗi để đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit mẩu, miếng, mảnh nhỏ; một chút
Noun bite miếng cắn, vết cắn
Verb bite cắn
Adjective bitty vụn vặt, chắp vá, không liền mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeyd-
Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bita
Modern English
bit

Một Miếng Cắn Nhỏ

Từ 'bit' có nguồn gốc sâu xa từ hành động 'cắn' (bite). Trong tiếng Anh cổ, 'bita' có nghĩa là 'một miếng nhỏ, một mẩu vụn', chỉ phần thức ăn được cắn ra. Vì vậy, khi bạn nói 'a little bit' (một chút), hãy hình dung rằng bạn đang nói về một 'miếng cắn nhỏ' của một thứ gì đó lớn hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những phần nhỏ không đáng kể hoặc còn sót lại sau khi cái gì đó lớn hơn đã bị phá vỡ hoặc sử dụng hết. Khác với 'pieces', 'bits' thường ám chỉ sự nhỏ bé và không hoàn chỉnh hơn. Ví dụ, 'bits of paper' ám chỉ những mẩu giấy vụn hơn là những tờ giấy lớn được cắt nhỏ.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'bits' là đơn vị cơ bản để đo lường dung lượng lưu trữ và tốc độ truyền dữ liệu. Một byte bao gồm 8 bits. Ví dụ, tốc độ internet thường được đo bằng megabits per second (Mbps).
Trong cách dùng thông tục, 'bits' có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn. Thường xuất hiện trong cụm 'a bit' hoặc 'bits and pieces'.

Prepositions

of

'Bits of' được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một thứ gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'bits of information' (những mẩu thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bits
  • little bits of paper
    (những mẩu giấy nhỏ)
  • tiny bits of glass
    (những mảnh kính nhỏ li ti)
  • interesting bits of information
    (những mẩu thông tin thú vị)
  • favourite bits of the movie
    (những đoạn/phần yêu thích của bộ phim)
Verb + bits
  • smash to bits
    (đập tan thành từng mảnh)
  • tear to bits
    (xé nát thành từng mảnh)
  • fall to bits
    (vỡ vụn, hỏng (thường do cũ))
  • pick up the bits
    (thu dọn tàn cuộc, giải quyết hậu quả)
bits + of + Noun
  • bits of food
    (những mẩu thức ăn)
  • bits of advice
    (vài lời khuyên)
  • bits of wood
    (những mảnh gỗ vụn)

Idioms

  • bits and pieces / bits and bobs

    Những thứ lặt vặt, linh tinh.

    "She stuffed her bag with bits and pieces she might need for the journey."

    (Cô ấy nhét vào túi những thứ lặt vặt mà cô ấy có thể cần cho chuyến đi.)

  • do your bit

    Làm tròn phần việc/trách nhiệm của mình, đóng góp phần của mình (vào một nỗ lực chung).

    "If everyone does their bit, we can clean up the whole park in an hour."

    (Nếu mọi người cùng chung tay góp sức, chúng ta có thể dọn sạch cả công viên trong một giờ.)

  • chuffed to bits

    Rất vui sướng, cực kỳ phấn khởi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

    "He was chuffed to bits when he heard he'd won the competition."

    (Anh ấy đã cực kỳ vui sướng khi nghe tin mình đã thắng cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bits

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những mảnh nhỏ, vụn, hoặc phần nhỏ của cái gì đó.

"There were bits of glass all over the floor after the window broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bits".

'Bit' trong Tin học

Trong lĩnh vực máy tính, 'bit' là một từ hoàn toàn khác, là viết tắt của 'binary digit' (chữ số nhị phân). Đây là đơn vị thông tin nhỏ nhất, chỉ có thể là 0 hoặc 1. Tám 'bits' tạo thành một 'byte'. Đừng nhầm lẫn 'bit' này với 'bit' có nghĩa là 'mẩu nhỏ'.

'The Naughty Bits' trong tiếng Anh-Anh

Trong tiếng Anh-Anh (British English), cụm từ 'bits' hoặc 'the naughty bits' (những phần nghịch ngợm) là một cách nói giảm nói tránh, hài hước để chỉ các bộ phận sinh dục hoặc vùng nhạy cảm trên cơ thể. Đây là một cách dùng từ rất đặc trưng về mặt văn hóa.