(Top Banner Ad)
bitter truth
B2
Noun Phrase B2 Chung

bitter truth

UK: /ˈbɪtə truːθ/ • US: /ˈbɪtər truθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật cay đắng sự thật phũ phàng sự thật mất lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant or painful fact that one is forced to accept.

Vietnamese Meaning

Một sự thật khó chịu hoặc đau đớn mà người ta buộc phải chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bitter truth is that we cannot afford to continue this project."

    "Sự thật cay đắng là chúng ta không thể tiếp tục dự án này."

  • "He finally had to face the bitter truth about his failing business."

    "Cuối cùng anh ấy phải đối mặt với sự thật cay đắng về việc kinh doanh thất bại của mình."

  • "The doctor told her the bitter truth: she had a serious illness."

    "Bác sĩ nói với cô ấy sự thật cay đắng: cô ấy mắc bệnh hiểm nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bitter đắng, cay đắng, chua xót
Noun bitterness sự cay đắng, nỗi chua xót, sự oán giận
Verb embitter làm cho cay đắng, làm cho ai đó trở nên hận thù
Adverb bitterly một cách cay đắng, cay độc (ví dụ: bitterly cold - lạnh buốt)

Synonyms

Antonyms

pleasant fiction (điều hư cấu dễ chịu)convenient lie (lời nói dối tiện lợi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Bitter (Adjective)
PIE '*bheid-' (to split) -> Proto-Germanic '*bitraz' (biting) -> Old English 'biter' (sharp, cutting)
Truth (Noun)
PIE '*drew-' (to be firm, solid) -> Proto-Germanic '*triwwō' (faithfulness) -> Old English 'trēowþ' (faith, truth)

Vị Đắng Của Sự Thật

Từ 'bitter' (đắng) bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'cắn' hoặc 'xé', gợi lên cảm giác đau đớn và khó chịu. Trong khi đó, 'truth' (sự thật) lại có gốc từ một từ mang nghĩa 'vững chắc, kiên định' như một cái cây. Sự kết hợp 'bitter truth' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: một điều gì đó vững chắc và không thể chối cãi, nhưng lại khó chấp nhận và gây ra cảm giác 'cay đắng' khi đối mặt, giống như phải uống một viên thuốc đắng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa rằng sự thật được đề cập đến là khó chấp nhận, gây ra cảm giác không thoải mái, đau khổ hoặc thất vọng. Nó thường liên quan đến những sự thật mà người ta muốn tránh né hoặc phủ nhận. Khác với 'plain truth' (sự thật đơn giản), 'bitter truth' nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực và tác động cảm xúc của sự thật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bitter truth
  • accept the bitter truth
    (chấp nhận sự thật phũ phàng)
  • face the bitter truth
    (đối mặt với sự thật phũ phàng)
  • swallow the bitter truth
    (nuốt lấy sự thật cay đắng)
  • realize the bitter truth
    (nhận ra sự thật phũ phàng)
  • confront the bitter truth
    (đương đầu với sự thật phũ phàng)
Adjective + bitter truth
  • the harsh bitter truth
    (sự thật cay đắng và khắc nghiệt)
  • the cold bitter truth
    (sự thật phũ phàng và lạnh lùng)
  • the plain bitter truth
    (sự thật phũ phàng một cách trần trụi)
Noun + of + bitter truth
  • a dose of bitter truth
    (một liều sự thật cay đắng)
  • the taste of bitter truth
    (vị đắng của sự thật)

Idioms

  • a bitter pill to swallow

    một sự thật cay đắng khó chấp nhận; một điều khó chịu nhưng buộc phải chấp nhận.

    "Losing the promotion to his junior colleague was a bitter pill to swallow."

    (Việc để mất cơ hội thăng chức vào tay đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn là một sự thật cay đắng mà anh ấy khó lòng chấp nhận.)

  • the truth hurts

    sự thật mất lòng; nghe sự thật có thể gây tổn thương.

    "I'm sorry if I offended you, but sometimes the truth hurts."

    (Tôi xin lỗi nếu đã làm bạn phật lòng, nhưng đôi khi sự thật mất lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitter truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật khó chịu hoặc đau đớn mà người ta buộc phải chấp nhận.

"The bitter truth is that we cannot afford to continue this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitter truth".

Tình Yêu 'Nghiêm Khắc' (Tough Love)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tough love' rất phổ biến. Nó có nghĩa là tỏ ra nghiêm khắc với người mình yêu thương vì lợi ích của chính họ. Điều này thường bao gồm việc nói ra một 'sự thật cay đắng' mà họ không muốn nghe nhưng lại cần thiết cho sự trưởng thành của họ. Ví dụ, thẳng thắn nói với một người bạn rằng họ đang gặp vấn đề về lối sống, hoặc nói với con cái rằng chúng cần phải có trách nhiệm hơn. Sự trung thực được đặt lên trên sự thoải mái tạm thời.

Sự Thật Phũ Phàng và 'Người Thổi Còi' (Whistleblower)

'Whistleblower' là người làm trong một tổ chức và công khai vạch trần những hành vi sai trái, bất hợp pháp của tổ chức đó. Những người này thường phơi bày một 'sự thật phũ phàng' ra ánh sáng công luận, chấp nhận rủi ro lớn cho sự nghiệp và an toàn cá nhân. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, ngay cả khi sự thật gây khó chịu hoặc tổn hại đến các thế lực hùng mạnh.