pleasant fiction
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pleasant fiction'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một niềm tin hoặc câu chuyện mang tính chất an ủi hoặc dễ chịu, nhưng không dựa trên sự thật hoặc thực tế.
Definition (English Meaning)
A belief or story that is comforting or agreeable but is not based on truth or reality.
Ví dụ Thực tế với 'Pleasant fiction'
-
"He lived in a pleasant fiction, believing his business was thriving despite mounting debts."
"Anh ta sống trong một ảo ảnh dễ chịu, tin rằng công việc kinh doanh của mình đang phát triển mạnh mẽ mặc dù nợ nần chồng chất."
-
"For years, she maintained the pleasant fiction that her marriage was happy."
"Trong nhiều năm, cô ấy duy trì ảo ảnh dễ chịu rằng cuộc hôn nhân của mình hạnh phúc."
-
"The government perpetuated a pleasant fiction about the country's economic stability."
"Chính phủ duy trì một ảo ảnh dễ chịu về sự ổn định kinh tế của đất nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pleasant fiction'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: pleasant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pleasant fiction'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ảo tưởng hoặc sự tự lừa dối mà mọi người tạo ra để đối phó với những tình huống khó khăn hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa sự dễ chịu mà niềm tin mang lại và sự thiếu trung thực của nó. So sánh với 'white lie' (lời nói dối vô hại) – 'pleasant fiction' thường liên quan đến những niềm tin sâu sắc hơn và có thể là mang tính cá nhân hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In a pleasant fiction’ nhấn mạnh việc đắm chìm trong một ảo tưởng. ‘Of a pleasant fiction’ nhấn mạnh bản chất của ảo tưởng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pleasant fiction'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.