(Top Banner Ad)
pleasant fiction
B2
Danh từ ghép B2 Văn học, Tâm lý học

pleasant fiction

UK: /ˈplɛzənt ˈfɪkʃən/ • US: /ˈplɛzənt ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ảo tưởng dễ chịu sự tự huyễn hoặc dễ chịu một niềm tin sai lầm dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or story that is comforting or agreeable but is not based on truth or reality.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc câu chuyện mang tính chất an ủi hoặc dễ chịu, nhưng không dựa trên sự thật hoặc thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived in a pleasant fiction, believing his business was thriving despite mounting debts."

    "Anh ta sống trong một ảo ảnh dễ chịu, tin rằng công việc kinh doanh của mình đang phát triển mạnh mẽ mặc dù nợ nần chồng chất."

  • "For years, she maintained the pleasant fiction that her marriage was happy."

    "Trong nhiều năm, cô ấy duy trì ảo ảnh dễ chịu rằng cuộc hôn nhân của mình hạnh phúc."

  • "The government perpetuated a pleasant fiction about the country's economic stability."

    "Chính phủ duy trì một ảo ảnh dễ chịu về sự ổn định kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự thoải mái
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, vui vẻ
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Noun fictionist người viết tiểu thuyết
Noun fictionalization sự hư cấu hóa
Adjective fictional thuộc về hư cấu
Adjective fictitious hư cấu, không có thật
Adverb fictionally một cách hư cấu

Synonyms

comforting illusion (ảo ảnh an ủi)agreeable falsehood (điều sai trái dễ chịu)self-deception (tự lừa dối)

Antonyms

harsh reality (thực tế khắc nghiệt)brutal truth (sự thật tàn khốc)

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant
Latin
fictio
Old French
ficcion
English
fiction

Nguồn gốc 'Pleasant Fiction'

Cụm từ 'pleasant fiction' (hư cấu dễ chịu) không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Pleasant' (dễ chịu) xuất phát từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng) qua tiếng Pháp cổ 'plaisant'. 'Fiction' (hư cấu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fictio' (hành động tạo ra, hình thành) qua tiếng Pháp cổ 'ficcion'. Khi kết hợp, 'pleasant fiction' mô tả một niềm tin, một câu chuyện hoặc một tình huống không có thật nhưng mang lại sự thoải mái, an ủi hoặc tiện lợi cho người tin vào nó, thường để tránh đối mặt với sự thật phũ phàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ảo tưởng hoặc sự tự lừa dối mà mọi người tạo ra để đối phó với những tình huống khó khăn hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa sự dễ chịu mà niềm tin mang lại và sự thiếu trung thực của nó. So sánh với 'white lie' (lời nói dối vô hại) – 'pleasant fiction' thường liên quan đến những niềm tin sâu sắc hơn và có thể là mang tính cá nhân hơn.

Prepositions

in of

‘In a pleasant fiction’ nhấn mạnh việc đắm chìm trong một ảo tưởng. ‘Of a pleasant fiction’ nhấn mạnh bản chất của ảo tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pleasant fiction
  • live in live in a pleasant fiction
    (sống trong một điều hư cấu dễ chịu (một sự thật không đúng nhưng mang lại sự thoải mái))
  • cling to cling to a pleasant fiction
    (bám víu vào một điều hư cấu dễ chịu)
  • perpetuate perpetuate a pleasant fiction
    (duy trì/kéo dài một điều hư cấu dễ chịu)
  • shatter shatter a pleasant fiction
    (phá vỡ một điều hư cấu dễ chịu)
  • indulge in indulge in a pleasant fiction
    (đắm chìm vào một điều hư cấu dễ chịu)
Tính từ + pleasant fiction
  • comforting a comforting pleasant fiction
    (một điều hư cấu dễ chịu mang lại sự an ủi)
  • dangerous a dangerous pleasant fiction
    (một điều hư cấu dễ chịu nguy hiểm)
  • convenient a convenient pleasant fiction
    (một điều hư cấu dễ chịu tiện lợi)
Cụm danh từ + pleasant fiction
  • the world of the world of pleasant fiction
    (thế giới của những điều hư cấu dễ chịu)
  • a belief in a belief in a pleasant fiction
    (niềm tin vào một điều hư cấu dễ chịu)

Idioms

  • a pleasant fiction

    một điều hư cấu dễ chịu; một lời nói dối mang lại sự thoải mái, một ảo tưởng đẹp.

    "Many people prefer to live with the pleasant fiction that everything will be fine without any effort."

    (Nhiều người thích sống với ảo tưởng đẹp rằng mọi thứ sẽ ổn mà không cần nỗ lực gì.)

  • to perpetuate a pleasant fiction

    duy trì một điều hư cấu dễ chịu; tiếp tục giữ vững một lời nói dối hay ảo tưởng mang lại sự thoải mái.

    "Politicians often perpetuate the pleasant fiction that all problems can be solved easily."

    (Các chính trị gia thường duy trì ảo tưởng đẹp rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant fiction

Danh từ ghép
Lật mặt

Một niềm tin hoặc câu chuyện mang tính chất an ủi hoặc dễ chịu, nhưng không dựa trên sự thật hoặc thực tế.

"He lived in a pleasant fiction, believing his business was thriving despite mounting debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was escaping into a pleasant fiction while waiting for the train.
Cô ấy đang trốn vào một câu chuyện hư cấu dễ chịu khi chờ tàu.
Phủ định
They were not indulging in a pleasant fiction about their relationship; they knew it was failing.
Họ không tự huyễn hoặc bằng một câu chuyện hư cấu dễ chịu về mối quan hệ của họ; họ biết nó đang thất bại.
Nghi vấn
Were you creating a pleasant fiction to avoid dealing with the reality of your situation?
Bạn có đang tạo ra một câu chuyện hư cấu dễ chịu để tránh đối mặt với thực tế của tình huống của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant fiction".

Khuynh hướng tìm kiếm sự thoải mái

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pleasant fiction' thường liên quan đến khuynh hướng tự nhiên của con người muốn tin vào những điều mang lại sự thoải mái, an ủi, hoặc cảm giác an toàn, ngay cả khi những điều đó không hoàn toàn đúng sự thật. Đây là một cơ chế tâm lý để tránh đối mặt với hiện thực khắc nghiệt, nỗi sợ hãi, hoặc những trách nhiệm khó khăn.

Vai trò trong xã hội và chính trị

Cụm từ này cũng có thể mô tả những 'sự thật' được cả một cộng đồng hoặc xã hội chấp nhận, nhằm duy trì trật tự xã hội, bảo vệ một danh tiếng, hoặc đơn giản là để 'dễ thở' hơn. Trong chính trị, 'pleasant fiction' có thể là những lời hứa hẹn hoặc câu chuyện được xây dựng để làm dịu lòng công chúng, tạo ra một hình ảnh tích cực hơn về tình hình thực tế, dù không hoàn toàn chính xác.