(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pleasant fiction
B2

pleasant fiction

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

ảo tưởng dễ chịu sự tự huyễn hoặc dễ chịu một niềm tin sai lầm dễ chịu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pleasant fiction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một niềm tin hoặc câu chuyện mang tính chất an ủi hoặc dễ chịu, nhưng không dựa trên sự thật hoặc thực tế.

Definition (English Meaning)

A belief or story that is comforting or agreeable but is not based on truth or reality.

Ví dụ Thực tế với 'Pleasant fiction'

  • "He lived in a pleasant fiction, believing his business was thriving despite mounting debts."

    "Anh ta sống trong một ảo ảnh dễ chịu, tin rằng công việc kinh doanh của mình đang phát triển mạnh mẽ mặc dù nợ nần chồng chất."

  • "For years, she maintained the pleasant fiction that her marriage was happy."

    "Trong nhiều năm, cô ấy duy trì ảo ảnh dễ chịu rằng cuộc hôn nhân của mình hạnh phúc."

  • "The government perpetuated a pleasant fiction about the country's economic stability."

    "Chính phủ duy trì một ảo ảnh dễ chịu về sự ổn định kinh tế của đất nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pleasant fiction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: pleasant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

comforting illusion(ảo ảnh an ủi)
agreeable falsehood(điều sai trái dễ chịu)
self-deception(tự lừa dối)

Trái nghĩa (Antonyms)

harsh reality(thực tế khắc nghiệt)
brutal truth(sự thật tàn khốc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Pleasant fiction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ảo tưởng hoặc sự tự lừa dối mà mọi người tạo ra để đối phó với những tình huống khó khăn hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa sự dễ chịu mà niềm tin mang lại và sự thiếu trung thực của nó. So sánh với 'white lie' (lời nói dối vô hại) – 'pleasant fiction' thường liên quan đến những niềm tin sâu sắc hơn và có thể là mang tính cá nhân hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘In a pleasant fiction’ nhấn mạnh việc đắm chìm trong một ảo tưởng. ‘Of a pleasant fiction’ nhấn mạnh bản chất của ảo tưởng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pleasant fiction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)