(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unpleasant reality
B2

unpleasant reality

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thực tế phũ phàng thực tế khó chấp nhận sự thật khó chịu hiện thực không mấy dễ chịu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unpleasant reality'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây khó chịu, không vui hoặc ghê tởm; khó chịu.

Definition (English Meaning)

Causing discomfort, unhappiness, or revulsion; disagreeable.

Ví dụ Thực tế với 'Unpleasant reality'

  • "The unpleasant smell made me feel sick."

    "Mùi khó chịu khiến tôi cảm thấy buồn nôn."

  • "The unpleasant reality of the war was brought home to them by the news reports."

    "Thực tế khó chịu của cuộc chiến đã đến với họ qua các bản tin."

  • "Facing the unpleasant reality of his failing health, he decided to make some changes to his lifestyle."

    "Đối mặt với thực tế khó chịu về sức khỏe suy giảm, anh quyết định thay đổi một số thói quen sinh hoạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unpleasant reality'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unpleasant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

pleasant dream(giấc mơ đẹp)
ideal situation(tình huống lý tưởng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unpleasant reality'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Unpleasant' thường được dùng để mô tả những điều không gây ra đau đớn thể xác nhưng lại gây ra cảm giác khó chịu về tinh thần hoặc cảm xúc. Nó nhẹ hơn các từ như 'horrible' hoặc 'disgusting' nhưng mạnh hơn các từ như 'inconvenient'. Nó nhấn mạnh sự thiếu dễ chịu và có thể liên quan đến nhiều giác quan (ví dụ: một mùi khó chịu, một âm thanh khó chịu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unpleasant reality'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)