unpleasant reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing discomfort, unhappiness, or revulsion; disagreeable.
Vietnamese Meaning
Gây khó chịu, không vui hoặc ghê tởm; khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpleasant smell made me feel sick."
"Mùi khó chịu khiến tôi cảm thấy buồn nôn."
-
"The unpleasant reality of the war was brought home to them by the news reports."
"Thực tế khó chịu của cuộc chiến đã đến với họ qua các bản tin."
-
"Facing the unpleasant reality of his failing health, he decided to make some changes to his lifestyle."
"Đối mặt với thực tế khó chịu về sức khỏe suy giảm, anh quyết định thay đổi một số thói quen sinh hoạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Unpleasant' thường được dùng để mô tả những điều không gây ra đau đớn thể xác nhưng lại gây ra cảm giác khó chịu về tinh thần hoặc cảm xúc. Nó nhẹ hơn các từ như 'horrible' hoặc 'disgusting' nhưng mạnh hơn các từ như 'inconvenient'. Nó nhấn mạnh sự thiếu dễ chịu và có thể liên quan đến nhiều giác quan (ví dụ: một mùi khó chịu, một âm thanh khó chịu).
'Reality' đề cập đến những gì có thật và tồn tại, trái ngược với ảo ảnh, sự tưởng tượng hoặc hy vọng. Trong cụm 'unpleasant reality', 'reality' nhấn mạnh rằng điều gì đó không mong muốn là sự thật và không thể tránh khỏi hoặc bỏ qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh harsh unpleasant reality (thực tế khắc nghiệt, phũ phàng)
-
stark stark unpleasant reality (thực tế trần trụi, rõ rệt)
-
brutal brutal unpleasant reality (thực tế tàn khốc)
-
grim grim unpleasant reality (thực tế nghiệt ngã)
-
face face the unpleasant reality (đối mặt với thực tế khó chịu)
-
accept accept the unpleasant reality (chấp nhận thực tế khó chịu)
-
confront confront the unpleasant reality (đương đầu với thực tế khó chịu)
-
escape escape the unpleasant reality (trốn tránh thực tế khó chịu)
-
ignore ignore the unpleasant reality (phớt lờ thực tế khó chịu)
Idioms
-
a harsh dose of unpleasant reality
một liều thực tế phũ phàng (một trải nghiệm khó khăn về sự thật)
"Losing the election was a harsh dose of unpleasant reality for the politician."
(Thua cuộc bầu cử là một liều thực tế phũ phàng đối với chính trị gia đó.)
-
come to terms with an unpleasant reality
học cách chấp nhận một thực tế khó chịu
"It took him a long time to come to terms with the unpleasant reality of his divorce."
(Anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để học cách chấp nhận thực tế khó chịu về cuộc ly hôn của mình.)
-
swallow the unpleasant reality
nuốt trôi (chấp nhận) thực tế khó chịu
"We had to swallow the unpleasant reality that our project would not be funded."
(Chúng tôi đã phải nuốt trôi thực tế khó chịu rằng dự án của chúng tôi sẽ không được cấp vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpleasant reality
adjectiveGây khó chịu, không vui hoặc ghê tởm; khó chịu.
"The unpleasant smell made me feel sick."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been trying to ignore the unpleasant reality of her situation before finally facing it. |
Cô ấy đã cố gắng phớt lờ sự thật khó chịu về tình huống của mình trước khi cuối cùng đối mặt với nó. |
| Phủ định | They hadn't been living with the unpleasant reality for long when help arrived. |
Họ đã không phải sống với thực tế khó chịu được lâu thì sự giúp đỡ đã đến. |
| Nghi vấn | Had he been confronting the unpleasant reality of his illness before the diagnosis? |
Liệu anh ấy đã đối mặt với thực tế khó chịu về bệnh tật của mình trước khi được chẩn đoán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant reality".
