(Top Banner Ad)
unpleasant reality
B2
adjective B2 Chung

unpleasant reality

UK: /ʌnˈplezənt riˈæləti/ • US: /ʌnˈplezənt riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế phũ phàng thực tế khó chấp nhận sự thật khó chịu hiện thực không mấy dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing discomfort, unhappiness, or revulsion; disagreeable.

Vietnamese Meaning

Gây khó chịu, không vui hoặc ghê tởm; khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpleasant smell made me feel sick."

    "Mùi khó chịu khiến tôi cảm thấy buồn nôn."

  • "The unpleasant reality of the war was brought home to them by the news reports."

    "Thực tế khó chịu của cuộc chiến đã đến với họ qua các bản tin."

  • "Facing the unpleasant reality of his failing health, he decided to make some changes to his lifestyle."

    "Đối mặt với thực tế khó chịu về sức khỏe suy giảm, anh quyết định thay đổi một số thói quen sinh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Noun pleasure niềm vui, sự thích thú
Verb please làm hài lòng, xin vui lòng
Adjective real thật, có thật, thực tế
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Noun realism chủ nghĩa hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English/Germanic
un-
Latin
placēre
Old French
plaisant
English
pleasant
Latin
res
Medieval Latin
realitas
Old French
réalité
English
reality

Nguồn gốc của 'pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placēre', nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'mang lại niềm vui'. Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó tạo ra ý nghĩa ngược lại là 'không làm hài lòng', tức là 'khó chịu'.

Nguồn gốc của 'reality'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latin 'res', có nghĩa là 'thứ', 'vật' hoặc 'sự việc'. Điều này nhấn mạnh rằng 'reality' là thứ có thật, tồn tại khách quan và có thể cảm nhận được.

Usage Note

'Unpleasant' thường được dùng để mô tả những điều không gây ra đau đớn thể xác nhưng lại gây ra cảm giác khó chịu về tinh thần hoặc cảm xúc. Nó nhẹ hơn các từ như 'horrible' hoặc 'disgusting' nhưng mạnh hơn các từ như 'inconvenient'. Nó nhấn mạnh sự thiếu dễ chịu và có thể liên quan đến nhiều giác quan (ví dụ: một mùi khó chịu, một âm thanh khó chịu).
'Reality' đề cập đến những gì có thật và tồn tại, trái ngược với ảo ảnh, sự tưởng tượng hoặc hy vọng. Trong cụm 'unpleasant reality', 'reality' nhấn mạnh rằng điều gì đó không mong muốn là sự thật và không thể tránh khỏi hoặc bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpleasant reality
  • harsh harsh unpleasant reality
    (thực tế khắc nghiệt, phũ phàng)
  • stark stark unpleasant reality
    (thực tế trần trụi, rõ rệt)
  • brutal brutal unpleasant reality
    (thực tế tàn khốc)
  • grim grim unpleasant reality
    (thực tế nghiệt ngã)
Verb + unpleasant reality
  • face face the unpleasant reality
    (đối mặt với thực tế khó chịu)
  • accept accept the unpleasant reality
    (chấp nhận thực tế khó chịu)
  • confront confront the unpleasant reality
    (đương đầu với thực tế khó chịu)
  • escape escape the unpleasant reality
    (trốn tránh thực tế khó chịu)
  • ignore ignore the unpleasant reality
    (phớt lờ thực tế khó chịu)

Idioms

  • a harsh dose of unpleasant reality

    một liều thực tế phũ phàng (một trải nghiệm khó khăn về sự thật)

    "Losing the election was a harsh dose of unpleasant reality for the politician."

    (Thua cuộc bầu cử là một liều thực tế phũ phàng đối với chính trị gia đó.)

  • come to terms with an unpleasant reality

    học cách chấp nhận một thực tế khó chịu

    "It took him a long time to come to terms with the unpleasant reality of his divorce."

    (Anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để học cách chấp nhận thực tế khó chịu về cuộc ly hôn của mình.)

  • swallow the unpleasant reality

    nuốt trôi (chấp nhận) thực tế khó chịu

    "We had to swallow the unpleasant reality that our project would not be funded."

    (Chúng tôi đã phải nuốt trôi thực tế khó chịu rằng dự án của chúng tôi sẽ không được cấp vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant reality

adjective
Lật mặt

Gây khó chịu, không vui hoặc ghê tởm; khó chịu.

"The unpleasant smell made me feel sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying to ignore the unpleasant reality of her situation before finally facing it.
Cô ấy đã cố gắng phớt lờ sự thật khó chịu về tình huống của mình trước khi cuối cùng đối mặt với nó.
Phủ định
They hadn't been living with the unpleasant reality for long when help arrived.
Họ đã không phải sống với thực tế khó chịu được lâu thì sự giúp đỡ đã đến.
Nghi vấn
Had he been confronting the unpleasant reality of his illness before the diagnosis?
Liệu anh ấy đã đối mặt với thực tế khó chịu về bệnh tật của mình trước khi được chẩn đoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant reality".

Sự phủ nhận (Denial)

Trong tâm lý học, 'phủ nhận' là một cơ chế phòng vệ phổ biến. Khi đối mặt với một 'thực tế khó chịu', con người có thể vô thức từ chối chấp nhận sự thật để tự bảo vệ mình khỏi cảm giác đau khổ, lo âu hoặc tội lỗi.

Viên thuốc đắng (A Bitter Pill to Swallow)

Đây là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, dùng để mô tả một thông tin, một tình huống hoặc một 'thực tế khó chịu' mà chúng ta phải chấp nhận, dù nó không hề dễ chịu hay mong muốn.