(Top Banner Ad)
oolong tea
A2
danh từ A2 Đồ uống

oolong tea

UK: /ˌuːlɒŋ ˈtiː/ • US: /ˌuːlɒŋ ˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà ô long
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional semi-oxidized Chinese tea produced through a process including withering the plant under the strong sun and oxidation before curling and twisting.

Vietnamese Meaning

Một loại trà bán oxy hóa truyền thống của Trung Quốc được sản xuất thông qua quy trình bao gồm làm héo cây dưới ánh nắng mạnh và oxy hóa trước khi cuộn và xoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy a cup of oolong tea in the afternoon."

    "Tôi thích một tách trà ô long vào buổi chiều."

  • "Oolong tea is often served in Chinese restaurants."

    "Trà ô long thường được phục vụ trong các nhà hàng Trung Quốc."

  • "The aroma of this oolong tea is very fragrant."

    "Hương thơm của trà ô long này rất thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oolong Trà ô long (dạng rút gọn của 'oolong tea' khi nói về loại trà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese (Mandarin)
wūlóng (烏龍)
English
oolong
Chinese (Min Nan)
English
tea
English
oolong tea

Nguồn gốc tên gọi "Rồng đen"

Theo một truyền thuyết phổ biến, tên "ô long" (hay "wūlóng" trong tiếng Quan Thoại) có nghĩa là "rồng đen". Câu chuyện kể về một người nông dân phát hiện ra một cây trà đặc biệt. Khi ông trở lại hái trà, một con rồng đen bất ngờ xuất hiện và cuộn quanh cây trà, khiến ông sợ hãi bỏ chạy. Khi ông quay lại vài ngày sau, lá trà đã bắt đầu lên men dưới ánh nắng mặt trời và có mùi thơm quyến rũ. Loại trà được làm từ những lá này sau đó được đặt tên là "ô long".

Sự ra đời của trà Ô Long

Trà ô long có nguồn gốc từ tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, và sau đó phát triển mạnh mẽ ở Đài Loan. Nó là một loại trà bán lên men, nằm giữa trà xanh (không lên men) và trà đen (lên men hoàn toàn). Quá trình chế biến độc đáo này tạo ra hương vị phức tạp và đa dạng, từ hương hoa quả nhẹ nhàng đến vị đậm đà như bánh mì nướng.

Usage Note

Trà ô long nằm giữa trà xanh và trà đen về mức độ oxy hóa, mang đến hương vị và màu sắc đa dạng tùy thuộc vào quy trình chế biến. Thường được biết đến với hương vị phức tạp và lợi ích sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oolong tea
  • strong strong oolong tea
    (trà ô long đậm)
  • fragrant fragrant oolong tea
    (trà ô long thơm)
  • iced iced oolong tea
    (trà ô long đá)
  • premium premium oolong tea
    (trà ô long cao cấp)
  • hot hot oolong tea
    (trà ô long nóng)
Verb + oolong tea
  • brew brew oolong tea
    (pha trà ô long)
  • drink drink oolong tea
    (uống trà ô long)
  • sip sip oolong tea
    (nhấm nháp trà ô long)
  • enjoy enjoy oolong tea
    (thưởng thức trà ô long)
Noun + oolong tea
  • a cup of a cup of oolong tea
    (một tách trà ô long)
  • the health benefits of the health benefits of oolong tea
    (lợi ích sức khỏe của trà ô long)
  • the flavor of the flavor of oolong tea
    (hương vị của trà ô long)
  • a pot of a pot of oolong tea
    (một ấm trà ô long)

Idioms

  • a cup of oolong tea

    một tách trà ô long (một cách diễn đạt thông thường)

    "Would you like a cup of oolong tea?"

    (Bạn có muốn một tách trà ô long không?)

  • to brew oolong tea

    pha trà ô long (hành động chuẩn bị trà)

    "She enjoys brewing oolong tea every morning."

    (Cô ấy thích pha trà ô long mỗi buổi sáng.)

  • the health benefits of oolong tea

    các lợi ích sức khỏe của trà ô long (một cụm từ thông dụng để nói về tác dụng của trà)

    "Many people drink oolong tea for its health benefits."

    (Nhiều người uống trà ô long vì những lợi ích sức khỏe của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oolong tea

danh từ
Lật mặt

Một loại trà bán oxy hóa truyền thống của Trung Quốc được sản xuất thông qua quy trình bao gồm làm héo cây dưới ánh nắng mạnh và oxy hóa trước khi cuộn và xoắn.

"I enjoy a cup of oolong tea in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink oolong tea every day, you will improve your metabolism.
Nếu bạn uống trà ô long mỗi ngày, bạn sẽ cải thiện sự trao đổi chất.
Phủ định
If she doesn't drink oolong tea, she won't feel as energetic in the morning.
Nếu cô ấy không uống trà ô long, cô ấy sẽ không cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.
Nghi vấn
Will you buy oolong tea if the store has a sale?
Bạn sẽ mua trà ô long nếu cửa hàng có chương trình giảm giá chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would learn more about the different types of oolong tea.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tìm hiểu thêm về các loại trà ô long khác nhau.
Phủ định
If she didn't prefer coffee, she would probably drink oolong tea every morning.
Nếu cô ấy không thích cà phê hơn, có lẽ cô ấy sẽ uống trà ô long mỗi sáng.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you drank oolong tea instead of coffee?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn uống trà ô long thay vì cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oolong tea".

Quá trình bán lên men độc đáo

Trà ô long là một loại trà độc đáo vì nó trải qua quá trình oxy hóa một phần (bán lên men), nằm giữa trà xanh (không lên men) và trà đen (lên men hoàn toàn). Mức độ oxy hóa này có thể dao động từ 8% đến 80%, tạo ra một phổ hương vị và màu sắc đa dạng, từ nhẹ nhàng, tươi mát như hoa đến đậm đà, nồng nàn như trái cây hoặc gỗ.

Văn hóa trà và lợi ích sức khỏe

Trà ô long đóng vai trò quan trọng trong văn hóa trà truyền thống ở Trung Quốc và Đài Loan. Nó thường được thưởng thức trong các buổi lễ trà hoặc như một thức uống hàng ngày. Nhiều người tin rằng trà ô long có lợi cho sức khỏe, bao gồm hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường trao đổi chất và chứa các chất chống oxy hóa.