(Top Banner Ad)
Blast from the past
B2
Noun (idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

Blast from the past

UK: /ˌblɑːst frɒm ðə ˈpɑːst/ • US: /ˌblæst frʌm ðə ˈpæst/

Nghĩa tiếng Việt

một sự kiện gợi nhớ lại quá khứ kỷ niệm ùa về như một cơn gió từ quá khứ điều gì đó từ quá khứ sống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something or someone from the past that unexpectedly appears or becomes relevant again.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó hoặc ai đó từ quá khứ bất ngờ xuất hiện hoặc trở nên liên quan trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seeing her again was a real blast from the past."

    "Gặp lại cô ấy thật sự là một sự kiện gợi nhớ lại quá khứ."

  • "This song is a blast from the past; I haven't heard it in years."

    "Bài hát này thật là một cú nổ từ quá khứ; Tôi đã không nghe nó trong nhiều năm rồi."

  • "My old high school friend showed up at my door – it was a total blast from the past!"

    "Người bạn cấp ba cũ của tôi xuất hiện trước cửa nhà tôi - đó là một sự kiện từ quá khứ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blast vụ nổ; luồng gió mạnh; một sự kiện vui vẻ, sôi động (tiếng lóng, ví dụ: 'The party was a blast!')
Verb to blast làm nổ tung; phát nhạc rất to; chỉ trích gay gắt
Noun past quá khứ
Adjective past đã qua, thuộc về quá khứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæst (a blowing, gust)
Old French
passer (to pass)
Modern English (c. 1950s)
Blast from the past (idiomatic phrase)

Tiếng Vang Từ Đài Radio

Cụm từ 'Blast from the past' trở nên phổ biến vào những năm 1950-1960 ở Mỹ. Các DJ trên đài radio thường dùng câu này để giới thiệu một bài hát nổi tiếng đã cũ. Từ 'blast' ở đây không có nghĩa là 'vụ nổ', mà là một sự bùng nổ đột ngột của âm thanh và cảm xúc, gợi lại những kỷ niệm vui vẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, hoặc một sự kiện gợi lại những kỷ niệm từ quá khứ, thường là một cách bất ngờ và có thể gây ngạc nhiên hoặc thích thú. Nó mang sắc thái hoài niệm. 'Blast' ở đây nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ của sự xuất hiện đó. Không nên nhầm lẫn với những hồi ức bình thường, mà là một sự kiện/người/vật 'từ trên trời rơi xuống'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Blast from the past
  • a real blast from the past
    (thực sự là một kỷ niệm ùa về)
  • a total blast from the past
    (hoàn toàn là một trời kỷ niệm)
  • a complete blast from the past
    (một sự hoài niệm trọn vẹn)
Verb + Blast from the past
  • be a blast from the past
    (là một điều gợi nhớ về quá khứ)
  • get a blast from the past
    (bất ngờ gặp lại điều gì từ quá khứ)
  • experience a blast from the past
    (trải nghiệm một cảm giác hoài niệm)

Idioms

  • a (real) blast from the past

    Một người hay vật bất ngờ xuất hiện và gợi lại những ký niệm sống động về quá khứ.

    "Seeing my first-grade teacher at the supermarket was a real blast from the past."

    (Gặp lại cô giáo lớp một của tôi ở siêu thị đúng là một phen gợi lại bao kỷ niệm xưa.)

  • (to be) a total blast from the past

    Nhấn mạnh cảm giác hoài niệm mạnh mẽ, như thể được quay ngược thời gian.

    "Finding my old box of cassette tapes was a total blast from the past."

    (Tìm lại được hộp băng cassette cũ của mình đúng là cả một bầu trời kỷ niệm ùa về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Blast from the past

Noun (idiom)
Lật mặt

Một điều gì đó hoặc ai đó từ quá khứ bất ngờ xuất hiện hoặc trở nên liên quan trở lại.

"Seeing her again was a real blast from the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photo album, which was a blast from the past, brought back many happy memories.
Album ảnh cũ, một sự trở về từ quá khứ, đã gợi lại nhiều kỷ niệm vui.
Phủ định
The email, which was supposed to be a blast from the past, wasn't the message I was expecting.
Email đó, đáng lẽ phải là một sự trở về từ quá khứ, lại không phải là thông điệp tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the reunion, which was intended as a blast from the past, as exciting as you imagined?
Buổi họp mặt, vốn được dự định là một sự trở về từ quá khứ, có thú vị như bạn tưởng tượng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I find old photos, it's a blast from the past and I feel nostalgic.
Khi tôi tìm thấy những bức ảnh cũ, đó là một sự kiện từ quá khứ ùa về và tôi cảm thấy hoài niệm.
Phủ định
If you don't keep old letters, a blast from the past doesn't usually happen unexpectedly.
Nếu bạn không giữ những lá thư cũ, một sự kiện từ quá khứ ùa về thường không xảy ra bất ngờ.
Nghi vấn
If you see your childhood toys, is it a blast from the past for you?
Nếu bạn nhìn thấy đồ chơi thời thơ ấu của bạn, đó có phải là một sự kiện từ quá khứ ùa về đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blast from the past".

Văn Hóa Hoài Niệm (Nostalgia Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sự hoài niệm (nostalgia) rất được ưa chuộng. Phim ảnh, âm nhạc và thời trang thường xuyên tái hiện hoặc lấy cảm hứng từ các thập kỷ trước như 80, 90. 'Blast from the past' là cụm từ cửa miệng để mô tả cảm giác thích thú khi trải nghiệm lại những điều này.

Các Đài Radio 'Oldies'

Cụm từ này có nguồn gốc và vẫn còn rất phổ biến trên các đài radio chuyên phát nhạc xưa, được gọi là 'Oldies' hoặc 'Classic Hits'. Người nghe bật các đài này chính là để tìm kiếm cảm giác 'blast from the past' qua những giai điệu quen thuộc một thời.