Blast from the past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something or someone from the past that unexpectedly appears or becomes relevant again.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó hoặc ai đó từ quá khứ bất ngờ xuất hiện hoặc trở nên liên quan trở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seeing her again was a real blast from the past."
"Gặp lại cô ấy thật sự là một sự kiện gợi nhớ lại quá khứ."
-
"This song is a blast from the past; I haven't heard it in years."
"Bài hát này thật là một cú nổ từ quá khứ; Tôi đã không nghe nó trong nhiều năm rồi."
-
"My old high school friend showed up at my door – it was a total blast from the past!"
"Người bạn cấp ba cũ của tôi xuất hiện trước cửa nhà tôi - đó là một sự kiện từ quá khứ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, hoặc một sự kiện gợi lại những kỷ niệm từ quá khứ, thường là một cách bất ngờ và có thể gây ngạc nhiên hoặc thích thú. Nó mang sắc thái hoài niệm. 'Blast' ở đây nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ của sự xuất hiện đó. Không nên nhầm lẫn với những hồi ức bình thường, mà là một sự kiện/người/vật 'từ trên trời rơi xuống'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real blast from the past (thực sự là một kỷ niệm ùa về)
-
a total blast from the past (hoàn toàn là một trời kỷ niệm)
-
a complete blast from the past (một sự hoài niệm trọn vẹn)
-
be a blast from the past (là một điều gợi nhớ về quá khứ)
-
get a blast from the past (bất ngờ gặp lại điều gì từ quá khứ)
-
experience a blast from the past (trải nghiệm một cảm giác hoài niệm)
Idioms
-
a (real) blast from the past
Một người hay vật bất ngờ xuất hiện và gợi lại những ký niệm sống động về quá khứ.
"Seeing my first-grade teacher at the supermarket was a real blast from the past."
(Gặp lại cô giáo lớp một của tôi ở siêu thị đúng là một phen gợi lại bao kỷ niệm xưa.)
-
(to be) a total blast from the past
Nhấn mạnh cảm giác hoài niệm mạnh mẽ, như thể được quay ngược thời gian.
"Finding my old box of cassette tapes was a total blast from the past."
(Tìm lại được hộp băng cassette cũ của mình đúng là cả một bầu trời kỷ niệm ùa về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Blast from the past
Noun (idiom)Một điều gì đó hoặc ai đó từ quá khứ bất ngờ xuất hiện hoặc trở nên liên quan trở lại.
"Seeing her again was a real blast from the past."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old photo album, which was a blast from the past, brought back many happy memories. |
Album ảnh cũ, một sự trở về từ quá khứ, đã gợi lại nhiều kỷ niệm vui. |
| Phủ định | The email, which was supposed to be a blast from the past, wasn't the message I was expecting. |
Email đó, đáng lẽ phải là một sự trở về từ quá khứ, lại không phải là thông điệp tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the reunion, which was intended as a blast from the past, as exciting as you imagined? |
Buổi họp mặt, vốn được dự định là một sự trở về từ quá khứ, có thú vị như bạn tưởng tượng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I find old photos, it's a blast from the past and I feel nostalgic. |
Khi tôi tìm thấy những bức ảnh cũ, đó là một sự kiện từ quá khứ ùa về và tôi cảm thấy hoài niệm. |
| Phủ định | If you don't keep old letters, a blast from the past doesn't usually happen unexpectedly. |
Nếu bạn không giữ những lá thư cũ, một sự kiện từ quá khứ ùa về thường không xảy ra bất ngờ. |
| Nghi vấn | If you see your childhood toys, is it a blast from the past for you? |
Nếu bạn nhìn thấy đồ chơi thời thơ ấu của bạn, đó có phải là một sự kiện từ quá khứ ùa về đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blast from the past".
