(Top Banner Ad)
reminder of the past
B2
Danh từ B2 Tổng quát

reminder of the past

UK: /rɪˈmaɪndə(r)/ • US: /rɪˈmaɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ niệm về quá khứ gợi nhớ về quá khứ nhắc nhở về những chuyện đã qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that causes you to remember someone or something.

Vietnamese Meaning

Điều gì đó khiến bạn nhớ lại ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This old photograph is a reminder of the past."

    "Bức ảnh cũ này là một kỷ niệm về quá khứ."

  • "The old house was a constant reminder of the past."

    "Ngôi nhà cũ là một lời nhắc nhở thường xuyên về quá khứ."

  • "For many, these statues stand as a powerful reminder of the past."

    "Đối với nhiều người, những bức tượng này là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reminder lời nhắc nhở, vật kỷ niệm
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ
Noun remembrance sự tưởng nhớ, ký ức
Noun memory ký ức, trí nhớ
Adjective reminiscent gợi nhớ, làm liên tưởng
Noun the past quá khứ
Adjective past đã qua, trong quá khứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rememorari
Old French
remembrer
English (16th C)
remind
English (17th C)
reminder

Nguồn gốc của 'Reminder'

Từ 'reminder' (lời nhắc nhở) bắt nguồn từ động từ 'remind' (nhắc nhở), xuất hiện vào thế kỷ 16. 'Remind' lại có gốc từ tiếng Latin 'rememorari', có nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'gợi nhớ'. Từ 're-' có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và 'mind' (tâm trí) gợi ý việc đưa một điều gì đó trở lại vào tâm trí. Cụm 'of the past' đơn thuần bổ nghĩa cho 'reminder', chỉ rõ lời nhắc nhở đó thuộc về điều gì.

Usage Note

Trong cụm 'reminder of the past', 'reminder' nhấn mạnh đến việc ký ức về quá khứ được gợi lại. Nó có thể là một vật thể, một địa điểm, một sự kiện hoặc thậm chí một cảm giác. Cụm từ này thường mang sắc thái hoài niệm, có thể là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào trải nghiệm quá khứ được gợi nhớ.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà 'reminder' gợi nhớ về. Ví dụ: 'a reminder of a happy childhood' (một kỷ niệm về một tuổi thơ hạnh phúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reminder of the past
  • vivid a vivid reminder of the past
    (một lời nhắc nhở sống động về quá khứ)
  • poignant a poignant reminder of the past
    (một lời nhắc nhở sâu sắc, cảm động về quá khứ)
  • painful a painful reminder of the past
    (một lời nhắc nhở đau lòng về quá khứ)
  • bittersweet a bittersweet reminder of the past
    (một lời nhắc nhở vừa ngọt ngào vừa cay đắng về quá khứ)
  • constant a constant reminder of the past
    (một lời nhắc nhở thường xuyên về quá khứ)
Verb + reminder of the past
  • serve as serve as a reminder of the past
    (đóng vai trò như một lời nhắc nhở về quá khứ)
  • provide provide a reminder of the past
    (cung cấp một lời nhắc nhở về quá khứ)
  • evoke evoke a reminder of the past
    (gợi lên một lời nhắc nhở về quá khứ)

Idioms

  • a constant reminder of the past

    một lời nhắc nhở thường xuyên, dai dẳng về quá khứ

    "The old photograph was a constant reminder of the happy days they once shared."

    (Bức ảnh cũ là một lời nhắc nhở thường xuyên về những ngày hạnh phúc họ từng chia sẻ.)

  • a painful reminder of the past

    một lời nhắc nhở đau lòng, khó quên về quá khứ

    "The abandoned house stood as a painful reminder of the tragedy that happened there."

    (Ngôi nhà bỏ hoang đứng đó như một lời nhắc nhở đau lòng về thảm kịch đã xảy ra ở đó.)

  • a living reminder of the past

    một minh chứng sống động, hiện thân sống của quá khứ

    "The ancient tree, still standing strong, is a living reminder of the past."

    (Cây cổ thụ vẫn đứng vững chãi là một minh chứng sống động của quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminder of the past

Danh từ
Lật mặt

Điều gì đó khiến bạn nhớ lại ai đó hoặc điều gì đó.

"This old photograph is a reminder of the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old photograph is a vivid reminder of the past.
Bức ảnh cũ này là một lời nhắc nhở sống động về quá khứ.
Phủ định
The government's new policies are not a reminder of the past mistakes.
Các chính sách mới của chính phủ không phải là lời nhắc nhở về những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Is this song a reminder of the past for you?
Bài hát này có phải là một lời nhắc nhở về quá khứ đối với bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph is seen as a powerful reminder of the past.
Bức ảnh cũ được xem như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về quá khứ.
Phủ định
That song isn't considered a reminder of the past by everyone.
Bài hát đó không được mọi người coi là một lời nhắc nhở về quá khứ.
Nghi vấn
Is the war memorial generally regarded as a reminder of the past?
Đài tưởng niệm chiến tranh có thường được coi là một lời nhắc nhở về quá khứ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old photograph is as evocative a reminder of the past as any museum exhibit.
Bức ảnh cũ này gợi nhớ về quá khứ một cách sâu sắc như bất kỳ cuộc triển lãm bảo tàng nào.
Phủ định
That song isn't a less poignant reminder of the past than the stories my grandmother used to tell.
Bài hát đó không phải là một lời nhắc nhở về quá khứ ít sâu sắc hơn những câu chuyện mà bà tôi từng kể.
Nghi vấn
Is this ancient artifact the most tangible reminder of the past we have?
Có phải cổ vật này là lời nhắc nhở hữu hình nhất về quá khứ mà chúng ta có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminder of the past".

Nỗi nhớ (Nostalgia)

Những 'lời nhắc nhở về quá khứ' thường gợi lên nỗi nhớ, một cảm giác ngọt ngào lẫn cay đắng khi nhớ về những điều đã qua. Đây là một trải nghiệm phổ biến ở nhiều nền văn hóa, nơi con người trân trọng ký ức và quá khứ cá nhân hoặc tập thể.

Kỷ vật gia truyền và hiện vật lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, những đồ vật như kỷ vật gia truyền (family heirlooms) hay các hiện vật lịch sử (historical artifacts) được xem là những 'lời nhắc nhở mạnh mẽ về quá khứ'. Chúng không chỉ là đồ vật mà còn mang theo câu chuyện, lịch sử và truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp chúng ta kết nối với cội nguồn và di sản của mình.