(Top Banner Ad)
relic of the past
B2
noun B2 Lịch sử, Khảo cổ học, Ngôn ngữ học

relic of the past

UK: /ˈrɛlɪk/ • US: /ˈrɛlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

di tích của quá khứ tàn tích của quá khứ vật còn sót lại của quá khứ dấu vết của quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object surviving from an earlier time, especially one of historical or sentimental interest.

Vietnamese Meaning

Một vật thể còn sót lại từ thời đại trước, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old typewriter was a relic of the past, replaced by modern computers."

    "Chiếc máy đánh chữ cũ là một di tích của quá khứ, đã được thay thế bởi máy tính hiện đại."

  • "Many of the traditions in this small town are relics of the past."

    "Nhiều truyền thống ở thị trấn nhỏ này là những di tích của quá khứ."

  • "The building's architecture is a relic of the past, showing the influence of the Victorian era."

    "Kiến trúc của tòa nhà là một di tích của quá khứ, cho thấy ảnh hưởng của kỷ nguyên Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relic di vật, tàn tích, vật còn sót lại từ quá khứ
Noun relics những di vật, tàn tích (số nhiều)
Adjective past đã qua, thuộc về quá khứ (trong cụm từ)
Noun past quá khứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relinquere
Latin
reliquiae
Old French
relique
Middle English
relik
English
relic
English
relic of the past

Nguồn gốc 'Relic'

Từ 'relic' ban đầu có nghĩa là 'phần còn lại' trong tiếng Latin ('reliquiae'), xuất phát từ động từ 'relinquere' (để lại phía sau). Nó thường được dùng để chỉ các vật phẩm thiêng liêng, là di hài hoặc đồ vật liên quan đến các vị thánh trong Kitô giáo. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, không chỉ còn là vật phẩm tôn giáo mà còn chỉ bất kỳ đồ vật, phong tục hay ý tưởng nào còn sót lại từ một thời đại đã qua, đặc biệt là những thứ đã lỗi thời. Cụm từ 'of the past' (của quá khứ) làm rõ hơn tính chất đã cũ hoặc lỗi thời của 'relic' trong cách dùng hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'relic of the past' thường được dùng để chỉ những thứ còn sót lại từ quá khứ, có thể là vật thể, phong tục, hoặc ý tưởng, mà nay không còn phổ biến hoặc phù hợp nữa. Nó mang sắc thái hoài niệm, đôi khi pha lẫn sự cổ hủ, lạc hậu. Phân biệt với 'antique' (đồ cổ), thường chỉ những vật có giá trị do tuổi đời và vẻ đẹp, và 'artifact' (hiện vật), một thuật ngữ trung lập hơn, thường dùng trong khảo cổ học để chỉ những đồ vật do con người tạo ra trong quá khứ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'relic' với nguồn gốc hoặc thời đại của nó. Ví dụ: 'relic of the past' (di tích của quá khứ), 'relic of a bygone era' (di tích của một thời đại đã qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relic of the past
  • a mere a mere relic of the past
    (chỉ là một di vật/tàn tích của quá khứ (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng))
  • a quaint a quaint relic of the past
    (một di vật cổ kính, kỳ lạ nhưng hấp dẫn của quá khứ)
  • a forgotten a forgotten relic of the past
    (một di vật bị lãng quên của quá khứ)
  • an old an old relic of the past
    (một di vật cũ kỹ của quá khứ)
Verb + relic of the past
  • become a become a relic of the past
    (trở thành một di vật của quá khứ (trở nên lỗi thời))
  • remain a remain a relic of the past
    (vẫn còn là một di vật của quá khứ (vẫn lỗi thời))
  • dismiss as a dismiss as a relic of the past
    (bác bỏ như một di vật của quá khứ (coi là lỗi thời và không còn giá trị))

Idioms

  • relic of the past

    Một thứ gì đó thuộc về một thời kỳ trước, thường ngụ ý rằng nó đã lỗi thời, không còn phù hợp hoặc không còn được sử dụng nữa.

    "Rotary phones are now considered a true relic of the past."

    (Điện thoại quay số hiện được coi là một di vật thực sự của quá khứ.)

  • be a relic of the past

    Là một điều đã lỗi thời, không còn tồn tại hoặc không còn thích hợp trong thời điểm hiện tại.

    "Many traditions are beautiful, but some have become a relic of the past in modern society."

    (Nhiều truyền thống rất đẹp, nhưng một số đã trở thành một di vật của quá khứ trong xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relic of the past

noun
Lật mặt

Một vật thể còn sót lại từ thời đại trước, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.

"The old typewriter was a relic of the past, replaced by modern computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we visit that ancient temple, we will see a relic of the past.
Nếu chúng ta ghé thăm ngôi đền cổ đó, chúng ta sẽ thấy một di tích của quá khứ.
Phủ định
If the museum doesn't protect the relic, it will be lost to future generations.
Nếu viện bảo tàng không bảo vệ di tích, nó sẽ bị mất đối với các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Will people appreciate the relic if they don't understand its historical significance?
Mọi người có đánh giá cao di tích không nếu họ không hiểu ý nghĩa lịch sử của nó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old castle is a relic of the past.
Lâu đài cổ là một di tích của quá khứ.
Phủ định
Isn't that ancient coin a relic of the past?
Có phải đồng xu cổ đó không phải là một di tích của quá khứ?
Nghi vấn
Is this broken pottery a relic?
Có phải mảnh gốm vỡ này là một di tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relic of the past".

Giá trị của sự hoài cổ và vật phẩm cổ

Trong văn hóa phương Tây, những 'di vật của quá khứ' thường được nhìn nhận với một sự pha trộn giữa hoài cổ và đánh giá cao. Chúng có thể là những món đồ cổ giá trị, những tòa nhà lịch sử, hoặc những truyền thống lâu đời được trân trọng vì vẻ đẹp, sự khéo léo, hoặc giá trị lịch sử của chúng. Những thứ này giúp kết nối con người với cội nguồn và câu chuyện của thế hệ trước, mang lại cảm giác tiếp nối và bản sắc.

Sự lỗi thời nhanh chóng của công nghệ

Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, một thiết bị hay phần mềm chỉ mới vài năm tuổi cũng có thể nhanh chóng trở thành một 'di vật của quá khứ'. Điều này phản ánh tốc độ đổi mới không ngừng và việc các công nghệ cũ nhanh chóng bị thay thế bởi những phiên bản mới hơn, hiệu quả hơn. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự lỗi thời của công nghệ hoặc ý tưởng trong bối cảnh hiện đại.