relic of the past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object surviving from an earlier time, especially one of historical or sentimental interest.
Vietnamese Meaning
Một vật thể còn sót lại từ thời đại trước, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old typewriter was a relic of the past, replaced by modern computers."
"Chiếc máy đánh chữ cũ là một di tích của quá khứ, đã được thay thế bởi máy tính hiện đại."
-
"Many of the traditions in this small town are relics of the past."
"Nhiều truyền thống ở thị trấn nhỏ này là những di tích của quá khứ."
-
"The building's architecture is a relic of the past, showing the influence of the Victorian era."
"Kiến trúc của tòa nhà là một di tích của quá khứ, cho thấy ảnh hưởng của kỷ nguyên Victoria."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'relic of the past' thường được dùng để chỉ những thứ còn sót lại từ quá khứ, có thể là vật thể, phong tục, hoặc ý tưởng, mà nay không còn phổ biến hoặc phù hợp nữa. Nó mang sắc thái hoài niệm, đôi khi pha lẫn sự cổ hủ, lạc hậu. Phân biệt với 'antique' (đồ cổ), thường chỉ những vật có giá trị do tuổi đời và vẻ đẹp, và 'artifact' (hiện vật), một thuật ngữ trung lập hơn, thường dùng trong khảo cổ học để chỉ những đồ vật do con người tạo ra trong quá khứ.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'relic' với nguồn gốc hoặc thời đại của nó. Ví dụ: 'relic of the past' (di tích của quá khứ), 'relic of a bygone era' (di tích của một thời đại đã qua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a mere a mere relic of the past (chỉ là một di vật/tàn tích của quá khứ (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng))
-
a quaint a quaint relic of the past (một di vật cổ kính, kỳ lạ nhưng hấp dẫn của quá khứ)
-
a forgotten a forgotten relic of the past (một di vật bị lãng quên của quá khứ)
-
an old an old relic of the past (một di vật cũ kỹ của quá khứ)
-
become a become a relic of the past (trở thành một di vật của quá khứ (trở nên lỗi thời))
-
remain a remain a relic of the past (vẫn còn là một di vật của quá khứ (vẫn lỗi thời))
-
dismiss as a dismiss as a relic of the past (bác bỏ như một di vật của quá khứ (coi là lỗi thời và không còn giá trị))
Idioms
-
relic of the past
Một thứ gì đó thuộc về một thời kỳ trước, thường ngụ ý rằng nó đã lỗi thời, không còn phù hợp hoặc không còn được sử dụng nữa.
"Rotary phones are now considered a true relic of the past."
(Điện thoại quay số hiện được coi là một di vật thực sự của quá khứ.)
-
be a relic of the past
Là một điều đã lỗi thời, không còn tồn tại hoặc không còn thích hợp trong thời điểm hiện tại.
"Many traditions are beautiful, but some have become a relic of the past in modern society."
(Nhiều truyền thống rất đẹp, nhưng một số đã trở thành một di vật của quá khứ trong xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relic of the past
nounMột vật thể còn sót lại từ thời đại trước, đặc biệt là một vật có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.
"The old typewriter was a relic of the past, replaced by modern computers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we visit that ancient temple, we will see a relic of the past. |
Nếu chúng ta ghé thăm ngôi đền cổ đó, chúng ta sẽ thấy một di tích của quá khứ. |
| Phủ định | If the museum doesn't protect the relic, it will be lost to future generations. |
Nếu viện bảo tàng không bảo vệ di tích, nó sẽ bị mất đối với các thế hệ tương lai. |
| Nghi vấn | Will people appreciate the relic if they don't understand its historical significance? |
Mọi người có đánh giá cao di tích không nếu họ không hiểu ý nghĩa lịch sử của nó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old castle is a relic of the past. |
Lâu đài cổ là một di tích của quá khứ. |
| Phủ định | Isn't that ancient coin a relic of the past? |
Có phải đồng xu cổ đó không phải là một di tích của quá khứ? |
| Nghi vấn | Is this broken pottery a relic? |
Có phải mảnh gốm vỡ này là một di tích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relic of the past".
