current trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style or activity that is currently popular or fashionable.
Vietnamese Meaning
Một phong cách hoặc hoạt động hiện đang phổ biến hoặc thịnh hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current trend in education is to focus on personalized learning."
"Xu hướng hiện tại trong giáo dục là tập trung vào học tập cá nhân hóa."
-
"The current trend of working from home has significantly impacted urban centers."
"Xu hướng làm việc tại nhà hiện nay đã tác động đáng kể đến các trung tâm đô thị."
-
"Understanding the current trends in social media is crucial for marketers."
"Việc hiểu các xu hướng hiện tại trên mạng xã hội là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | currently | Hiện tại, lúc này |
| Noun | currency | Tiền tệ; sự lưu hành, sự phổ biến |
| Adjective | trendy | Thời thượng, hợp mốt |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng |
| Verb | trend | Có xu hướng, đi theo hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Current trend" ám chỉ một xu hướng đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như thời trang, công nghệ, kinh tế, v.v. Sự khác biệt với "popular trend" là "current" nhấn mạnh tính thời sự, trong khi "popular" nhấn mạnh mức độ được ưa chuộng.
Prepositions
Với "in", ví dụ: "the current trend in fashion". Với "of", ví dụ: "the current trend of remote work". "In" thường dùng khi nói về xu hướng trong một lĩnh vực cụ thể. "Of" thường dùng khi nói về xu hướng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow the current trend (theo dõi/bắt kịp xu hướng hiện tại)
-
buck buck the current trend (chống lại/đi ngược lại xu hướng hiện tại (thường dùng trong kinh doanh))
-
analyze analyze the current trend (phân tích xu hướng hiện tại)
-
dominant the dominant current trend (xu hướng hiện tại đang chiếm ưu thế)
-
established an established current trend (một xu hướng hiện tại đã được thiết lập/ổn định)
Idioms
-
Against the current trend
Chống lại/ngược lại xu hướng phổ biến.
"Despite the rise of digital books, he opened a physical bookstore, going against the current trend."
(Mặc cho sự gia tăng của sách điện tử, anh ấy vẫn mở một tiệm sách vật lý, đi ngược lại xu hướng hiện tại.)
-
Ride the current trend
Tận dụng hoặc hưởng lợi từ xu hướng hiện tại.
"Start-ups need to be agile to ride the current trend in AI technology."
(Các công ty khởi nghiệp cần phải nhanh nhạy để tận dụng xu hướng hiện tại trong công nghệ AI.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current trend
noun phraseMột phong cách hoặc hoạt động hiện đang phổ biến hoặc thịnh hành.
"The current trend in education is to focus on personalized learning."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to ignore the current trend of environmental protection. |
Mọi người đã từng phớt lờ xu hướng hiện tại về bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | We didn't use to pay attention to the current trends in fashion when we were younger. |
Chúng tôi đã không từng chú ý đến các xu hướng hiện tại trong thời trang khi chúng tôi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did people use to follow the current trend of minimalist living? |
Mọi người đã từng theo đuổi xu hướng hiện tại về lối sống tối giản phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current trend".
