(Top Banner Ad)
current trend
B2
noun phrase B2 General

current trend

UK: /ˈkʌrənt trend/ • US: /ˈkɜːrənt trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng hiện tại trào lưu hiện tại xu thế hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style or activity that is currently popular or fashionable.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoặc hoạt động hiện đang phổ biến hoặc thịnh hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current trend in education is to focus on personalized learning."

    "Xu hướng hiện tại trong giáo dục là tập trung vào học tập cá nhân hóa."

  • "The current trend of working from home has significantly impacted urban centers."

    "Xu hướng làm việc tại nhà hiện nay đã tác động đáng kể đến các trung tâm đô thị."

  • "Understanding the current trends in social media is crucial for marketers."

    "Việc hiểu các xu hướng hiện tại trên mạng xã hội là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently Hiện tại, lúc này
Noun currency Tiền tệ; sự lưu hành, sự phổ biến
Adjective trendy Thời thượng, hợp mốt
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng
Verb trend Có xu hướng, đi theo hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run)
Old English
trendan (to turn/revolve)
Middle English
curraunt (running) + trend (direction)
Modern English
current trend

Dòng Chảy và Sự Xoay Chuyển

Cả hai từ cấu thành 'current trend' đều mang ý nghĩa chuyển động. 'Current' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' (chạy), mô tả một sự việc đang diễn ra, đang 'chảy'. 'Trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'trendan' (xoay, lăn), sau đó phát triển thành 'hướng đi chung' hay 'mốt'. Ghép lại, nó mô tả một hướng đi đang 'chạy' hay đang 'chảy' trong xã hội.

Usage Note

"Current trend" ám chỉ một xu hướng đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như thời trang, công nghệ, kinh tế, v.v. Sự khác biệt với "popular trend" là "current" nhấn mạnh tính thời sự, trong khi "popular" nhấn mạnh mức độ được ưa chuộng.

Prepositions

in of

Với "in", ví dụ: "the current trend in fashion". Với "of", ví dụ: "the current trend of remote work". "In" thường dùng khi nói về xu hướng trong một lĩnh vực cụ thể. "Of" thường dùng khi nói về xu hướng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current trend
  • follow follow the current trend
    (theo dõi/bắt kịp xu hướng hiện tại)
  • buck buck the current trend
    (chống lại/đi ngược lại xu hướng hiện tại (thường dùng trong kinh doanh))
  • analyze analyze the current trend
    (phân tích xu hướng hiện tại)
Adjective + current trend
  • dominant the dominant current trend
    (xu hướng hiện tại đang chiếm ưu thế)
  • established an established current trend
    (một xu hướng hiện tại đã được thiết lập/ổn định)

Idioms

  • Against the current trend

    Chống lại/ngược lại xu hướng phổ biến.

    "Despite the rise of digital books, he opened a physical bookstore, going against the current trend."

    (Mặc cho sự gia tăng của sách điện tử, anh ấy vẫn mở một tiệm sách vật lý, đi ngược lại xu hướng hiện tại.)

  • Ride the current trend

    Tận dụng hoặc hưởng lợi từ xu hướng hiện tại.

    "Start-ups need to be agile to ride the current trend in AI technology."

    (Các công ty khởi nghiệp cần phải nhanh nhạy để tận dụng xu hướng hiện tại trong công nghệ AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current trend

noun phrase
Lật mặt

Một phong cách hoặc hoạt động hiện đang phổ biến hoặc thịnh hành.

"The current trend in education is to focus on personalized learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to ignore the current trend of environmental protection.
Mọi người đã từng phớt lờ xu hướng hiện tại về bảo vệ môi trường.
Phủ định
We didn't use to pay attention to the current trends in fashion when we were younger.
Chúng tôi đã không từng chú ý đến các xu hướng hiện tại trong thời trang khi chúng tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Did people use to follow the current trend of minimalist living?
Mọi người đã từng theo đuổi xu hướng hiện tại về lối sống tối giản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current trend".

Tốc độ của xu hướng (Fast Fashion)

Trong văn hóa tiêu dùng, các 'current trends' (xu hướng hiện tại) thường được thúc đẩy bởi truyền thông xã hội và ngành công nghiệp thời trang nhanh ('Fast Fashion'). Điều này khiến chu kỳ sống của một xu hướng ngày càng ngắn, yêu cầu người tiêu dùng phải liên tục cập nhật để không bị lỗi thời.

Xu hướng Dân chủ hóa

Trước đây, xu hướng thường được tạo ra bởi các tầng lớp xã hội cao hoặc những nhà thiết kế nổi tiếng. Ngày nay, nhờ vào Internet và mạng xã hội, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tạo ra và lan truyền 'current trend', khiến quá trình này trở nên dân chủ và khó đoán hơn, đặc biệt là trong giới trẻ (Gen Z).