(Top Banner Ad)
bitcoin
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

bitcoin

UK: /ˈbɪt.kɔɪn/ • US: /ˈbɪt.kɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bitcoin BTC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital currency in which transactions are verified and recorded in a public ledger called a blockchain and new units are created through a process called mining.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền tệ kỹ thuật số, trong đó các giao dịch được xác minh và ghi lại trong một sổ cái công khai gọi là blockchain, và các đơn vị tiền tệ mới được tạo ra thông qua một quy trình gọi là khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now accept bitcoin as a form of payment."

    "Nhiều công ty hiện chấp nhận bitcoin như một hình thức thanh toán."

  • "Bitcoin's value has fluctuated wildly in recent years."

    "Giá trị của Bitcoin đã biến động dữ dội trong những năm gần đây."

  • "He invested a large sum of money in bitcoin."

    "Anh ấy đã đầu tư một khoản tiền lớn vào bitcoin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bitcoin Một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung, được tạo ra vào năm 2009.
Noun bitcoiner Người sở hữu, sử dụng, hoặc là người ủng hộ nhiệt thành cho Bitcoin.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
bit
English
coin

Sự ra đời của một cái tên

Từ 'bitcoin' xuất hiện lần đầu trong một bản cáo bạch năm 2008 bởi một người (hoặc nhóm người) có bút danh là Satoshi Nakamoto. Đây là một từ ghép của 'bit' (đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính) và 'coin' (tiền xu), gợi ý về một loại 'tiền xu kỹ thuật số'.

Usage Note

Bitcoin là một loại tiền điện tử phi tập trung, có nghĩa là nó không bị kiểm soát bởi bất kỳ ngân hàng trung ương hoặc tổ chức tài chính nào. Giá trị của Bitcoin rất biến động và có thể thay đổi đáng kể trong thời gian ngắn. Bitcoin thường được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trực tuyến, cũng như để đầu tư.

Prepositions

in with

in: Được sử dụng để chỉ việc Bitcoin được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'invest in Bitcoin'). with: Được sử dụng để chỉ việc thanh toán hoặc giao dịch bằng Bitcoin (ví dụ: 'pay with Bitcoin').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bitcoin
  • buy /sell bitcoin
    (mua/bán bitcoin)
  • mine bitcoin
    (đào bitcoin)
  • invest in bitcoin
    (đầu tư vào bitcoin)
  • accept bitcoin
    (chấp nhận (thanh toán bằng) bitcoin)
  • hold bitcoin
    (nắm giữ bitcoin (thường để đầu tư))
Noun + bitcoin
  • bitcoin price
    (giá bitcoin)
  • bitcoin wallet
    (ví bitcoin)
  • bitcoin transaction
    (giao dịch bitcoin)
  • bitcoin mining
    (việc đào bitcoin)
  • bitcoin network
    (mạng lưới bitcoin)

Idioms

  • HODL

    Tiếng lóng trong cộng đồng tiền điện tử, bắt nguồn từ lỗi gõ của từ 'hold'. Nó có nghĩa là giữ chặt tài sản của mình, không bán đi ngay cả khi thị trường biến động mạnh. Đôi khi được diễn giải là 'Hold On for Dear Life' (Bám trụ đến cùng).

    "The market is crashing, but I'm going to HODL my bitcoin."

    (Thị trường đang sụp đổ, nhưng tôi sẽ 'HODL' số bitcoin của mình.)

  • To the moon!

    Một câu cảm thán thể hiện niềm tin rằng giá của bitcoin (hoặc một tài sản khác) sẽ tăng vọt lên rất cao.

    "I just bought more bitcoin. To the moon!"

    (Tôi vừa mua thêm bitcoin. Lên mặt trăng nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitcoin

danh từ
Lật mặt

Một loại tiền tệ kỹ thuật số, trong đó các giao dịch được xác minh và ghi lại trong một sổ cái công khai gọi là blockchain, và các đơn vị tiền tệ mới được tạo ra thông qua một quy trình gọi là khai thác.

"Many companies now accept bitcoin as a form of payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that bitcoin is the future of currency.
Anh ấy tin rằng bitcoin là tương lai của tiền tệ.
Phủ định
They don't think that bitcoin is a stable investment.
Họ không nghĩ rằng bitcoin là một khoản đầu tư ổn định.
Nghi vấn
Does she know much about bitcoin?
Cô ấy có biết nhiều về bitcoin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the demand for bitcoin increases, its price goes up.
Nếu nhu cầu về bitcoin tăng, giá của nó sẽ tăng.
Phủ định
If the government regulates bitcoin strictly, people don't invest as much.
Nếu chính phủ quản lý bitcoin một cách chặt chẽ, mọi người sẽ không đầu tư nhiều.
Nghi vấn
If transaction fees are high, do people use bitcoin less?
Nếu phí giao dịch cao, mọi người có sử dụng bitcoin ít hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitcoin".

Cha đẻ bí ẩn Satoshi Nakamoto

Không ai biết danh tính thật của Satoshi Nakamoto, người đã tạo ra Bitcoin. Người này đã biến mất khỏi Internet vào năm 2011 và để lại một công nghệ có khả năng thay đổi thế giới. Sự bí ẩn này là một phần quan trọng trong văn hóa và huyền thoại của Bitcoin.

Ngày Pizza Bitcoin (Bitcoin Pizza Day)

Ngày 22 tháng 5 hàng năm được tổ chức để kỷ niệm giao dịch Bitcoin trong thế giới thực đầu tiên. Vào năm 2010, một lập trình viên đã trả 10,000 bitcoin để mua hai chiếc pizza. Vào thời điểm đó, số bitcoin này chỉ đáng giá khoảng 41 đô la, nhưng ngày nay nó trị giá hàng trăm triệu đô la.