bitcoin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital currency in which transactions are verified and recorded in a public ledger called a blockchain and new units are created through a process called mining.
Vietnamese Meaning
Một loại tiền tệ kỹ thuật số, trong đó các giao dịch được xác minh và ghi lại trong một sổ cái công khai gọi là blockchain, và các đơn vị tiền tệ mới được tạo ra thông qua một quy trình gọi là khai thác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies now accept bitcoin as a form of payment."
"Nhiều công ty hiện chấp nhận bitcoin như một hình thức thanh toán."
-
"Bitcoin's value has fluctuated wildly in recent years."
"Giá trị của Bitcoin đã biến động dữ dội trong những năm gần đây."
-
"He invested a large sum of money in bitcoin."
"Anh ấy đã đầu tư một khoản tiền lớn vào bitcoin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bitcoin | Một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung, được tạo ra vào năm 2009. |
| Noun | bitcoiner | Người sở hữu, sử dụng, hoặc là người ủng hộ nhiệt thành cho Bitcoin. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bitcoin là một loại tiền điện tử phi tập trung, có nghĩa là nó không bị kiểm soát bởi bất kỳ ngân hàng trung ương hoặc tổ chức tài chính nào. Giá trị của Bitcoin rất biến động và có thể thay đổi đáng kể trong thời gian ngắn. Bitcoin thường được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trực tuyến, cũng như để đầu tư.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ việc Bitcoin được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'invest in Bitcoin'). with: Được sử dụng để chỉ việc thanh toán hoặc giao dịch bằng Bitcoin (ví dụ: 'pay with Bitcoin').
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy /sell bitcoin (mua/bán bitcoin)
-
mine bitcoin (đào bitcoin)
-
invest in bitcoin (đầu tư vào bitcoin)
-
accept bitcoin (chấp nhận (thanh toán bằng) bitcoin)
-
hold bitcoin (nắm giữ bitcoin (thường để đầu tư))
-
bitcoin price (giá bitcoin)
-
bitcoin wallet (ví bitcoin)
-
bitcoin transaction (giao dịch bitcoin)
-
bitcoin mining (việc đào bitcoin)
-
bitcoin network (mạng lưới bitcoin)
Idioms
-
HODL
Tiếng lóng trong cộng đồng tiền điện tử, bắt nguồn từ lỗi gõ của từ 'hold'. Nó có nghĩa là giữ chặt tài sản của mình, không bán đi ngay cả khi thị trường biến động mạnh. Đôi khi được diễn giải là 'Hold On for Dear Life' (Bám trụ đến cùng).
"The market is crashing, but I'm going to HODL my bitcoin."
(Thị trường đang sụp đổ, nhưng tôi sẽ 'HODL' số bitcoin của mình.)
-
To the moon!
Một câu cảm thán thể hiện niềm tin rằng giá của bitcoin (hoặc một tài sản khác) sẽ tăng vọt lên rất cao.
"I just bought more bitcoin. To the moon!"
(Tôi vừa mua thêm bitcoin. Lên mặt trăng nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bitcoin
danh từMột loại tiền tệ kỹ thuật số, trong đó các giao dịch được xác minh và ghi lại trong một sổ cái công khai gọi là blockchain, và các đơn vị tiền tệ mới được tạo ra thông qua một quy trình gọi là khai thác.
"Many companies now accept bitcoin as a form of payment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that bitcoin is the future of currency. |
Anh ấy tin rằng bitcoin là tương lai của tiền tệ. |
| Phủ định | They don't think that bitcoin is a stable investment. |
Họ không nghĩ rằng bitcoin là một khoản đầu tư ổn định. |
| Nghi vấn | Does she know much about bitcoin? |
Cô ấy có biết nhiều về bitcoin không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the demand for bitcoin increases, its price goes up. |
Nếu nhu cầu về bitcoin tăng, giá của nó sẽ tăng. |
| Phủ định | If the government regulates bitcoin strictly, people don't invest as much. |
Nếu chính phủ quản lý bitcoin một cách chặt chẽ, mọi người sẽ không đầu tư nhiều. |
| Nghi vấn | If transaction fees are high, do people use bitcoin less? |
Nếu phí giao dịch cao, mọi người có sử dụng bitcoin ít hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitcoin".
