blood feud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged and bitter state of animosity or conflict, especially between families or clans, characterized by a series of retaliatory acts of violence, often including killings.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái thù hằn hoặc xung đột kéo dài và cay đắng, đặc biệt là giữa các gia đình hoặc gia tộc, đặc trưng bởi một loạt các hành động trả đũa bạo lực, thường bao gồm cả giết người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blood feud between the two families has lasted for generations, claiming many lives."
"Cuộc huyết thù giữa hai gia đình đã kéo dài qua nhiều thế hệ, cướp đi nhiều sinh mạng."
-
"The documentary explored the history of the infamous blood feud in the Balkans."
"Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử của cuộc huyết thù khét tiếng ở vùng Balkan."
-
"The blood feud had its roots in a dispute over land ownership centuries ago."
"Cuộc huyết thù bắt nguồn từ một tranh chấp về quyền sở hữu đất đai từ nhiều thế kỷ trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feud | Mối thù, mối hận thù (thường kéo dài giữa các gia đình hoặc nhóm). |
| Verb | feud (with someone) | Gây thù chuốc oán, có mối thù (với ai đó). |
| Adjective | feuding | Đang có thù hằn với nhau. Ví dụ: feuding families (các gia đình đang có thù hằn). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blood feud đề cập đến một chu kỳ bạo lực trả thù giữa các gia đình hoặc nhóm, thường xuất phát từ một sự xúc phạm hoặc giết người ban đầu. Nó nhấn mạnh sự kéo dài và tính chất trả đũa liên tục của xung đột. Khác với 'vendetta' (thù hận cá nhân), 'blood feud' thường liên quan đến các nhóm lớn hơn (gia đình, dòng tộc) và có tính chất hệ thống hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter blood feud (mối thù truyền kiếp cay đắng)
-
long-running blood feud (mối thù truyền kiếp lâu đời)
-
deadly blood feud (mối thù chết người)
-
violent blood feud (mối thù đẫm máu)
-
start a blood feud (bắt đầu một mối thù truyền kiếp)
-
end a blood feud (chấm dứt một mối thù truyền kiếp)
-
be involved in a blood feud (bị dính líu vào một mối thù truyền kiếp)
-
perpetuate a blood feud (duy trì / kéo dài một mối thù truyền kiếp)
Idioms
-
a blood feud between (A and B)
Mối thù truyền kiếp / không đội trời chung giữa (A và B).
"The play is about a bitter blood feud between two noble families."
(Vở kịch kể về mối thù truyền kiếp cay đắng giữa hai gia đình quý tộc.)
-
to carry on / continue a blood feud
Tiếp tục hoặc duy trì một mối thù truyền kiếp.
"He swore to carry on the blood feud after his brother was killed."
(Anh ta thề sẽ tiếp tục mối thù đẫm máu sau khi anh trai mình bị giết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood feud
nounMột trạng thái thù hằn hoặc xung đột kéo dài và cay đắng, đặc biệt là giữa các gia đình hoặc gia tộc, đặc trưng bởi một loạt các hành động trả đũa bạo lực, thường bao gồm cả giết người.
"The blood feud between the two families has lasted for generations, claiming many lives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood feud".
