(Top Banner Ad)
blood feud
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

blood feud

UK: /ˈblʌd fjuːd/ • US: /ˈblʌd fjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

huyết thù thù truyền kiếp tương tàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged and bitter state of animosity or conflict, especially between families or clans, characterized by a series of retaliatory acts of violence, often including killings.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái thù hằn hoặc xung đột kéo dài và cay đắng, đặc biệt là giữa các gia đình hoặc gia tộc, đặc trưng bởi một loạt các hành động trả đũa bạo lực, thường bao gồm cả giết người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blood feud between the two families has lasted for generations, claiming many lives."

    "Cuộc huyết thù giữa hai gia đình đã kéo dài qua nhiều thế hệ, cướp đi nhiều sinh mạng."

  • "The documentary explored the history of the infamous blood feud in the Balkans."

    "Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử của cuộc huyết thù khét tiếng ở vùng Balkan."

  • "The blood feud had its roots in a dispute over land ownership centuries ago."

    "Cuộc huyết thù bắt nguồn từ một tranh chấp về quyền sở hữu đất đai từ nhiều thế kỷ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feud Mối thù, mối hận thù (thường kéo dài giữa các gia đình hoặc nhóm).
Verb feud (with someone) Gây thù chuốc oán, có mối thù (với ai đó).
Adjective feuding Đang có thù hằn với nhau. Ví dụ: feuding families (các gia đình đang có thù hằn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą ('blood') + *faihitho ('hostility')
Old English
blōd
Old French
faide ('feud')
Middle English
blod + fede (combined to form the concept)

'Feud' - Không chỉ là cãi vã

Từ 'feud' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'faihitho', có nghĩa là 'thù hằn' hoặc 'oán ghét'. Nó không chỉ là một cuộc tranh cãi đơn thuần, mà là một tình trạng thù địch sâu sắc, dai dẳng giữa các nhóm.

'Blood' - Món nợ trả bằng máu

Yếu tố 'blood' (máu) nhấn mạnh rằng mối thù này không phải giữa hai cá nhân, mà là giữa hai gia tộc hay bộ lạc. Một sự xúc phạm đến một thành viên được coi là xúc phạm cả dòng họ, và 'nợ máu' thường phải được trả bằng 'máu'.

Usage Note

Blood feud đề cập đến một chu kỳ bạo lực trả thù giữa các gia đình hoặc nhóm, thường xuất phát từ một sự xúc phạm hoặc giết người ban đầu. Nó nhấn mạnh sự kéo dài và tính chất trả đũa liên tục của xung đột. Khác với 'vendetta' (thù hận cá nhân), 'blood feud' thường liên quan đến các nhóm lớn hơn (gia đình, dòng tộc) và có tính chất hệ thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood feud
  • bitter blood feud
    (mối thù truyền kiếp cay đắng)
  • long-running blood feud
    (mối thù truyền kiếp lâu đời)
  • deadly blood feud
    (mối thù chết người)
  • violent blood feud
    (mối thù đẫm máu)
Verb + blood feud
  • start a blood feud
    (bắt đầu một mối thù truyền kiếp)
  • end a blood feud
    (chấm dứt một mối thù truyền kiếp)
  • be involved in a blood feud
    (bị dính líu vào một mối thù truyền kiếp)
  • perpetuate a blood feud
    (duy trì / kéo dài một mối thù truyền kiếp)

Idioms

  • a blood feud between (A and B)

    Mối thù truyền kiếp / không đội trời chung giữa (A và B).

    "The play is about a bitter blood feud between two noble families."

    (Vở kịch kể về mối thù truyền kiếp cay đắng giữa hai gia đình quý tộc.)

  • to carry on / continue a blood feud

    Tiếp tục hoặc duy trì một mối thù truyền kiếp.

    "He swore to carry on the blood feud after his brother was killed."

    (Anh ta thề sẽ tiếp tục mối thù đẫm máu sau khi anh trai mình bị giết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood feud

noun
Lật mặt

Một trạng thái thù hằn hoặc xung đột kéo dài và cay đắng, đặc biệt là giữa các gia đình hoặc gia tộc, đặc trưng bởi một loạt các hành động trả đũa bạo lực, thường bao gồm cả giết người.

"The blood feud between the two families has lasted for generations, claiming many lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood feud".

The Hatfields & McCoys: Mối Thù Lừng Danh Nước Mỹ

Đây là mối thù có thật nổi tiếng nhất trong văn hóa dân gian Mỹ, diễn ra giữa hai gia đình ở vùng nông thôn vào cuối thế kỷ 19. Cuộc xung đột kéo dài hàng thập kỷ, gây ra nhiều cái chết và trở thành biểu tượng cho sự nguy hiểm của thù hằn gia tộc không thể hóa giải.

Vendetta: Mối Thù Theo Luật Tục

Ở nhiều nền văn hóa, như ở Corsica (Pháp) hay Albania, 'blood feud' (hay còn gọi là 'vendetta') từng là một phần của luật tục. Đó là một hệ thống công lý không chính thức, nơi một gia đình có nghĩa vụ trả thù cho một thành viên bị giết hại để bảo vệ danh dự gia tộc.