(Top Banner Ad)
gentle breeze
B1
Tính từ B1 Thời tiết, Mô tả

gentle breeze

UK: /ˈdʒentl briːz/ • US: /ˈdʒentl briːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ làn gió nhẹ gió hiu hiu gió thoảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mild or tender; not harsh or severe.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng, êm dịu, không mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A gentle breeze rustled the leaves."

    "Một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây."

  • "A gentle breeze blew through the open window."

    "Một làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ đang mở."

  • "The gentle breeze carried the scent of flowers."

    "Cơn gió nhẹ mang theo hương hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleness sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng
Adverb gently một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
Verb gentle (làm cho) dịu đi, xoa dịu (ít phổ biến)
Noun breeze làn gió nhẹ, gió thoảng
Verb breeze (through) đi lướt qua dễ dàng, vượt qua dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
English
gentle
Spanish
briza
French
brise
English
breeze

Nguồn gốc của 'Gentle'

Từ 'gentle' có gốc rễ từ tiếng Latin 'gentilis', ban đầu mang nghĩa 'thuộc về cùng một gia đình, dòng dõi quý tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'gentil' (cao quý, lịch sự), nghĩa của nó dần mở rộng để bao gồm sự tử tế, dịu dàng và không hung hăng, phản ánh phẩm chất tốt đẹp của những người 'dòng dõi cao quý'.

Nguồn gốc của 'Breeze'

'Breeze' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'briza', dùng để chỉ 'gió Đông Bắc mát mẻ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp là 'brise' và tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một làn gió mạnh hơn, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mềm hóa, chủ yếu dùng để miêu tả một làn gió nhẹ nhàng, êm ái, thoảng qua.

Usage Note

Từ 'gentle' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không gây khó chịu hay tổn thương. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả tính chất êm dịu của làn gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gentle breeze
  • cool a cool gentle breeze
    (một làn gió nhẹ mát lạnh)
  • soft a soft gentle breeze
    (một làn gió nhẹ êm ái)
  • light a light gentle breeze
    (một làn gió nhẹ thoảng qua)
  • pleasant a pleasant gentle breeze
    (một làn gió nhẹ dễ chịu)
Verb + gentle breeze
  • feel feel a gentle breeze
    (cảm nhận một làn gió nhẹ)
  • enjoy enjoy a gentle breeze
    (tận hưởng một làn gió nhẹ)
  • stirs a gentle breeze stirs
    (một làn gió nhẹ lay động)
  • caresses a gentle breeze caresses
    (một làn gió nhẹ vuốt ve)
Noun + in the gentle breeze
  • swaying leaves swaying in the gentle breeze
    (lá cây đung đưa trong làn gió nhẹ)
  • blowing hair blowing in the gentle breeze
    (tóc bay trong làn gió nhẹ)

Idioms

  • a gentle breeze of change/hope

    một làn gió nhẹ của sự thay đổi/hy vọng (ám chỉ một sự thay đổi tinh tế nhưng tích cực)

    "After years of stagnation, there was finally a gentle breeze of change in the company."

    (Sau nhiều năm trì trệ, cuối cùng đã có một làn gió thay đổi nhẹ nhàng trong công ty.)

  • like a gentle breeze

    nhẹ nhàng như một làn gió, êm ái, dễ chịu (thường dùng để mô tả một cảm giác hoặc trải nghiệm)

    "Her comforting words were like a gentle breeze on a hot day."

    (Những lời an ủi của cô ấy nhẹ nhàng như một làn gió mát trong ngày hè nóng bức.)

  • carried on the gentle breeze

    mang theo bởi làn gió nhẹ (thường dùng trong văn thơ để miêu tả mùi hương, âm thanh lan tỏa)

    "The sweet scent of jasmine was carried on the gentle breeze."

    (Mùi hương ngọt ngào của hoa nhài được làn gió nhẹ mang đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle breeze

Tính từ
Lật mặt

Nhẹ nhàng, êm dịu, không mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.

"A gentle breeze rustled the leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle breeze rustled the leaves.
Cơn gió nhẹ làm xào xạc lá cây.
Phủ định
The gentle breeze didn't disturb the calm lake.
Cơn gió nhẹ không làm xáo động mặt hồ yên tĩnh.
Nghi vấn
Does the gentle breeze carry the scent of flowers?
Gió nhẹ có mang theo hương hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle breeze".

Biểu tượng của Bình yên và Thanh thản

Trong văn hóa phương Tây, 'gentle breeze' thường được xem là biểu tượng của sự bình yên, thanh thản và vẻ đẹp tự nhiên. Nó xuất hiện nhiều trong thơ ca, hội họa và âm nhạc để gợi lên cảm giác thư thái, thoát tục và lãng mạn. Nhiều người liên tưởng nó với những khoảnh khắc nghỉ ngơi, không lo âu.

Mô tả cảnh quan lý tưởng

Một làn gió nhẹ là yếu tố không thể thiếu khi mô tả một khung cảnh thiên nhiên lý tưởng hoặc một buổi chiều dễ chịu. Nó thường đi kèm với những hình ảnh như lá cây xào xạc, hoa cỏ lay động, hay không khí trong lành, tạo nên một bức tranh hoàn hảo về sự hài hòa và tươi mới, mang lại cảm giác dễ chịu cho mọi giác quan.