gentle breeze
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentle breeze'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhẹ nhàng, êm dịu, không mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.
Ví dụ Thực tế với 'Gentle breeze'
-
"A gentle breeze rustled the leaves."
"Một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây."
-
"A gentle breeze blew through the open window."
"Một làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ đang mở."
-
"The gentle breeze carried the scent of flowers."
"Cơn gió nhẹ mang theo hương hoa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gentle breeze'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gentle breeze'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gentle' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không gây khó chịu hay tổn thương. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả tính chất êm dịu của làn gió.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentle breeze'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gentle breeze rustled the leaves.
|
Cơn gió nhẹ làm xào xạc lá cây. |
| Phủ định |
The gentle breeze didn't disturb the calm lake.
|
Cơn gió nhẹ không làm xáo động mặt hồ yên tĩnh. |
| Nghi vấn |
Does the gentle breeze carry the scent of flowers?
|
Gió nhẹ có mang theo hương hoa không? |