(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gentle breeze
B1

gentle breeze

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ làn gió nhẹ gió hiu hiu gió thoảng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentle breeze'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhẹ nhàng, êm dịu, không mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.

Definition (English Meaning)

Mild or tender; not harsh or severe.

Ví dụ Thực tế với 'Gentle breeze'

  • "A gentle breeze rustled the leaves."

    "Một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây."

  • "A gentle breeze blew through the open window."

    "Một làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ đang mở."

  • "The gentle breeze carried the scent of flowers."

    "Cơn gió nhẹ mang theo hương hoa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gentle breeze'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

light wind(gió nhẹ)
soft wind(gió êm dịu)
zephyr(gió tây (gió nhẹ))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Gentle breeze'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gentle' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không gây khó chịu hay tổn thương. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả tính chất êm dịu của làn gió.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentle breeze'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle breeze rustled the leaves.
Cơn gió nhẹ làm xào xạc lá cây.
Phủ định
The gentle breeze didn't disturb the calm lake.
Cơn gió nhẹ không làm xáo động mặt hồ yên tĩnh.
Nghi vấn
Does the gentle breeze carry the scent of flowers?
Gió nhẹ có mang theo hương hoa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)