(Top Banner Ad)
blown out of proportion
B2
Tính từ (cụm tính từ) B2 Chung

blown out of proportion

UK: /ˌbləʊn ˌaʊt ɒv prəˈpɔːʃən/ • US: /ˌbloʊn ˌaʊt əv prəˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thổi phồng làm quá xé ra to trầm trọng hóa vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggerated; made to seem more important or serious than it really is.

Vietnamese Meaning

Bị thổi phồng, bị làm cho có vẻ quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media has blown the incident completely out of proportion."

    "Truyền thông đã thổi phồng hoàn toàn sự việc này."

  • "Don't blow things out of proportion; it's not that serious."

    "Đừng làm mọi chuyện trở nên nghiêm trọng hơn; nó không nghiêm trọng đến thế đâu."

  • "I think you're blowing the situation out of proportion."

    "Tôi nghĩ bạn đang làm tình huống trở nên nghiêm trọng quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blow thổi, làm nổ tung
Noun proportion tỷ lệ, sự cân xứng
Adjective proportional tương xứng, cân đối
Adjective disproportionate không tương xứng, không cân đối
Adverb proportionally một cách tương xứng, theo tỷ lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proportio ('comparative relation, analogy')
Old French
proporcion
Middle English
proporcioun ('proportion')
Old English
blāwan ('to blow, inflate')
Modern English (Idiom)
blown out of proportion (c. late 19th century)

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh rất trực quan: thổi một vật gì đó (như bong bóng) lớn đến mức kích thước của nó không còn tương xứng (out of proportion) với lượng không khí ít ỏi bên trong. Nó dùng để chỉ một vấn đề nhỏ bị phóng đại lên thành một vấn đề lớn, nghiêm trọng một cách phi lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống, vấn đề hoặc phản ứng đã bị cường điệu hóa quá mức. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng sự phóng đại là không cần thiết hoặc không chính đáng. Khác với 'exaggerated' (nói chung là phóng đại), 'blown out of proportion' nhấn mạnh mức độ phóng đại quá lớn, gây mất cân đối so với thực tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự việc bị thổi phồng. Ví dụ: 'The incident was blown out of proportion *of* the actual event.' (Sự việc đã bị thổi phồng so với sự kiện thực tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + blown out of proportion
  • get blown out of proportion
    (bị thổi phồng, bị làm quá lên (diễn tả sự thay đổi trạng thái))
  • be blown out of proportion
    (bị thổi phồng, bị làm quá lên (diễn tả trạng thái))
  • have been blown out of proportion
    (đã bị thổi phồng (nhấn mạnh sự việc đã xảy ra và kéo dài đến hiện tại))
Trạng từ + blown out of proportion
  • completely blown out of proportion
    (bị thổi phồng hoàn toàn)
  • wildly blown out of proportion
    (bị thổi phồng một cách vô căn cứ / quá mức)
  • totally blown out of proportion
    (bị làm quá lên một cách toàn diện)
  • grossly blown out of proportion
    (bị phóng đại một cách trắng trợn)

Idioms

  • This whole thing has been blown out of proportion.

    Toàn bộ sự việc này đã bị thổi phồng quá mức.

    "The media reported on a minor disagreement, and now this whole thing has been blown out of proportion."

    (Truyền thông đưa tin về một bất đồng nhỏ, và giờ đây toàn bộ sự việc này đã bị thổi phồng quá mức.)

  • Let's not blow this out of proportion.

    Chúng ta đừng làm quá mọi chuyện lên.

    "Yes, it's a mistake, but let's not blow this out of proportion; we can still fix it."

    (Đúng là một sai lầm, nhưng chúng ta đừng làm quá mọi chuyện lên; chúng ta vẫn có thể sửa chữa được.)

  • To have a tendency to blow things out of proportion.

    Có xu hướng hay làm quá mọi chuyện.

    "He has a tendency to blow things out of proportion whenever he's stressed."

    (Anh ấy có xu hướng hay làm quá mọi chuyện mỗi khi bị căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blown out of proportion

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Bị thổi phồng, bị làm cho có vẻ quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

"The media has blown the incident completely out of proportion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the argument was blown out of proportion is obvious.
Việc cuộc tranh cãi bị thổi phồng quá mức là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the incident was blown out of proportion is not clear.
Việc liệu sự cố có bị thổi phồng quá mức hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the story was blown out of proportion is what I want to know.
Tại sao câu chuyện lại bị thổi phồng quá mức là điều tôi muốn biết.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument, which was blown out of proportion by the media, caused unnecessary panic.
Cuộc tranh cãi, vốn bị thổi phồng quá mức bởi giới truyền thông, đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.
Phủ định
The situation, which wasn't blown out of proportion at all, was handled calmly and effectively.
Tình huống, vốn không hề bị thổi phồng, đã được xử lý một cách bình tĩnh và hiệu quả.
Nghi vấn
Was the issue, which some believe was blown out of proportion, actually that serious?
Vấn đề này, mà một số người tin rằng đã bị thổi phồng, có thực sự nghiêm trọng đến vậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media was blowing the incident out of proportion.
Giới truyền thông đang thổi phồng sự việc quá mức.
Phủ định
She wasn't blowing his mistake out of proportion; it really was a serious error.
Cô ấy không thổi phồng lỗi của anh ấy; đó thực sự là một lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Were they blowing the disagreement out of proportion, or was it genuinely a major conflict?
Họ đang thổi phồng sự bất đồng hay đó thực sự là một xung đột lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blown out of proportion".

Hiệu ứng Truyền thông và Mạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ này thường được dùng để chỉ trích cách truyền thông và mạng xã hội có thể biến một sự kiện nhỏ thành một cuộc khủng hoảng lớn. Một tin đồn hoặc một lỗi lầm nhỏ có thể nhanh chóng 'bị thổi phồng' thành một scandal toàn cầu chỉ trong vài giờ.

Chiến thuật trong Tranh luận

Trong chính trị và các cuộc tranh luận công khai, việc cáo buộc đối phương 'đang thổi phồng sự việc' (blowing things out of proportion) là một chiến thuật tu từ phổ biến. Nó được dùng để hạ thấp mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc để cho rằng phản ứng của phía bên kia là quá đà và phi lý.